(Top Banner Ad)
clotting
C1
noun C1 Y học

clotting

UK: /ˈklɒtɪŋ/ • US: /ˈklɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đông máu quá trình đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which blood changes from a liquid to a gel, forming a blood clot.

Vietnamese Meaning

Quá trình máu chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái keo, hình thành cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin K plays a vital role in the clotting of blood."

    "Vitamin K đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu."

  • "Clotting disorders can lead to serious health problems."

    "Rối loạn đông máu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor examined the patient's blood clotting ability."

    "Bác sĩ đã kiểm tra khả năng đông máu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clot cục máu đông, cục vón
Noun clotting sự đông máu, sự vón cục
Verb clot đông lại, vón cục
Adjective clotted đã đông lại, đã vón cục
Adjective anti-clotting chống đông máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clott
Middle English
clot
Modern English
clot (then clotting)

Nguồn gốc từ 'clot'

Từ 'clot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clott', có nghĩa là 'một cục, một khối'. Từ này cũng có liên hệ với các từ cùng gốc Germanic khác mang ý nghĩa tương tự, mô tả sự kết tụ thành một khối đặc. 'Clotting' sau đó được hình thành từ động từ 'to clot' để chỉ quá trình này.

Usage Note

Chỉ quá trình đông máu, thường liên quan đến các vấn đề y tế. Khác với 'coagulation' (đông máu) ở chỗ 'clotting' nhấn mạnh đến việc hình thành cục máu đông, trong khi 'coagulation' là thuật ngữ tổng quát hơn.

Prepositions

of

'clotting of blood' - sự đông máu; chỉ quá trình đông của máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clotting
  • prevent prevent clotting
    (ngăn ngừa đông máu)
  • promote promote clotting
    (thúc đẩy đông máu)
  • inhibit inhibit clotting
    (ức chế đông máu)
Clotting + Noun
  • clotting clotting factors
    (các yếu tố đông máu)
  • clotting clotting time
    (thời gian đông máu)
  • clotting clotting process
    (quá trình đông máu)
  • clotting clotting disorder
    (rối loạn đông máu)

Idioms

  • blood clotting

    sự đông máu (quá trình sinh học tự nhiên)

    "Blood clotting is a vital process that prevents excessive bleeding when a blood vessel is injured."

    (Sự đông máu là một quá trình quan trọng giúp ngăn ngừa chảy máu quá nhiều khi mạch máu bị tổn thương.)

  • clotting factors

    các yếu tố đông máu (protein cần thiết cho quá trình đông máu)

    "Hemophilia is a genetic disorder where the body lacks sufficient clotting factors."

    (Bệnh máu khó đông là một rối loạn di truyền trong đó cơ thể thiếu các yếu tố đông máu cần thiết.)

  • clotting time

    thời gian đông máu (thời gian cần để máu đông lại)

    "Doctors often measure a patient's clotting time before surgery."

    (Các bác sĩ thường đo thời gian đông máu của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clotting

noun
Lật mặt

Quá trình máu chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái keo, hình thành cục máu đông.

"Vitamin K plays a vital role in the clotting of blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced blood clotting, a serious complication, after the surgery.
Bệnh nhân bị đông máu, một biến chứng nghiêm trọng, sau phẫu thuật.
Phủ định
Despite medication, the patient's clotting, unfortunately, did not improve.
Mặc dù dùng thuốc, tình trạng đông máu của bệnh nhân, thật không may, không cải thiện.
Nghi vấn
Given her condition, is clotting, specifically disseminated intravascular coagulation (DIC), a possibility, doctor?
Thưa bác sĩ, với tình trạng của cô ấy, đông máu, đặc biệt là đông máu nội mạch lan tỏa (DIC), có khả năng xảy ra không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood had started clotting before the paramedics arrived.
Máu đã bắt đầu đông lại trước khi nhân viên y tế đến.
Phủ định
The doctor realized that the blood had not clotted properly after the surgery.
Bác sĩ nhận ra rằng máu đã không đông lại đúng cách sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Had the clotting stopped completely before they administered the medication?
Sự đông máu đã dừng lại hoàn toàn trước khi họ dùng thuốc chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her blood is clotting rapidly after the accident.
Máu của cô ấy đang đông lại nhanh chóng sau tai nạn.
Phủ định
The doctor is ensuring that the patient's blood isn't clotting abnormally.
Bác sĩ đang đảm bảo rằng máu của bệnh nhân không đông lại bất thường.
Nghi vấn
Is the medicine working? Is his blood clotting now?
Thuốc có tác dụng không? Máu của anh ấy có đang đông lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clotting".

Tầm quan trọng của quá trình đông máu

Quá trình đông máu là một chức năng sinh học thiết yếu, cho phép cơ thể cầm máu sau khi bị thương. Nếu không có khả năng này, ngay cả một vết cắt nhỏ cũng có thể dẫn đến mất máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Đây là một trong những cơ chế tự vệ quan trọng nhất của cơ thể.

Các bệnh liên quan đến rối loạn đông máu

Sự hiểu biết về đông máu rất quan trọng trong y học. Rối loạn đông máu có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như huyết khối (blood clots) dẫn đến đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, hoặc ngược lại, bệnh máu khó đông (hemophilia) khiến máu không thể đông lại, đòi hỏi điều trị và quản lý y tế đặc biệt.