(Top Banner Ad)
fibrinogen
C1
danh từ C1 Y học

fibrinogen

UK: /faɪˈbrɪnədʒən/ • US: /faɪˈbrɪnədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

fibrinogen yếu tố đông máu I
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soluble protein present in blood plasma, from which fibrin is produced by the action of thrombin. Fibrinogen is essential for blood clotting.

Vietnamese Meaning

Một protein hòa tan có trong huyết tương, từ đó fibrin được tạo ra bởi tác động của thrombin. Fibrinogen rất cần thiết cho sự đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low levels of fibrinogen can indicate a bleeding disorder."

    "Nồng độ fibrinogen thấp có thể chỉ ra rối loạn chảy máu."

  • "The doctor ordered a fibrinogen test to evaluate the patient's clotting ability."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm fibrinogen để đánh giá khả năng đông máu của bệnh nhân."

  • "Elevated fibrinogen levels are associated with an increased risk of cardiovascular disease."

    "Nồng độ fibrinogen tăng cao có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fibrin protein không hòa tan hình thành từ fibrinogen trong quá trình đông máu
Noun fibrinolysis quá trình phân hủy cục máu đông do enzyme
Adjective/Noun fibrinolytic (thuộc) tiêu sợi huyết; chất làm tan cục máu đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Greek
genes
English (19th century scientific coinage)
fibrinogen

Nguồn gốc khoa học

Fibrinogen là một từ ghép có nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp. Từ 'fibrin' xuất phát từ 'fibra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi' hoặc 'chất xơ'. Hậu tố '-gen' đến từ 'genes' trong tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Do đó, 'fibrinogen' có nghĩa đen là 'chất tạo ra fibrin', mô tả chính xác vai trò của nó như là tiền chất của protein đông máu quan trọng này.

Usage Note

Fibrinogen là một yếu tố đông máu quan trọng, đóng vai trò then chốt trong quá trình cầm máu. Nồng độ fibrinogen trong máu có thể tăng trong các tình trạng viêm nhiễm, mang thai hoặc sau chấn thương. Xét nghiệm fibrinogen thường được sử dụng để đánh giá khả năng đông máu của bệnh nhân.

Prepositions

in of

in: Diễn tả sự tồn tại của fibrinogen trong huyết tương (e.g., Fibrinogen is found *in* blood plasma.). of: Diễn tả vai trò của fibrinogen trong quá trình đông máu (e.g., Fibrinogen is a key component *of* blood clotting.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibrinogen
  • low low fibrinogen levels
    (nồng độ fibrinogen thấp)
  • high high fibrinogen levels
    (nồng độ fibrinogen cao)
  • plasma plasma fibrinogen
    (fibrinogen huyết tương)
  • circulating circulating fibrinogen
    (fibrinogen lưu thông trong máu)
  • elevated elevated fibrinogen
    (fibrinogen tăng cao)
Verb + fibrinogen
  • convert convert fibrinogen into fibrin
    (chuyển fibrinogen thành fibrin)
  • measure measure fibrinogen
    (đo lường fibrinogen)
  • synthesize synthesize fibrinogen
    (tổng hợp fibrinogen)
Fibrinogen + Noun
  • deficiency fibrinogen deficiency
    (thiếu hụt fibrinogen)
  • concentration fibrinogen concentration
    (nồng độ fibrinogen)
  • synthesis fibrinogen synthesis
    (sự tổng hợp fibrinogen)

Idioms

  • fibrinogen to fibrin conversion

    quá trình chuyển đổi fibrinogen thành fibrin

    "The final step of the coagulation cascade is fibrinogen to fibrin conversion."

    (Bước cuối cùng của chuỗi phản ứng đông máu là quá trình chuyển đổi fibrinogen thành fibrin.)

  • fibrinogen levels

    nồng độ fibrinogen

    "Elevated fibrinogen levels can indicate inflammation or an increased risk of blood clots."

    (Nồng độ fibrinogen tăng cao có thể cho thấy tình trạng viêm hoặc tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.)

  • fibrinogen replacement therapy

    liệu pháp thay thế fibrinogen

    "Patients with congenital afibrinogenemia may require fibrinogen replacement therapy to prevent bleeding."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thiếu fibrinogen bẩm sinh có thể cần liệu pháp thay thế fibrinogen để ngăn ngừa chảy máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibrinogen

danh từ
Lật mặt

Một protein hòa tan có trong huyết tương, từ đó fibrin được tạo ra bởi tác động của thrombin. Fibrinogen rất cần thiết cho sự đông máu.

"Low levels of fibrinogen can indicate a bleeding disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had had sufficient fibrinogen, the bleeding would have stopped sooner.
Nếu bệnh nhân có đủ fibrinogen, máu đã ngừng chảy sớm hơn.
Phủ định
If the lab hadn't analyzed the fibrinogen levels, the doctors wouldn't have known the cause of the bleeding.
Nếu phòng thí nghiệm không phân tích mức fibrinogen, các bác sĩ đã không biết nguyên nhân gây chảy máu.
Nghi vấn
Would the surgery have been successful if the patient had had a normal level of fibrinogen?
Ca phẫu thuật có thành công không nếu bệnh nhân có mức fibrinogen bình thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrinogen".

Tầm quan trọng của quá trình đông máu

Việc khám phá và hiểu rõ fibrinogen đã cách mạng hóa khả năng của y học trong việc quản lý các rối loạn chảy máu và đông máu. Từ điều trị bệnh máu khó đông (hemophilia) đến phòng ngừa đột quỵ, sự hiểu biết về fibrinogen nhấn mạnh cách các quá trình sinh học phức tạp, từng là bí ẩn, lại là nền tảng cho sức khỏe và sự sống còn của con người.

Dấu ấn sinh học cho sức khỏe

Nồng độ fibrinogen hiện được sử dụng rộng rãi như một dấu ấn sinh học quan trọng để đánh giá tình trạng viêm và nguy cơ tim mạch. Điều này minh họa sự chuyển dịch trong y học hiện đại hướng tới chăm sóc phòng ngừa và chẩn đoán sớm, giúp các cá nhân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của mình thông qua các xét nghiệm định kỳ.