(Top Banner Ad)
fes
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học

fes

Nghĩa tiếng Việt

ferric ethylenediamine succinate kích thích điện chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for ferric ethylenediamine succinate, an iron supplement.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của ferric ethylenediamine succinate, một loại thuốc bổ sung sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed FES to treat her iron deficiency anemia."

    "Bác sĩ đã kê đơn FES để điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt của cô ấy."

  • "The therapist used FES to help the patient walk again."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng FES để giúp bệnh nhân đi lại được."

  • "FES is often prescribed for patients with spinal cord injuries."

    "FES thường được chỉ định cho bệnh nhân bị tổn thương tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feast Bữa tiệc lớn, yến tiệc; ngày lễ, dịp lễ hội
Verb feast Ăn tiệc, ăn cỗ; chiêu đãi, thiết đãi
Noun feaster Người dự tiệc
Noun feasting Hành động ăn tiệc, việc ăn tiệc
Adjective festive Thuộc về lễ hội, vui vẻ, tưng bừng

Synonyms

ferric ethylenediamine succinate (ferric ethylenediamine succinate)functional electrical stimulation (kích thích điện chức năng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁s-
Latin
fēstum
Old French
feste
Middle English
feste
English
feast

Nguồn Gốc Lễ Hội

Từ 'fes' (phiên bản cổ của 'feast') có nguồn gốc từ từ *dʰeh₁s- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, mang nghĩa 'linh thiêng' hoặc 'nghi lễ tôn giáo'. Sau đó, nó phát triển thành 'fēstum' trong tiếng Latin, chỉ những ngày lễ, lễ hội. Qua tiếng Pháp cổ ('feste'), từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo hay lễ kỷ niệm, rồi dần mở rộng nghĩa thành 'bữa tiệc lớn' như ngày nay.

Usage Note

FES thường được sử dụng như một cách viết tắt trong các tài liệu y khoa hoặc dược phẩm để chỉ hợp chất ferric ethylenediamine succinate. Nó là một dạng sắt hữu cơ, dễ hấp thụ hơn so với một số dạng sắt vô cơ khác. Cần phân biệt với các từ viết tắt FES khác trong các lĩnh vực khác (ví dụ: Functional Electrical Stimulation).
FES, trong bối cảnh này, là một kỹ thuật phục hồi chức năng sử dụng các xung điện để kích hoạt các cơ bị liệt hoặc yếu. Nó thường được sử dụng trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cho những người bị tổn thương tủy sống, đột quỵ, hoặc các rối loạn thần kinh khác. Cần phân biệt với nghĩa 'ferric ethylenediamine succinate' trong y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feast
  • grand a grand feast
    (một bữa tiệc lớn, hoành tráng)
  • lavish a lavish feast
    (một bữa tiệc xa hoa, thịnh soạn)
  • wedding a wedding feast
    (một bữa tiệc cưới)
Verb + feast
  • prepare prepare a feast
    (chuẩn bị một bữa tiệc)
  • host host a feast
    (chủ trì một bữa tiệc)
  • attend attend a feast
    (tham dự một bữa tiệc)
  • feast on feast on something
    (thưởng thức món gì đó một cách ngon lành, ăn ngấu nghiến)
Noun + feast
  • Christmas Christmas feast
    (bữa tiệc Giáng Sinh)
  • harvest harvest feast
    (bữa tiệc mừng mùa màng bội thu)

Idioms

  • feast or famine

    Khi thì rất nhiều, khi thì rất ít; lúc thịnh vượng lúc đói kém; không ổn định, thất thường.

    "In the fishing industry, it's often feast or famine, depending on the season."

    (Trong ngành đánh bắt cá, thường thì khi được mùa thì bội thu, khi thất mùa thì đói kém, tùy thuộc vào mùa.)

  • a feast for the eyes

    Cảnh tượng đẹp mắt, mãn nhãn.

    "The autumn foliage was a real feast for the eyes."

    (Tán lá mùa thu thực sự là một cảnh tượng mãn nhãn.)

  • feast one's eyes on something

    Ngắm nhìn say sưa, mãn nhãn với điều gì đó.

    "She feasted her eyes on the beautiful sunset."

    (Cô ấy say sưa ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fes

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của ferric ethylenediamine succinate, một loại thuốc bổ sung sắt.

"The doctor prescribed FES to treat her iron deficiency anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fes".

Vai trò của Bữa Tiệc trong Lịch Sử

Trong lịch sử, các bữa tiệc (feasts) không chỉ là dịp để ăn uống mà còn đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Chúng thường là trung tâm của các lễ kỷ niệm tôn giáo, lễ hội thu hoạch, đám cưới, và các cuộc tụ họp chính trị. Một bữa tiệc thịnh soạn thể hiện sự giàu có và địa vị của chủ nhà, đồng thời cũng là cách củng cố các mối quan hệ xã hội.

Các Lễ Tiệc Đặc Trưng ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'feast' gắn liền với nhiều truyền thống quan trọng. Ví dụ, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving Feast) ở Mỹ và Canada là một bữa tiệc gia đình lớn với gà tây nướng, bánh bí ngô. Hay bữa tiệc Giáng Sinh (Christmas Feast) cũng là một phần không thể thiếu của dịp lễ này, tượng trưng cho sự đoàn viên và thịnh vượng.