(Top Banner Ad)
field glass
B1
noun B1 Quang học/Quan sát

field glass

UK: /ˈfiːld ˌɡlɑːs/ • US: /ˈfiːld ˌɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhòm dã chiến ống nhòm cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a pair of small, portable telescopes for use outdoors.

Vietnamese Meaning

ống nhòm (cầm tay, thường dùng ngoài trời)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He raised his field glass to observe the birds in the distance."

    "Anh ấy nâng ống nhòm lên để quan sát những con chim ở đằng xa."

  • "The hiker used his field glass to scan the mountain range."

    "Người đi bộ đường dài đã sử dụng ống nhòm của mình để quan sát dãy núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field glasses (Số nhiều) Ống nhòm (dùng để chỉ một cặp ống nhòm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quang học/Quan sát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field
Old English
glæs
Middle English
glas
Modern English
glass
Modern English
field glass

Nguồn gốc 'field glass'

Từ 'field glass' (ống nhòm) là một từ ghép mô tả chính xác công dụng của nó. 'Field' (cánh đồng, khu vực ngoài trời) và 'glass' (kính, ống kính) kết hợp lại để chỉ một dụng cụ quang học dùng để quan sát xa khi ở ngoài trời. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, khi nhu cầu quan sát từ xa tăng lên, đặc biệt trong quân sự, săn bắn, và các hoạt động giải trí như ngắm chim.

Usage Note

Cụm từ 'field glass' thường được dùng để chỉ các loại ống nhòm nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng ngoài trời, khác với các loại kính thiên văn lớn hơn, cố định hơn. Nó nhấn mạnh tính tiện dụng và mục đích sử dụng trong môi trường tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + field glass
  • look through look through field glasses
    (nhìn qua ống nhòm)
  • use use field glasses
    (sử dụng ống nhòm)
  • raise raise field glasses
    (giơ ống nhòm lên)
  • scan with scan the horizon with field glasses
    (quét đường chân trời bằng ống nhòm)
Tính từ + field glass
  • powerful powerful field glasses
    (ống nhòm mạnh/có độ phóng đại cao)
  • pair of a pair of field glasses
    (một cặp ống nhòm)
  • old old field glasses
    (ống nhòm cũ)

Idioms

  • peer through field glasses

    nhìn kỹ, săm soi qua ống nhòm

    "He peered through his field glasses, trying to spot the rare bird."

    (Anh ấy nhìn kỹ qua ống nhòm, cố gắng phát hiện con chim quý hiếm.)

  • sweep the area with field glasses

    quét tầm nhìn khắp khu vực bằng ống nhòm

    "The scout swept the area with his field glasses for any signs of movement."

    (Người trinh sát quét ống nhòm khắp khu vực để tìm bất kỳ dấu hiệu di chuyển nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field glass

noun
Lật mặt

ống nhòm (cầm tay, thường dùng ngoài trời)

"He raised his field glass to observe the birds in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used a field glass to observe the birds in the distance.
Anh ấy đã sử dụng một ống nhòm để quan sát những con chim ở đằng xa.
Phủ định
They don't have field glasses with them on this trip.
Họ không mang theo ống nhòm trong chuyến đi này.
Nghi vấn
Do you need field glasses to see the details on the mountain?
Bạn có cần ống nhòm để nhìn rõ các chi tiết trên núi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go birdwatching, you will need a field glass.
Nếu bạn đi ngắm chim, bạn sẽ cần một ống nhòm.
Phủ định
If you don't bring a field glass, you won't be able to see the details of the birds.
Nếu bạn không mang ống nhòm, bạn sẽ không thể nhìn thấy chi tiết của những con chim.
Nghi vấn
Will you be able to identify the species if you use a field glass?
Bạn có thể xác định loài chim nếu bạn sử dụng ống nhòm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses his field glass to observe birds in the forest.
Anh ấy sử dụng ống nhòm của mình để quan sát chim trong rừng.
Phủ định
Seldom have I seen such clear images through a field glass as I did with this one.
Hiếm khi tôi nhìn thấy hình ảnh rõ nét như vậy qua ống nhòm như với cái này.
Nghi vấn
Should you require a closer look, a field glass is available.
Nếu bạn cần nhìn gần hơn, thì có sẵn một ống nhòm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field glass".

Dụng cụ của người yêu thiên nhiên

'Field glass' hay ống nhòm là một dụng cụ không thể thiếu đối với những người yêu thiên nhiên, đặc biệt là trong hoạt động ngắm chim (birdwatching) và quan sát động vật hoang dã. Nó giúp họ khám phá vẻ đẹp của tự nhiên từ xa mà không làm phiền môi trường sống của các loài vật.

Di sản quân sự và thám hiểm

Trong lịch sử, ống nhòm từng là thiết bị quan trọng trong quân sự và thám hiểm, giúp binh lính và nhà thám hiểm quan sát địa hình, mục tiêu từ xa. Ngày nay, dù công nghệ phát triển, ống nhòm vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ săn bắn đến thể thao và du lịch mạo hiểm.