(Top Banner Ad)
fibrous
B2
adjective B2 Khoa học, Sinh học, Y học, Dinh dưỡng

fibrous

UK: /ˈfaɪbrəs/ • US: /ˈfaɪbrəs/

Nghĩa tiếng Việt

có xơ chứa chất xơ dạng sợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing, resembling, or consisting of fibers.

Vietnamese Meaning

Chứa chất xơ, giống chất xơ hoặc cấu tạo từ chất xơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celery is a fibrous vegetable."

    "Cần tây là một loại rau chứa nhiều chất xơ."

  • "A diet rich in fibrous foods can help prevent constipation."

    "Một chế độ ăn giàu thực phẩm giàu chất xơ có thể giúp ngăn ngừa táo bón."

  • "The plant has a fibrous root system."

    "Cây có một hệ thống rễ xơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fibre sợi, chất xơ (Anh-Anh)
Noun fiber sợi, chất xơ (Anh-Mỹ)
Adjective fibrous có sợi, nhiều xơ, dạng sợi
Adverb fibrously một cách có sợi, nhiều xơ
Noun fibrosity tính chất có sợi, tình trạng nhiều xơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
English
fibre

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'fibrous' xuất phát từ danh từ 'fibre' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'sợi' hoặc 'chất xơ'. Bản thân từ 'fibre' lại có nguồn gốc từ từ 'fibra' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa tương tự là 'sợi' hay 'dây'. Hậu tố '-ous' được thêm vào để biến thành tính từ, mô tả thứ gì đó 'có chứa hoặc cấu tạo từ sợi'.

Usage Note

Từ 'fibrous' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có cấu trúc sợi, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm (chất xơ trong rau quả), vật liệu xây dựng (vật liệu cách nhiệt sợi), hoặc y học (mô xơ). Nó nhấn mạnh đến cấu trúc hoặc thành phần có sợi.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của chất xơ trong một vật chất nào đó (ví dụ: rich in fibrous material). Sử dụng 'with' để mô tả một vật có chứa hoặc được làm từ chất xơ (ví dụ: a material with a fibrous texture).

Collocations (Từ đi kèm)

Fibrous + Danh từ (Fibrous + Noun)
  • tissue fibrous tissue
    (mô sợi)
  • root fibrous root system
    (hệ rễ chùm)
  • food fibrous food
    (thức ăn giàu chất xơ)
  • material fibrous material
    (vật liệu dạng sợi)
Tính từ + và + Fibrous (Adjective + and + Fibrous)
  • tough tough and fibrous
    (dai và nhiều xơ)
  • stringy stringy and fibrous
    (nhiều xơ và dai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibrous

adjective
Lật mặt

Chứa chất xơ, giống chất xơ hoặc cấu tạo từ chất xơ.

"Celery is a fibrous vegetable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the material was fibrous made it suitable for weaving.
Việc vật liệu có tính chất xơ sợi đã khiến nó phù hợp cho việc dệt.
Phủ định
Whether the substance is fibrous is not immediately apparent.
Việc chất này có dạng xơ hay không không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the vegetable is so fibrous is a question many gardeners have.
Tại sao loại rau này lại nhiều xơ như vậy là một câu hỏi mà nhiều người làm vườn đặt ra.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Celery is a fibrous vegetable that is good for digestion.
Cần tây là một loại rau xơ có lợi cho tiêu hóa.
Phủ định
This processed food is not fibrous at all; it lacks natural fiber.
Thực phẩm chế biến này hoàn toàn không có chất xơ; nó thiếu chất xơ tự nhiên.
Nghi vấn
Is bamboo a fibrous material used in construction?
Tre có phải là một vật liệu xơ được sử dụng trong xây dựng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of bamboo is more fibrous than the ordinary one.
Loại tre này xơ hơn loại tre thông thường.
Phủ định
This fabric isn't as fibrous as the hemp one.
Loại vải này không xơ bằng loại vải gai.
Nghi vấn
Is this fruit the most fibrous of all the available options?
Loại quả này có phải là loại xơ nhất trong tất cả các lựa chọn hiện có không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant's fibrous roots help it absorb water efficiently.
Rễ xơ của cây giúp nó hấp thụ nước hiệu quả.
Phủ định
The dog's fibrous chew toy isn't breaking apart, even after hours of chewing.
Đồ chơi nhai xơ của con chó không bị vỡ ra, ngay cả sau nhiều giờ nhai.
Nghi vấn
Is the baker's bread fibrous because of the whole wheat flour?
Có phải bánh mì của người thợ làm bánh có nhiều xơ vì bột mì nguyên cám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrous".

Chất xơ trong dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây và dinh dưỡng hiện đại, các thực phẩm 'fibrous' (giàu chất xơ) như rau, trái cây, và ngũ cốc nguyên hạt được khuyến khích mạnh mẽ. Chất xơ rất quan trọng cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp ngăn ngừa táo bón và duy trì cân nặng.

Ứng dụng trong công nghiệp và tự nhiên

Đặc tính 'fibrous' của vật liệu được ứng dụng rộng rãi. Trong tự nhiên, nhiều loài cây có cấu trúc sợi giúp chúng cứng cáp. Trong công nghiệp, các vật liệu dạng sợi như bông, lanh, hoặc sợi tổng hợp được dùng để dệt vải, làm dây, hoặc vật liệu xây dựng.