iron supplement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pill, liquid, or powder that contains iron, taken to increase the amount of iron in the body.
Vietnamese Meaning
Viên uống, chất lỏng hoặc bột chứa sắt, được dùng để tăng lượng sắt trong cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended an iron supplement because I was feeling tired and weak."
"Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung sắt vì tôi cảm thấy mệt mỏi và yếu ớt."
-
"She takes an iron supplement daily to prevent anemia."
"Cô ấy uống thực phẩm bổ sung sắt hàng ngày để ngăn ngừa thiếu máu."
-
"Iron supplements can sometimes cause stomach upset."
"Thực phẩm bổ sung sắt đôi khi có thể gây khó chịu cho dạ dày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iron | Sắt (kim loại) |
| Adjective | ironic | Mỉa mai, trớ trêu |
| Verb | iron (out) | Làm phẳng (quần áo), giải quyết (vấn đề) |
| Noun | supplement | Thực phẩm bổ sung |
| Verb | supplement | Bổ sung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi cơ thể thiếu sắt (thiếu máu do thiếu sắt). 'Supplement' ở đây mang nghĩa là 'bổ sung', nhấn mạnh vào việc thêm vào một thứ gì đó đang thiếu. Cần phân biệt với 'medication' (thuốc) vốn dùng để điều trị bệnh.
Prepositions
'+ for' được dùng khi chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'iron supplement for anemia'. '+ with' dùng để chỉ việc bổ sung cùng với cái gì khác, ví dụ: 'iron supplement with vitamin C'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily iron supplement (viên uống bổ sung sắt hàng ngày)
-
strong strong iron supplement (viên bổ sung sắt hàm lượng cao)
-
prenatal prenatal iron supplement (viên bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai)
-
take take an iron supplement (uống viên bổ sung sắt)
-
need need an iron supplement (cần viên bổ sung sắt)
-
prescribe prescribe an iron supplement (kê đơn viên bổ sung sắt)
Idioms
-
healthy as a horse
khỏe như trâu
"Even though she takes an iron supplement, she is as healthy as a horse."
(Mặc dù cô ấy uống bổ sung sắt, cô ấy vẫn khỏe như trâu.)
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"Taking an iron supplement is an ounce of prevention is worth a pound of cure for iron deficiency."
(Uống bổ sung sắt là phòng bệnh hơn chữa bệnh đối với tình trạng thiếu sắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iron supplement
Danh từViên uống, chất lỏng hoặc bột chứa sắt, được dùng để tăng lượng sắt trong cơ thể.
"The doctor recommended an iron supplement because I was feeling tired and weak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron supplement".
