(Top Banner Ad)
commodification
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

commodification

UK: /kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /kəˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hàng hóa hóa sự biến thành hàng hóa quá trình hàng hóa hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of treating something as a commodity and regarding it as a saleable item.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi một thứ gì đó (ý tưởng, thông tin, dịch vụ, đối tượng tự nhiên, hoặc thậm chí con người) thành hàng hóa để mua bán, trao đổi trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commodification of education has led to a focus on profit rather than learning."

    "Sự hàng hóa giáo dục đã dẫn đến việc tập trung vào lợi nhuận hơn là học tập."

  • "The commodification of water resources is a growing concern in many parts of the world."

    "Việc hàng hóa tài nguyên nước là một mối lo ngại ngày càng tăng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Some argue that the commodification of art has diminished its cultural value."

    "Một số người cho rằng việc hàng hóa nghệ thuật đã làm giảm giá trị văn hóa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity Hàng hóa; vật phẩm
Verb commodify Hàng hóa hóa; biến thành hàng hóa
Adjective commodified Đã bị hàng hóa hóa; đã bị biến thành hàng hóa
Noun commodification Sự hàng hóa hóa; quá trình biến cái gì đó thành hàng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commodus
Old French
commodité
English
commodity
English
commodify
English
commodification

Hành trình từ 'tiện ích' đến 'hàng hóa'

Từ 'commodification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commodus' nghĩa là 'phù hợp, tiện lợi'. Qua tiếng Pháp cổ 'commodité' (tiện ích, lợi ích), nó trở thành 'commodity' trong tiếng Anh, chỉ một mặt hàng có thể mua bán. Sau đó, động từ 'commodify' (biến thành hàng hóa) và danh từ 'comodification' (sự hàng hóa hóa) ra đời để mô tả quá trình biến mọi thứ, kể cả những giá trị phi vật chất, thành đối tượng trao đổi mua bán.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng với hàm ý phê phán, cho thấy rằng việc biến một thứ gì đó thành hàng hóa có thể làm giảm giá trị vốn có hoặc ý nghĩa ban đầu của nó. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ giá trị sử dụng sang giá trị trao đổi.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị biến đổi thành hàng hóa. Ví dụ: 'commodification of information' (sự hàng hóa thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodification
  • rampant rampant commodification
    (sự hàng hóa hóa tràn lan)
  • increasing increasing commodification
    (sự hàng hóa hóa ngày càng tăng)
  • widespread widespread commodification
    (sự hàng hóa hóa rộng khắp)
  • excessive excessive commodification
    (sự hàng hóa hóa quá mức)
Verb + commodification
  • resist resist commodification
    (chống lại sự hàng hóa hóa)
  • oppose oppose commodification
    (phản đối sự hàng hóa hóa)
  • lead to lead to commodification
    (dẫn đến sự hàng hóa hóa)
  • prevent prevent commodification
    (ngăn chặn sự hàng hóa hóa)
Commodification + of + Noun
  • of culture commodification of culture
    (sự hàng hóa hóa văn hóa)
  • of labor commodification of labor
    (sự hàng hóa hóa sức lao động)
  • of nature commodification of nature
    (sự hàng hóa hóa thiên nhiên)
  • of data commodification of data
    (sự hàng hóa hóa dữ liệu)

Idioms

  • the commodification of human experience

    sự hàng hóa hóa trải nghiệm con người

    "Critics argue that social media platforms contribute to the commodification of human experience."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các nền tảng mạng xã hội góp phần vào sự hàng hóa hóa trải nghiệm con người.)

  • a trend towards commodification

    một xu hướng hướng tới sự hàng hóa hóa

    "There is a growing trend towards commodification in the education sector."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng về sự hàng hóa hóa trong lĩnh vực giáo dục.)

  • to resist the commodification of art

    chống lại sự hàng hóa hóa nghệ thuật

    "Many artists strive to resist the commodification of art, focusing on creative expression over commercial value."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng chống lại sự hàng hóa hóa nghệ thuật, tập trung vào biểu đạt sáng tạo hơn là giá trị thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodification

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi một thứ gì đó (ý tưởng, thông tin, dịch vụ, đối tượng tự nhiên, hoặc thậm chí con người) thành hàng hóa để mua bán, trao đổi trên thị trường.

"The commodification of education has led to a focus on profit rather than learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commodification of healthcare raises ethical concerns.
Sự thương mại hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe làm dấy lên những lo ngại về mặt đạo đức.
Phủ định
The artist does not commodify his work for commercial gain.
Nghệ sĩ không thương mại hóa tác phẩm của mình để kiếm lợi nhuận thương mại.
Nghi vấn
Does society commodify education by focusing solely on job skills?
Liệu xã hội có đang thương mại hóa giáo dục bằng cách chỉ tập trung vào các kỹ năng nghề nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodification".

Hàng hóa hóa các giá trị phi vật chất

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'commodification' thường được dùng để chỉ quá trình biến những thứ vốn không phải là sản phẩm (như ý tưởng, cảm xúc, mối quan hệ, trải nghiệm, hoặc thậm chí là bản sắc cá nhân) thành hàng hóa có thể mua, bán, hoặc trao đổi trên thị trường. Ví dụ, 'influencer' biến cuộc sống cá nhân thành nội dung bán quảng cáo, hoặc dịch vụ hẹn hò trực tuyến 'hàng hóa hóa' các mối quan hệ.

Phê phán sự hàng hóa hóa

Khái niệm này thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự suy giảm giá trị của những thứ bị 'hàng hóa hóa'. Nhiều nhà phê bình xã hội và văn hóa lo ngại rằng khi mọi thứ, từ giáo dục, y tế đến nghệ thuật và thiên nhiên, đều trở thành hàng hóa, chúng sẽ mất đi giá trị nội tại, ý nghĩa đạo đức hoặc xã hội, và chỉ còn được nhìn nhận qua lăng kính lợi nhuận.