(Top Banner Ad)
photonics
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

photonics

UK: /fəˈtɒnɪks/ • US: /foʊˈtɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện tử học lượng tử quang tử học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technology of generating and harnessing light and other forms of radiant energy whose quantum unit is the photon. The science and technology of generating, controlling, and detecting photons.

Vietnamese Meaning

Công nghệ tạo ra và khai thác ánh sáng và các dạng năng lượng bức xạ khác mà đơn vị lượng tử của nó là photon. Khoa học và công nghệ về tạo, điều khiển và phát hiện photon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photonics is crucial for high-speed data transmission in fiber optic cables."

    "Photonics rất quan trọng để truyền dữ liệu tốc độ cao trong cáp quang."

  • "Advances in photonics have led to more efficient solar cells."

    "Những tiến bộ trong photonics đã dẫn đến các tế bào năng lượng mặt trời hiệu quả hơn."

  • "The field of photonics is rapidly growing due to its diverse applications."

    "Lĩnh vực photonics đang phát triển nhanh chóng do các ứng dụng đa dạng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photon hạt photon, lượng tử ánh sáng
Adjective photonic thuộc về quang tử, quang học
Noun optics quang học (lĩnh vực nghiên cứu ánh sáng)
Noun optoelectronics quang điện tử (lĩnh vực kết hợp quang học và điện tử)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phôs)
English
photon
English
photonics

Nguồn gốc Ánh Sáng

Từ 'photonics' là sự kết hợp của 'photon' và hậu tố '-ics'. 'Photon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phos' (φῶς), có nghĩa là 'ánh sáng'. Hậu tố '-ics' dùng để chỉ một ngành khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Do đó, 'photonics' mang ý nghĩa là ngành khoa học và công nghệ liên quan đến việc tạo ra, kiểm soát và phát hiện ánh sáng (photon).

Usage Note

Photonics là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các nguyên tắc của vật lý, kỹ thuật điện, và khoa học vật liệu. Nó tập trung vào việc sử dụng ánh sáng (photon) để thực hiện nhiều chức năng khác nhau, tương tự như cách điện tử học sử dụng điện tử. Photonics bao gồm nhiều ứng dụng, từ viễn thông đến y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + photonics
  • silicon silicon photonics
    (quang tử silicon (công nghệ quang tử sử dụng vật liệu silicon))
  • integrated integrated photonics
    (quang tử tích hợp (công nghệ tích hợp các thành phần quang học trên một chip))
  • quantum quantum photonics
    (quang tử lượng tử (nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý cơ học lượng tử vào quang học))
Danh từ + photonics
  • field field of photonics
    (lĩnh vực quang tử)
  • advances advances in photonics
    (những tiến bộ trong công nghệ quang tử)
Động từ + photonics
  • study study photonics
    (nghiên cứu quang tử)
  • develop develop photonics
    (phát triển công nghệ quang tử)

Idioms

  • photonics industry

    ngành công nghiệp quang tử

    "The photonics industry is experiencing rapid growth due to demand for high-speed communication."

    (Ngành công nghiệp quang tử đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng nhờ nhu cầu về truyền thông tốc độ cao.)

  • photonics engineer

    kỹ sư quang tử

    "A photonics engineer designs and develops optical components and systems."

    (Một kỹ sư quang tử thiết kế và phát triển các thành phần và hệ thống quang học.)

  • future of photonics

    tương lai của quang tử

    "The future of photonics looks promising with applications in healthcare and computing."

    (Tương lai của quang tử trông rất hứa hẹn với các ứng dụng trong y tế và điện toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photonics

noun
Lật mặt

Công nghệ tạo ra và khai thác ánh sáng và các dạng năng lượng bức xạ khác mà đơn vị lượng tử của nó là photon. Khoa học và công nghệ về tạo, điều khiển và phát hiện photon.

"Photonics is crucial for high-speed data transmission in fiber optic cables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, photonics is revolutionizing communication technology!
Ồ, quang tử học đang cách mạng hóa công nghệ truyền thông!
Phủ định
Alas, photonic devices aren't always cost-effective.
Than ôi, các thiết bị quang tử không phải lúc nào cũng hiệu quả về chi phí.
Nghi vấn
Hey, is photonics the future of computing?
Này, quang tử học có phải là tương lai của điện toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photonics".

Cách mạng Internet và Y tế

Công nghệ quang tử là nền tảng của internet tốc độ cao ngày nay thông qua cáp quang, cho phép truyền dữ liệu khổng lồ xuyên lục địa và kết nối thế giới. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong y học với các ứng dụng như phẫu thuật laser chính xác, nội soi chẩn đoán, và hình ảnh y tế tiên tiến, cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Cuộc sống hàng ngày và Giải trí

Photonics hiện diện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày mà chúng ta ít để ý, từ màn hình điện thoại thông minh, TV LED, đến các máy quét mã vạch ở siêu thị và hệ thống đèn giao thông. Trong giải trí, công nghệ laser tạo ra hiệu ứng ánh sáng ấn tượng trong các buổi hòa nhạc và sự kiện lớn, cũng như được sử dụng trong các đầu đọc đĩa Blu-ray/DVD/CD.