light transmission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The passage of light through a medium.
Vietnamese Meaning
Sự truyền ánh sáng qua một môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light transmission through the lens was excellent, resulting in a clear image."
"Sự truyền ánh sáng qua thấu kính rất tốt, tạo ra một hình ảnh rõ nét."
-
"The experiment measured the light transmission of various materials."
"Thí nghiệm đã đo sự truyền ánh sáng của các vật liệu khác nhau."
-
"High light transmission is essential for solar panels to function efficiently."
"Sự truyền ánh sáng cao là rất cần thiết để các tấm pin mặt trời hoạt động hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | light | ánh sáng |
| Verb | light | thắp sáng |
| Adjective | light | nhẹ |
| Noun | transmission | sự truyền dẫn |
| Verb | transmit | truyền, phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quang học và vật lý để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc môi trường cho phép ánh sáng đi qua. Nó liên quan đến các khái niệm như độ trong suốt, độ mờ, và hệ số truyền qua. 'Light transmission' nhấn mạnh quá trình ánh sáng vượt qua, thay vì chỉ đề cập đến lượng ánh sáng truyền qua (light transmittance).
Prepositions
‘Light transmission through’ nhấn mạnh môi trường mà ánh sáng đi qua. Ví dụ: 'Light transmission through glass'. ‘Light transmission in’ thường được dùng khi nói về sự truyền ánh sáng trong một hệ thống hoặc thiết bị. Ví dụ: 'Light transmission in optical fibers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high light transmission (khả năng truyền sáng cao)
-
low light transmission (khả năng truyền sáng thấp)
-
optimal light transmission (khả năng truyền sáng tối ưu)
-
measure light transmission (đo khả năng truyền sáng)
-
increase light transmission (tăng khả năng truyền sáng)
-
reduce light transmission (giảm khả năng truyền sáng)
Idioms
-
shed light on (something)
làm sáng tỏ điều gì đó
"The investigation shed light on the cause of the accident."
(Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.)
-
in light of (something)
xem xét đến điều gì đó, dựa trên điều gì đó
"In light of the new evidence, we need to reconsider our position."
(Xem xét bằng chứng mới, chúng ta cần xem xét lại vị trí của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light transmission
danh từSự truyền ánh sáng qua một môi trường.
"The light transmission through the lens was excellent, resulting in a clear image."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light transmission".
