(Top Banner Ad)
induration
C1
Noun C1 Y học

induration

UK: /ˌɪndjʊˈreɪʃən/ • US: /ˌɪndjʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa cứng vùng da bị chai cứng sự rắn lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of localized hardening of soft tissue or organ. The process of becoming hard or firm.

Vietnamese Meaning

Sự hóa cứng; một vùng mô mềm hoặc cơ quan bị cứng lại cục bộ. Quá trình trở nên cứng hoặc chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted an area of induration on the patient's skin."

    "Bác sĩ ghi nhận một vùng da bị hóa cứng trên da của bệnh nhân."

  • "Palpation revealed induration in the affected area."

    "Việc sờ nắn cho thấy có sự hóa cứng ở vùng bị ảnh hưởng."

  • "The degree of induration is an important factor in diagnosing the condition."

    "Mức độ hóa cứng là một yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán tình trạng bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indurate làm cứng, làm chai cứng (ví dụ: The disease can indurate tissues.)
Adjective indurated đã bị cứng, đã bị chai cứng (ví dụ: an indurated mass)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus
Latin
indurare
Latin
induratio
Old French
induration
English
induration

Nguồn gốc của sự 'Chai cứng'

Từ 'induration' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'trên', và 'durus' có nghĩa là 'cứng'. Do đó, 'induration' theo nghĩa đen là 'quá trình trở nên cứng' hoặc 'trạng thái bị cứng lại'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó và thường được sử dụng trong y học hoặc địa chất.

Usage Note

Induration thường được sử dụng trong y học để mô tả một vùng da hoặc mô dưới da trở nên dày và cứng hơn bình thường. Điều này có thể là do viêm nhiễm, phù nề hoặc sự tích tụ của các chất khác. Nó khác với 'sclerosis' (xơ cứng) ở chỗ sclerosis thường đề cập đến sự cứng lại do sự phát triển quá mức của mô liên kết, còn induration có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. So sánh với 'fibrosis' (xơ hóa), induration thiên về mô tả trạng thái cứng, còn fibrosis là quá trình hình thành mô xơ.

Prepositions

of in

'Induration of (tissue)' chỉ sự hóa cứng của một loại mô cụ thể. 'Induration in (location)' chỉ vị trí mà sự hóa cứng xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + induration
  • firm firm induration
    (sự chai cứng chắc)
  • painful painful induration
    (sự chai cứng gây đau)
  • palpable palpable induration
    (sự chai cứng có thể sờ thấy)
  • extensive extensive induration
    (sự chai cứng lan rộng)
Verb + induration
  • develop develop induration
    (phát triển/xuất hiện sự chai cứng)
  • show show induration
    (biểu hiện sự chai cứng)
  • cause cause induration
    (gây ra sự chai cứng)
Noun + of + induration
  • area area of induration
    (vùng bị chai cứng)
  • degree degree of induration
    (mức độ chai cứng)

Idioms

  • area of induration

    vùng bị chai cứng

    "The doctor examined the area of induration on the patient's arm."

    (Bác sĩ kiểm tra vùng bị chai cứng trên cánh tay của bệnh nhân.)

  • focal induration

    sự chai cứng khu trú

    "An ultrasound revealed a small focal induration in the breast tissue."

    (Siêu âm cho thấy một sự chai cứng khu trú nhỏ trong mô vú.)

  • palpable induration

    sự chai cứng có thể sờ thấy

    "The physician noted a palpable induration beneath the skin."

    (Bác sĩ ghi nhận một sự chai cứng có thể sờ thấy dưới da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

induration

Noun
Lật mặt

Sự hóa cứng; một vùng mô mềm hoặc cơ quan bị cứng lại cục bộ. Quá trình trở nên cứng hoặc chắc.

"The doctor noted an area of induration on the patient's skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "induration".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong y học, việc phát hiện 'induration' (sự chai cứng) trên cơ thể là một dấu hiệu quan trọng. Nó có thể chỉ ra nhiều tình trạng khác nhau, từ viêm nhiễm thông thường đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như khối u. Khả năng sờ và cảm nhận những thay đổi về độ cứng của mô là một kỹ năng chẩn đoán cơ bản đối với các bác sĩ.

Biểu hiện của sự thay đổi

'Induration' không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn phản ánh một khái niệm rộng hơn về sự thay đổi và biến đổi. Giống như đá bị phong hóa trở nên cứng hơn, các mô sinh học cũng có thể trải qua quá trình chai cứng do nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của sự chai cứng là rất quan trọng trong cả khoa học tự nhiên và y học.