(Top Banner Ad)
fiber sculpture
B2
noun B2 Nghệ thuật

fiber sculpture

UK: /ˈfaɪbə ˈskʌlptʃə/ • US: /ˈfaɪbər ˈskʌlptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

điêu khắc sợi tác phẩm điêu khắc bằng sợi nghệ thuật điêu khắc sợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-dimensional artwork created from natural or synthetic fibers, often involving weaving, knotting, or other techniques to shape the material.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra từ các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp, thường bao gồm dệt, thắt nút hoặc các kỹ thuật khác để tạo hình vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum exhibited a stunning collection of fiber sculptures."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm điêu khắc bằng sợi."

  • "Her fiber sculpture won first prize at the art fair."

    "Tác phẩm điêu khắc bằng sợi của cô ấy đã giành giải nhất tại hội chợ nghệ thuật."

  • "The artist is known for his large-scale fiber sculptures that explore themes of nature and identity."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những tác phẩm điêu khắc bằng sợi quy mô lớn khám phá các chủ đề về thiên nhiên và bản sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi; chất xơ
Adjective fibrous có sợi; dạng sợi
Noun sculpture tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
Verb sculpt điêu khắc; tạc tượng
Noun sculptor nhà điêu khắc
Adjective sculptural thuộc về điêu khắc; có tính chất điêu khắc

Synonyms

Antonyms

stone sculpture (điêu khắc đá)metal sculpture (điêu khắc kim loại)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
Latin
sculptura
Old French
sculpture
English
sculpture
English
fiber sculpture

Nguồn gốc của 'fiber sculpture'

Từ 'fiber' (sợi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra', nghĩa là sợi chỉ hoặc sợi nhỏ. Từ 'sculpture' (điêu khắc) cũng đến từ tiếng Latin 'sculptura', có nghĩa là nghệ thuật chạm khắc hoặc tạo hình. Khi ghép lại, 'fiber sculpture' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, mô tả loại hình nghệ thuật điêu khắc sử dụng các vật liệu sợi như vải, len, dây để tạo thành các hình khối ba chiều.

Usage Note

Fiber sculpture can range from small, delicate pieces to large-scale installations. The term emphasizes the use of fibers as the primary material and the sculptural aspect of the artwork. It differs from traditional weaving or textile art in its focus on creating three-dimensional forms and occupying space.

Prepositions

in of

in: Used to describe the medium or technique employed (e.g., 'an artist working in fiber sculpture'). of: Used to describe the subject or theme of the artwork (e.g., 'a sculpture of a human form made of fiber').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber sculpture
  • intricate intricate fiber sculpture
    (tác phẩm điêu khắc sợi phức tạp, tinh xảo)
  • soft soft fiber sculpture
    (tác phẩm điêu khắc sợi mềm mại)
  • contemporary contemporary fiber sculpture
    (điêu khắc sợi đương đại)
Verb + fiber sculpture
  • create create a fiber sculpture
    (tạo ra một tác phẩm điêu khắc sợi)
  • exhibit exhibit fiber sculptures
    (trưng bày các tác phẩm điêu khắc sợi)
  • appreciate appreciate fiber sculpture
    (chiêm ngưỡng nghệ thuật điêu khắc sợi)
fiber sculpture + Noun
  • artist fiber sculpture artist
    (nghệ sĩ điêu khắc sợi)
  • exhibition fiber sculpture exhibition
    (triển lãm điêu khắc sợi)
  • techniques fiber sculpture techniques
    (các kỹ thuật điêu khắc sợi)

Idioms

  • the art of fiber sculpture

    nghệ thuật điêu khắc sợi

    "She dedicated her life to mastering the art of fiber sculpture."

    (Cô ấy đã dành cả đời mình để tinh thông nghệ thuật điêu khắc sợi.)

  • a pioneering fiber sculpture artist

    một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực điêu khắc sợi

    "Lenore Tawney is considered a pioneering fiber sculpture artist."

    (Lenore Tawney được coi là một nghệ sĩ tiên phong trong lĩnh vực điêu khắc sợi.)

  • contemporary fiber sculpture movement

    phong trào điêu khắc sợi đương đại

    "The gallery is featuring works from the contemporary fiber sculpture movement."

    (Phòng trưng bày đang giới thiệu các tác phẩm thuộc phong trào điêu khắc sợi đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber sculpture

noun
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra từ các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp, thường bao gồm dệt, thắt nút hoặc các kỹ thuật khác để tạo hình vật liệu.

"The museum exhibited a stunning collection of fiber sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber sculpture".

Từ thủ công truyền thống đến nghệ thuật cao cấp

Điêu khắc sợi (fiber sculpture) đã nâng tầm các kỹ thuật thủ công truyền thống như dệt, đan, thêu, vốn thường gắn liền với đồ vật gia dụng, trang trí, thành những tác phẩm nghệ thuật đương đại có giá trị. Nó phá vỡ ranh giới giữa thủ công và mỹ thuật, thường sử dụng các vật liệu tự nhiên hoặc tái chế để tạo ra những hình khối và kết cấu độc đáo, mang tính biểu cảm cao.

Sự đa dạng và biểu cảm của điêu khắc sợi

Nghệ thuật điêu khắc sợi rất đa dạng về chất liệu (len, cotton, lụa, sợi tổng hợp, dây thừng) và kỹ thuật (đan, móc, dệt, thêu, tết, buộc, may). Các tác phẩm thường mang tính biểu cảm cao, có thể từ trừu tượng đến tả thực, khám phá các chủ đề về thiên nhiên, cơ thể con người, hoặc các vấn đề xã hội, mang lại trải nghiệm thị giác và xúc giác độc đáo cho người xem.