(Top Banner Ad)
light transmission
B2
danh từ B2 Vật lý, Quang học

light transmission

UK: /ˈlaɪt trænzˈmɪʃən/ • US: /ˈlaɪt trænzˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền ánh sáng quá trình truyền ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passage of light through a medium.

Vietnamese Meaning

Sự truyền ánh sáng qua một môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light transmission through the lens was excellent, resulting in a clear image."

    "Sự truyền ánh sáng qua thấu kính rất tốt, tạo ra một hình ảnh rõ nét."

  • "The experiment measured the light transmission of various materials."

    "Thí nghiệm đã đo sự truyền ánh sáng của các vật liệu khác nhau."

  • "High light transmission is essential for solar panels to function efficiently."

    "Sự truyền ánh sáng cao là rất cần thiết để các tấm pin mặt trời hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng
Adjective light nhẹ
Noun transmission sự truyền dẫn
Verb transmit truyền, phát

Synonyms

light transmittance (độ truyền ánh sáng)optical transmission (sự truyền quang)

Antonyms

light absorption (sự hấp thụ ánh sáng)light reflection (sự phản xạ ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leuk-
Old English
lēoht
English
light
Latin
transmissio
English
transmission
English
light transmission

Ánh sáng và sự truyền dẫn

Từ 'light' (ánh sáng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', xuất phát từ gốc Ấn-Âu *leuk- có nghĩa là 'sáng sủa'. 'Transmission' (sự truyền dẫn) lại đến từ tiếng Latin 'transmissio', chỉ hành động chuyển giao. Khi ghép lại, 'light transmission' mô tả quá trình ánh sáng lan truyền qua một vật thể, một khái niệm quan trọng trong vật lý và quang học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quang học và vật lý để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc môi trường cho phép ánh sáng đi qua. Nó liên quan đến các khái niệm như độ trong suốt, độ mờ, và hệ số truyền qua. 'Light transmission' nhấn mạnh quá trình ánh sáng vượt qua, thay vì chỉ đề cập đến lượng ánh sáng truyền qua (light transmittance).

Prepositions

through in

‘Light transmission through’ nhấn mạnh môi trường mà ánh sáng đi qua. Ví dụ: 'Light transmission through glass'. ‘Light transmission in’ thường được dùng khi nói về sự truyền ánh sáng trong một hệ thống hoặc thiết bị. Ví dụ: 'Light transmission in optical fibers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light transmission
  • high light transmission
    (khả năng truyền sáng cao)
  • low light transmission
    (khả năng truyền sáng thấp)
  • optimal light transmission
    (khả năng truyền sáng tối ưu)
Verb + light transmission
  • measure light transmission
    (đo khả năng truyền sáng)
  • increase light transmission
    (tăng khả năng truyền sáng)
  • reduce light transmission
    (giảm khả năng truyền sáng)

Idioms

  • shed light on (something)

    làm sáng tỏ điều gì đó

    "The investigation shed light on the cause of the accident."

    (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.)

  • in light of (something)

    xem xét đến điều gì đó, dựa trên điều gì đó

    "In light of the new evidence, we need to reconsider our position."

    (Xem xét bằng chứng mới, chúng ta cần xem xét lại vị trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light transmission

danh từ
Lật mặt

Sự truyền ánh sáng qua một môi trường.

"The light transmission through the lens was excellent, resulting in a clear image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light transmission".

Ảnh hưởng của ánh sáng trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'light transmission' (sự truyền dẫn ánh sáng) qua ống kính và các bộ phận khác của máy ảnh ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh. Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa sự truyền dẫn ánh sáng để tạo ra những bức ảnh sắc nét và sống động nhất.

Ứng dụng trong công nghệ năng lượng mặt trời

Trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, vật liệu với 'light transmission' (khả năng truyền dẫn ánh sáng) cao được sử dụng để chế tạo các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn. Điều này giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi thành điện năng.