(Top Banner Ad)
textile art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

textile art

UK: /ˈtekstaɪl ɑːt/ • US: /ˈtekstaɪl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật dệt may nghệ thuật vải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that uses plant, animal, or synthetic fibers to construct practical or decorative objects.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật sử dụng các sợi thực vật, động vật hoặc tổng hợp để tạo ra các đồ vật mang tính thực tế hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her textile art combines traditional weaving techniques with contemporary designs."

    "Nghệ thuật dệt may của cô ấy kết hợp các kỹ thuật dệt truyền thống với các thiết kế đương đại."

  • "The museum has a large collection of textile art from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn nghệ thuật dệt may từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Textile art is often used to explore themes of identity and culture."

    "Nghệ thuật dệt may thường được sử dụng để khám phá các chủ đề về bản sắc và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile Vải dệt, ngành dệt may
Adjective textile Thuộc về dệt may
Noun textiles Các sản phẩm dệt may (số nhiều)
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically Một cách nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Old French
textile (meaning 'woven fabric')
English
textile (fabric, cloth)
Latin
ars (skill, craft)
Old French
art (skill, craft)
English
art (skill, creativity, beautiful works)

Nguồn gốc của 'Textile Art'

Cụm từ 'textile art' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Textile' (dệt may) xuất phát từ động từ Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt'. 'Art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ từ Latin 'ars' mang nghĩa 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Khi ghép lại, 'textile art' mô tả một lĩnh vực nghệ thuật sử dụng các vật liệu và kỹ thuật dệt may (như dệt, thêu, nhuộm, may vá) để tạo ra các tác phẩm có giá trị thẩm mỹ và biểu cảm.

Usage Note

Textile art bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau, từ dệt, thêu, đan móc đến quilting (chắp vá vải), nhuộm và tạo hình từ vải. Nó nhấn mạnh vào tính chất vật liệu của vải và kỹ năng thủ công. Nó khác với thiết kế thời trang ở chỗ tập trung vào biểu đạt nghệ thuật hơn là tính ứng dụng và xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile art
  • traditional traditional textile art
    (nghệ thuật dệt may truyền thống)
  • contemporary contemporary textile art
    (nghệ thuật dệt may đương đại)
  • intricate intricate textile art
    (nghệ thuật dệt may tinh xảo, phức tạp)
Verb + textile art
  • create create textile art
    (tạo ra tác phẩm nghệ thuật dệt may)
  • exhibit exhibit textile art
    (trưng bày nghệ thuật dệt may)
  • preserve preserve textile art
    (bảo tồn nghệ thuật dệt may)
Noun phrase + textile art
  • a piece of a piece of textile art
    (một tác phẩm nghệ thuật dệt may)
  • the world of the world of textile art
    (thế giới nghệ thuật dệt may (chỉ lĩnh vực hoặc cộng đồng))

Idioms

  • the world of textile art

    Thế giới nghệ thuật dệt may (chỉ lĩnh vực, cộng đồng hoặc toàn bộ các tác phẩm trong lĩnh vực này)

    "She spent years immersed in the world of textile art, learning various techniques."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm đắm mình trong thế giới nghệ thuật dệt may, học hỏi nhiều kỹ thuật khác nhau.)

  • a piece of textile art

    Một tác phẩm nghệ thuật dệt may (chỉ một sản phẩm cụ thể)

    "This ancient tapestry is considered a remarkable piece of textile art."

    (Tấm thảm thêu cổ này được xem là một tác phẩm nghệ thuật dệt may đáng chú ý.)

  • to elevate textile art (to the status of fine art)

    Nâng tầm nghệ thuật dệt may (lên thành mỹ thuật cao cấp)

    "Modern artists strive to elevate textile art, challenging its traditional craft perception."

    (Các nghệ sĩ hiện đại nỗ lực nâng tầm nghệ thuật dệt may, thách thức quan niệm truyền thống về nó như một nghề thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật sử dụng các sợi thực vật, động vật hoặc tổng hợp để tạo ra các đồ vật mang tính thực tế hoặc trang trí.

"Her textile art combines traditional weaving techniques with contemporary designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Textile art is a significant part of many cultures.
Nghệ thuật dệt may là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa.
Phủ định
Is textile art only about creating decorative items?
Có phải nghệ thuật dệt may chỉ là về việc tạo ra các vật phẩm trang trí?
Nghi vấn
Textile art is not just for display; it can be functional.
Nghệ thuật dệt may không chỉ để trưng bày; nó có thể có tính ứng dụng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile art".

Từ Thủ Công đến Mỹ Thuật

Nghệ thuật dệt may có lịch sử lâu đời và phong phú trên khắp thế giới, từ những tấm vải dệt phục vụ đời sống hàng ngày đến những tác phẩm trang trí công phu mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc. Trong nhiều nền văn hóa, nó từng được xem là nghề thủ công, nhưng ngày nay, nó ngày càng được công nhận là một hình thức mỹ thuật cao cấp, trưng bày trong các phòng triển lãm và bảo tàng lớn.

Biểu Tượng Văn Hóa và Truyền Thống

Các hoa văn, màu sắc và kỹ thuật dệt may thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, thổ cẩm của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, kimono của Nhật Bản, hay chăn dệt Navajo của người Mỹ bản địa không chỉ là trang phục hay vật dụng mà còn là những câu chuyện về lịch sử, tín ngưỡng, bản sắc và sự khéo léo của cộng đồng.