fes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for ferric ethylenediamine succinate, an iron supplement.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của ferric ethylenediamine succinate, một loại thuốc bổ sung sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed FES to treat her iron deficiency anemia."
"Bác sĩ đã kê đơn FES để điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt của cô ấy."
-
"The therapist used FES to help the patient walk again."
"Nhà trị liệu đã sử dụng FES để giúp bệnh nhân đi lại được."
-
"FES is often prescribed for patients with spinal cord injuries."
"FES thường được chỉ định cho bệnh nhân bị tổn thương tủy sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
FES thường được sử dụng như một cách viết tắt trong các tài liệu y khoa hoặc dược phẩm để chỉ hợp chất ferric ethylenediamine succinate. Nó là một dạng sắt hữu cơ, dễ hấp thụ hơn so với một số dạng sắt vô cơ khác. Cần phân biệt với các từ viết tắt FES khác trong các lĩnh vực khác (ví dụ: Functional Electrical Stimulation).
FES, trong bối cảnh này, là một kỹ thuật phục hồi chức năng sử dụng các xung điện để kích hoạt các cơ bị liệt hoặc yếu. Nó thường được sử dụng trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cho những người bị tổn thương tủy sống, đột quỵ, hoặc các rối loạn thần kinh khác. Cần phân biệt với nghĩa 'ferric ethylenediamine succinate' trong y học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand feast (một bữa tiệc lớn, hoành tráng)
-
lavish a lavish feast (một bữa tiệc xa hoa, thịnh soạn)
-
wedding a wedding feast (một bữa tiệc cưới)
-
prepare prepare a feast (chuẩn bị một bữa tiệc)
-
host host a feast (chủ trì một bữa tiệc)
-
attend attend a feast (tham dự một bữa tiệc)
-
feast on feast on something (thưởng thức món gì đó một cách ngon lành, ăn ngấu nghiến)
-
Christmas Christmas feast (bữa tiệc Giáng Sinh)
-
harvest harvest feast (bữa tiệc mừng mùa màng bội thu)
Idioms
-
feast or famine
Khi thì rất nhiều, khi thì rất ít; lúc thịnh vượng lúc đói kém; không ổn định, thất thường.
"In the fishing industry, it's often feast or famine, depending on the season."
(Trong ngành đánh bắt cá, thường thì khi được mùa thì bội thu, khi thất mùa thì đói kém, tùy thuộc vào mùa.)
-
a feast for the eyes
Cảnh tượng đẹp mắt, mãn nhãn.
"The autumn foliage was a real feast for the eyes."
(Tán lá mùa thu thực sự là một cảnh tượng mãn nhãn.)
-
feast one's eyes on something
Ngắm nhìn say sưa, mãn nhãn với điều gì đó.
"She feasted her eyes on the beautiful sunset."
(Cô ấy say sưa ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fes
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của ferric ethylenediamine succinate, một loại thuốc bổ sung sắt.
"The doctor prescribed FES to treat her iron deficiency anemia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fes".
