(Top Banner Ad)
thrombin
C1
danh từ C1 Y học

thrombin

UK: /ˈθrɒmbɪn/ • US: /ˈθrɑːmbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thrombin enzym thrombin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme in blood plasma which causes the clotting of blood by converting fibrinogen to fibrin.

Vietnamese Meaning

Một enzyme trong huyết tương gây ra sự đông máu bằng cách chuyển đổi fibrinogen thành fibrin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thrombin plays a crucial role in the formation of blood clots."

    "Thrombin đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành các cục máu đông."

  • "Excessive thrombin activity can lead to thrombosis."

    "Hoạt động thrombin quá mức có thể dẫn đến huyết khối."

  • "Thrombin inhibitors are used to prevent blood clots in certain medical conditions."

    "Chất ức chế thrombin được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông trong một số tình trạng y tế nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombus cục máu đông (hình thành bên trong mạch máu)
Noun thrombosis huyết khối (sự hình thành cục máu đông trong mạch máu)
Adjective thrombotic liên quan đến huyết khối; gây huyết khối
Verb thrombose hình thành cục máu đông (ít được sử dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θρόμβος (thrombos)
English
thrombus
English
thrombin

Nguồn gốc khoa học của Thrombin

Từ 'thrombin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thrombos', có nghĩa là 'cục máu đông' hoặc 'mảnh vỡ'. Trong y học, 'thrombus' chỉ một cục máu đông hình thành bên trong mạch máu. 'Thrombin' là một enzyme quan trọng được đặt tên theo chức năng chính của nó là tạo ra cục máu đông, với hậu tố '-in' thường dùng để chỉ protein hoặc enzyme trong hóa sinh.

Usage Note

Thrombin là một serine protease có vai trò trung tâm trong quá trình đông máu. Nó được tạo ra từ prothrombin thông qua tác động của phức hợp prothrombinase. Thrombin không chỉ chuyển đổi fibrinogen thành fibrin mà còn kích hoạt yếu tố XIII (fibrin-stabilizing factor), yếu tố V và yếu tố VIII, khuếch đại quá trình đông máu. Sự hoạt động của thrombin được kiểm soát chặt chẽ bởi các chất ức chế tự nhiên như antithrombin.

Prepositions

of in with

Thrombin *of* the blood (thrombin có trong máu); Thrombin *in* the coagulation cascade (thrombin trong chuỗi đông máu); Thrombin *with* antithrombin (thrombin với antithrombin). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính. Giới từ 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình mà thrombin tham gia. Giới từ 'with' được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc tương tác với các chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thrombin
  • generate generate thrombin
    (sản sinh thrombin)
  • activate activate thrombin
    (kích hoạt thrombin)
  • inhibit inhibit thrombin
    (ức chế thrombin)
  • regulate regulate thrombin
    (điều hòa hoạt động của thrombin)
Adjective + thrombin
  • recombinant recombinant thrombin
    (thrombin tái tổ hợp)
  • active active thrombin
    (thrombin ở dạng hoạt động)
  • endogenous endogenous thrombin
    (thrombin nội sinh)
Thrombin + Noun
  • generation thrombin generation
    (sự tạo thành thrombin)
  • time thrombin time (TT)
    (thời gian thrombin (một chỉ số xét nghiệm đông máu))
  • activity thrombin activity
    (hoạt tính của thrombin)

Idioms

  • thrombin time

    thời gian thrombin (một xét nghiệm đánh giá khả năng đông máu)

    "The doctor ordered a thrombin time test to assess the patient's clotting ability."

    (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm thời gian thrombin để đánh giá khả năng đông máu của bệnh nhân.)

  • thrombin generation assay

    xét nghiệm tạo thrombin (một phương pháp đánh giá tổng thể quá trình đông máu)

    "The thrombin generation assay provides a comprehensive view of coagulation."

    (Xét nghiệm tạo thrombin cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình đông máu.)

  • direct thrombin inhibitor

    thuốc ức chế thrombin trực tiếp

    "Direct thrombin inhibitors are a class of anticoagulants."

    (Các thuốc ức chế thrombin trực tiếp là một loại thuốc chống đông máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrombin

danh từ
Lật mặt

Một enzyme trong huyết tương gây ra sự đông máu bằng cách chuyển đổi fibrinogen thành fibrin.

"Thrombin plays a crucial role in the formation of blood clots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the injury occurred, the body immediately started producing thrombin to initiate the blood clotting process.
Sau khi vết thương xảy ra, cơ thể ngay lập tức bắt đầu sản xuất thrombin để khởi động quá trình đông máu.
Phủ định
The medication prevented the formation of thrombin, so the patient's blood remained thin and the clot did not form.
Thuốc đã ngăn chặn sự hình thành thrombin, vì vậy máu của bệnh nhân vẫn loãng và cục máu đông không hình thành.
Nghi vấn
Since the patient is at risk for thrombosis, is their thrombin level being closely monitored?
Vì bệnh nhân có nguy cơ bị huyết khối, liệu mức thrombin của họ có đang được theo dõi chặt chẽ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thrombin plays a crucial role in blood coagulation.
Thrombin đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
Phủ định
Without sufficient vitamin K, the body cannot produce enough thrombin.
Nếu không có đủ vitamin K, cơ thể không thể sản xuất đủ thrombin.
Nghi vấn
Does thrombin activate fibrinogen to form fibrin?
Thrombin có kích hoạt fibrinogen để tạo thành fibrin không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor administers the correct dosage, thrombin will effectively stop the bleeding.
Nếu bác sĩ chỉ định đúng liều lượng, thrombin sẽ ngừng chảy máu một cách hiệu quả.
Phủ định
If the patient doesn't have enough vitamin K, thrombin won't be produced effectively.
Nếu bệnh nhân không có đủ vitamin K, thrombin sẽ không được sản xuất hiệu quả.
Nghi vấn
Will thrombin be activated if the coagulation cascade is triggered?
Thrombin có được kích hoạt nếu chuỗi đông máu được kích hoạt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician will be measuring the thrombin levels in the patient's blood tomorrow.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ đo nồng độ thrombin trong máu của bệnh nhân vào ngày mai.
Phủ định
The medication won't be inhibiting thrombin production after the first dose.
Thuốc sẽ không ức chế sản xuất thrombin sau liều đầu tiên.
Nghi vấn
Will the new enzyme be activating thrombin effectively?
Liệu enzyme mới có kích hoạt thrombin một cách hiệu quả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will use thrombin to stop the bleeding during the surgery.
Bác sĩ sẽ sử dụng thrombin để cầm máu trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
The patient won't need thrombin because the wound is minor.
Bệnh nhân sẽ không cần thrombin vì vết thương nhỏ.
Nghi vấn
Will the lab results indicate if thrombin levels are sufficient?
Kết quả xét nghiệm có cho biết mức thrombin có đủ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, the doctor explained that the patient had already had sufficient thrombin administered to control the bleeding.
Sau ca phẫu thuật, bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân đã được dùng đủ thrombin để kiểm soát chảy máu.
Phủ định
The lab results showed that the patient had not had enough thrombin produced naturally to prevent the clot from forming before the medication was given.
Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân không sản xuất đủ thrombin tự nhiên để ngăn chặn cục máu đông hình thành trước khi dùng thuốc.
Nghi vấn
Had the researchers considered how the drug affected thrombin levels before they began the clinical trial?
Các nhà nghiên cứu đã cân nhắc xem thuốc ảnh hưởng đến mức thrombin như thế nào trước khi bắt đầu thử nghiệm lâm sàng chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been studying how thrombin was affecting the coagulation process before the experiment was interrupted.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cách thrombin ảnh hưởng đến quá trình đông máu trước khi thí nghiệm bị gián đoạn.
Phủ định
The drug hadn't been inhibiting thrombin effectively enough to prevent the clot from forming.
Thuốc đã không ức chế thrombin đủ hiệu quả để ngăn chặn cục máu đông hình thành.
Nghi vấn
Had the researchers been investigating the role of thrombin in the inflammatory response for very long before they published their findings?
Các nhà nghiên cứu đã điều tra vai trò của thrombin trong phản ứng viêm trong bao lâu trước khi họ công bố phát hiện của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrombin".

Ý nghĩa trong Y học

Thrombin là một enzyme trung tâm trong quá trình đông máu của cơ thể. Hiểu biết về thrombin đã cách mạng hóa việc điều trị các rối loạn đông máu, từ việc ngăn ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân có nguy cơ cao, đến việc kiểm soát chảy máu ở những người mắc bệnh ưa chảy máu (hemophilia). Các loại thuốc điều chỉnh hoạt động của thrombin đóng vai trò cứu mạng trong nhiều tình huống lâm sàng.