(Top Banner Ad)
iron supplement
B1
Danh từ B1 Y học/Dinh dưỡng

iron supplement

UK: /ˈaɪən ˈsʌplɪmənt/ • US: /ˈaɪərn ˈsʌplɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm bổ sung sắt viên uống bổ sung sắt chế phẩm bổ sung sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pill, liquid, or powder that contains iron, taken to increase the amount of iron in the body.

Vietnamese Meaning

Viên uống, chất lỏng hoặc bột chứa sắt, được dùng để tăng lượng sắt trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended an iron supplement because I was feeling tired and weak."

    "Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung sắt vì tôi cảm thấy mệt mỏi và yếu ớt."

  • "She takes an iron supplement daily to prevent anemia."

    "Cô ấy uống thực phẩm bổ sung sắt hàng ngày để ngăn ngừa thiếu máu."

  • "Iron supplements can sometimes cause stomach upset."

    "Thực phẩm bổ sung sắt đôi khi có thể gây khó chịu cho dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại)
Adjective ironic Mỉa mai, trớ trêu
Verb iron (out) Làm phẳng (quần áo), giải quyết (vấn đề)
Noun supplement Thực phẩm bổ sung
Verb supplement Bổ sung

Synonyms

iron pill (viên sắt)

Related Words

vitamin supplement (thực phẩm bổ sung vitamin)mineral supplement (thực phẩm bổ sung khoáng chất)ferrous sulfate (sắt sunfat)

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsarnan
Old English
īsen
Middle English
iren, iron
Late Middle English
iron supplement

Nguồn gốc của 'Iron'

Từ 'iron' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īsarnan', có nghĩa là 'kim loại thiêng'. Trong lịch sử, sắt rất quan trọng đối với sự phát triển của văn minh, từ công cụ đến vũ khí, và nó vẫn là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người ngày nay. Bổ sung sắt giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi cơ thể thiếu sắt (thiếu máu do thiếu sắt). 'Supplement' ở đây mang nghĩa là 'bổ sung', nhấn mạnh vào việc thêm vào một thứ gì đó đang thiếu. Cần phân biệt với 'medication' (thuốc) vốn dùng để điều trị bệnh.

Prepositions

for with

'+ for' được dùng khi chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'iron supplement for anemia'. '+ with' dùng để chỉ việc bổ sung cùng với cái gì khác, ví dụ: 'iron supplement with vitamin C'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + iron supplement
  • daily daily iron supplement
    (viên uống bổ sung sắt hàng ngày)
  • strong strong iron supplement
    (viên bổ sung sắt hàm lượng cao)
  • prenatal prenatal iron supplement
    (viên bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai)
Động từ + iron supplement
  • take take an iron supplement
    (uống viên bổ sung sắt)
  • need need an iron supplement
    (cần viên bổ sung sắt)
  • prescribe prescribe an iron supplement
    (kê đơn viên bổ sung sắt)

Idioms

  • healthy as a horse

    khỏe như trâu

    "Even though she takes an iron supplement, she is as healthy as a horse."

    (Mặc dù cô ấy uống bổ sung sắt, cô ấy vẫn khỏe như trâu.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "Taking an iron supplement is an ounce of prevention is worth a pound of cure for iron deficiency."

    (Uống bổ sung sắt là phòng bệnh hơn chữa bệnh đối với tình trạng thiếu sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron supplement

Danh từ
Lật mặt

Viên uống, chất lỏng hoặc bột chứa sắt, được dùng để tăng lượng sắt trong cơ thể.

"The doctor recommended an iron supplement because I was feeling tired and weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron supplement".

Sắt và sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bổ sung sắt được coi là quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và người ăn chay. Thiếu sắt có thể dẫn đến mệt mỏi và các vấn đề sức khỏe khác, vì vậy việc bổ sung được coi là một cách để duy trì sức khỏe tốt.