(Top Banner Ad)
festive
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

festive

UK: /ˈfɛstɪv/ • US: /ˈfɛstɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tưng bừng hân hoan mang tính lễ hội rộn ràng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or characteristic of a festival

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere was festive with colourful decorations and cheerful music."

    "Bầu không khí thật là lễ hội với những đồ trang trí đầy màu sắc và âm nhạc vui vẻ."

  • "The town was all festive for Christmas."

    "Cả thị trấn đã trở nên rực rỡ cho lễ Giáng sinh."

  • "We had a festive party to celebrate the New Year."

    "Chúng tôi đã có một bữa tiệc lễ hội để ăn mừng năm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feast Bữa tiệc lớn; yến tiệc
Verb feast Ăn tiệc; ăn uống linh đình
Noun festival Lễ hội; liên hoan
Noun festivity Không khí lễ hội; sự tưng bừng; buổi lễ kỷ niệm
Adverb festively Một cách lễ hội; một cách tưng bừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
festum
Latin
festivus
Old French
festif
English
festive

Nguồn gốc vui tươi của 'festive'

Từ 'festive' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'festum', có nghĩa là 'bữa tiệc' hoặc 'ngày lễ'. Từ đó, phát triển thành 'festivus' (mang tính lễ hội, vui vẻ) trong tiếng Latin, rồi sang tiếng Pháp cổ ('festif') và cuối cùng trở thành 'festive' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, bản chất của 'festive' luôn gắn liền với sự kỷ niệm, niềm vui và không khí lễ hội.

Usage Note

Từ 'festive' thường được dùng để mô tả không khí, trang trí, hoặc các hoạt động mang tính chất vui vẻ, hân hoan và phù hợp với một dịp lễ nào đó. Khác với 'happy' (vui vẻ) chỉ cảm xúc cá nhân, 'festive' nhấn mạnh đến sự vui tươi, náo nhiệt của một sự kiện hoặc không gian chung. So với 'celebratory', 'festive' có sắc thái trang trọng và truyền thống hơn.

Prepositions

with for

Với 'with', thường dùng để chỉ cái gì đó được trang trí hoặc tràn ngập sự vui tươi (e.g., festive with decorations). Với 'for', thường dùng để chỉ mục đích hoặc dịp lễ (e.g., festive for Christmas).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + festive
  • festive the festive season
    (mùa lễ hội (thường là Giáng Sinh và Năm Mới))
  • festive a festive atmosphere
    (không khí lễ hội)
  • festive a festive mood
    (tâm trạng vui vẻ, phấn khởi (như trong lễ hội))
  • festive the festive spirit
    (tinh thần lễ hội; sự hân hoan)
  • festive festive decorations
    (đồ trang trí lễ hội)
Tính từ + festive
  • warm a warm festive glow
    (ánh sáng ấm áp của lễ hội)
  • bright bright festive lights
    (đèn lễ hội sáng rực)
Động từ + festive
  • create create a festive atmosphere
    (tạo ra không khí lễ hội)
  • feel feel festive
    (cảm thấy vui vẻ, phấn khởi như trong lễ hội)

Idioms

  • get into the festive spirit

    hòa mình vào không khí/tinh thần lễ hội; cảm thấy phấn khởi theo mùa lễ hội

    "It's hard to get into the festive spirit when you have so much work to do."

    (Thật khó để hòa mình vào không khí lễ hội khi bạn có quá nhiều việc phải làm.)

  • the festive period

    giai đoạn lễ hội (thường là khoảng thời gian từ Giáng Sinh đến Năm Mới)

    "Many people take a break during the festive period."

    (Nhiều người nghỉ ngơi trong suốt giai đoạn lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festive

tính từ
Lật mặt

liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội

"The atmosphere was festive with colourful decorations and cheerful music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festive".

Mùa lễ hội (The Festive Season)

Ở nhiều nước phương Tây, cụm từ 'the festive season' thường dùng để chỉ khoảng thời gian vui vẻ và nhộn nhịp quanh Giáng Sinh và Năm Mới. Đây là thời điểm mọi người thường trang trí nhà cửa, tặng quà, quây quần bên gia đình và bạn bè, và tận hưởng những bữa tiệc.

Tinh thần lễ hội (Festive Spirit)

'Festive spirit' không chỉ là niềm vui mà còn là cảm giác hào phóng, thân ái và mong muốn chia sẻ hạnh phúc với người khác, đặc biệt trong các dịp lễ lớn. Nó thể hiện qua sự nhiệt tình tham gia vào các hoạt động lễ hội, trang trí và dành thời gian cho những người thân yêu.