(Top Banner Ad)
feasting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

feasting

UK: /ˈfiːstɪŋ/ • US: /ˈfiːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống linh đình ăn mừng tiệc tùng thưởng thức (bữa ăn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of eating a large meal, typically for a celebration.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn một bữa ăn lớn, thường là để ăn mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whole family enjoyed feasting on the delicious Thanksgiving dinner."

    "Cả gia đình đều thích thú với việc thưởng thức bữa tối Lễ Tạ Ơn ngon lành."

  • "After the victory, the soldiers began feasting."

    "Sau chiến thắng, những người lính bắt đầu ăn uống linh đình."

  • "The villagers were feasting and dancing."

    "Dân làng đang ăn mừng và nhảy múa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feast bữa tiệc, yến tiệc
Verb feast ăn tiệc, thiết đãi
Adjective festive thuộc về lễ hội, tưng bừng
Noun festival lễ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
festus
Old French
feste
Middle English
feste
English
feast
English
feasting

Nguồn gốc của 'Feasting'

Từ 'feasting' bắt nguồn từ từ 'feast', có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin 'festus' có nghĩa là 'vui vẻ, ngày lễ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'feste' với nghĩa là 'lễ hội, bữa tiệc'. Khi tiếng Anh tiếp nhận, nó vẫn giữ ý nghĩa về một bữa ăn lớn, đặc biệt, thường đi kèm với các lễ kỷ niệm và niềm vui.

Usage Note

Khi 'feasting' được sử dụng như một danh động từ, nó nhấn mạnh vào quá trình, hành động của việc ăn uống thịnh soạn. Nó thường mang sắc thái vui vẻ, lễ hội. Khác với 'eating' chỉ đơn thuần là hành động ăn, 'feasting' gợi ý một sự kiện đặc biệt, một dịp để thưởng thức.

Prepositions

on

'Feasting on' dùng để chỉ việc ăn một lượng lớn cái gì đó. Ví dụ: feasting on turkey (ăn gà tây thịnh soạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feasting
  • lavish lavish feasting
    (tiệc tùng xa hoa)
  • joyful joyful feasting
    (tiệc tùng vui vẻ)
  • communal communal feasting
    (tiệc tùng cộng đồng)
Verb + feasting
  • enjoy enjoy feasting
    (tận hưởng tiệc tùng)
  • indulge in indulge in feasting
    (say sưa ăn tiệc, thỏa thích ăn uống)
  • prepare for prepare for feasting
    (chuẩn bị cho bữa tiệc)
Noun + feasting
  • season of season of feasting
    (mùa tiệc tùng)
  • night of night of feasting
    (đêm tiệc tùng)

Idioms

  • Feast your eyes on (something)

    Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn thỏa thích (thứ gì đó đẹp mắt/ấn tượng)

    "Feast your eyes on this stunning sunset!"

    (Hãy chiêm ngưỡng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp này đi!)

  • A feast for the eyes

    Một bữa tiệc thị giác, một cảnh tượng mãn nhãn

    "The art exhibition was a true feast for the eyes."

    (Triển lãm nghệ thuật thực sự là một bữa tiệc thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động ăn một bữa ăn lớn, thường là để ăn mừng.

"The whole family enjoyed feasting on the delicious Thanksgiving dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers, who were feasting on the harvest's bounty, celebrated the end of the season.
Những người dân làng, những người đang say sưa tiệc tùng với lộc của mùa màng, đã ăn mừng sự kết thúc của mùa.
Phủ định
The guests, who were not feasting due to dietary restrictions, politely declined the rich dishes.
Những vị khách, những người không dự tiệc do hạn chế về chế độ ăn uống, đã lịch sự từ chối những món ăn thịnh soạn.
Nghi vấn
Was it the royal family, who were feasting in the grand hall, that decided the fate of the kingdom?
Có phải gia đình hoàng gia, những người đang dự tiệc trong đại sảnh đường, đã quyết định số phận của vương quốc không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king was lavishly feasting during the celebration.
Nhà vua đang ăn uống xa hoa trong suốt lễ kỷ niệm.
Phủ định
They weren't always feasting sumptuously in the past.
Họ không phải lúc nào cũng ăn uống xa hoa trong quá khứ.
Nghi vấn
Are they feasting joyfully at the party?
Họ có đang ăn uống vui vẻ tại bữa tiệc không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual Thanksgiving feast is a time for family and friends to gather.
Bữa tiệc Lễ Tạ ơn hàng năm là thời gian để gia đình và bạn bè tụ tập.
Phủ định
There wasn't a feast to celebrate their victory.
Không có một bữa tiệc nào để ăn mừng chiến thắng của họ.
Nghi vấn
Is the Christmas feast going to be at your house this year?
Bữa tiệc Giáng sinh năm nay sẽ ở nhà bạn chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are feasting on the delicious seafood.
Họ đang ăn uống no say với hải sản ngon lành.
Phủ định
We are not feasting tonight because we are on a diet.
Chúng tôi không ăn uống linh đình tối nay vì chúng tôi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are you feasting with your family this holiday?
Bạn có đang ăn mừng cùng gia đình trong kỳ nghỉ này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were feasting on turkey and cranberry sauce.
Cô ấy nói rằng họ đang ăn uống no say món gà tây và sốt cranberry.
Phủ định
He told me that he was not planning a feast for his birthday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có kế hoạch tổ chức một bữa tiệc lớn cho ngày sinh nhật của mình.
Nghi vấn
She asked if we were feasting that night.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có tổ chức tiệc tùng tối hôm đó không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been feasting for hours before the guests arrived.
Họ đã ăn uống linh đình hàng giờ trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't been feasting; she was actually feeling quite ill.
Cô ấy đã không ăn uống gì cả; cô ấy thực sự cảm thấy khá ốm.
Nghi vấn
Had he been feasting on the leftovers all night?
Có phải anh ấy đã ăn hết đồ thừa suốt đêm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's feasting menu was a huge success.
Thực đơn tiệc tùng của đầu bếp đã thành công rực rỡ.
Phủ định
Nobody appreciated the food critic's feasting review.
Không ai đánh giá cao bài đánh giá về bữa tiệc của nhà phê bình ẩm thực.
Nghi vấn
Was it John and Mary's feasting that caused the delay?
Có phải bữa tiệc của John và Mary đã gây ra sự chậm trễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasting".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Feasting

Ở Bắc Mỹ, Lễ Tạ Ơn là một ví dụ điển hình của 'feasting'. Đây là dịp để các gia đình và bạn bè quây quần bên nhau, cùng thưởng thức một bữa ăn lớn, thịnh soạn với món gà tây nướng truyền thống và nhiều món ăn khác, thể hiện lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những phước lành trong cuộc sống.

Feasting: Biểu tượng của sự sum vầy và ăn mừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'feasting' không chỉ đơn thuần là ăn uống mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, đoàn kết và ăn mừng. Các bữa tiệc thịnh soạn thường diễn ra trong những dịp đặc biệt như Giáng sinh, năm mới, hay các lễ kỷ niệm lớn, thể hiện niềm vui, sự hiếu khách và mong muốn chia sẻ những điều tốt đẹp với cộng đồng.