(Top Banner Ad)
binoculars
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quang học

binoculars

UK: /bɪˈnɒkjʊlərz/ • US: /bəˈnɑːkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

ống nhòm kính hai mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optical instrument with a lens for each eye, used for viewing distant objects.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ quang học có một ống kính cho mỗi mắt, được sử dụng để xem các vật thể ở xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used binoculars to watch the birds in the distance."

    "Anh ấy dùng ống nhòm để quan sát những con chim ở đằng xa."

  • "The hunter raised his binoculars to scan the horizon."

    "Người thợ săn nâng ống nhòm lên để quan sát đường chân trời."

  • "We could see the ship clearly through the binoculars."

    "Chúng ta có thể nhìn thấy con tàu rõ ràng qua ống nhòm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binocular Thuộc về hoặc sử dụng cho cả hai mắt. Ví dụ: binocular vision (tầm nhìn bằng hai mắt).
Adjective monocular Thuộc về hoặc sử dụng cho một mắt.
Noun monocle Kính một mắt, thường được đeo bởi giới quý tộc xưa.
Adjective ocular Thuộc về mắt hoặc thị giác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + oculus ('eye')
Neo-Latin
binoculus ('having two eyes')
English
binocular (adj.) -> binoculars (n.)

Sức Mạnh của Hai Con Mắt

Từ 'binoculars' được tạo ra từ hai từ Latin: 'bi-' nghĩa là 'hai', và 'oculus' nghĩa là 'mắt'. Nó mô tả một dụng cụ quang học cho phép chúng ta sử dụng cả hai mắt để nhìn vật ở xa, tạo ra một hình ảnh ba chiều (3D) và có chiều sâu. Điều này là một cải tiến lớn so với kính thiên văn một mắt (telescope) trước đó.

Usage Note

Binoculars là một danh từ số nhiều, ngay cả khi chỉ có một cái. Nó dùng để chỉ một thiết bị bao gồm hai ống nhòm kết hợp. Không nhầm lẫn với 'telescope' (kính viễn vọng), thường có độ phóng đại lớn hơn và được sử dụng cho mục đích thiên văn hoặc quan sát các vật thể rất xa.

Prepositions

with through

* with: Sử dụng để chỉ chức năng: 'The man was observed with binoculars.'
* through: Chỉ hành động nhìn: 'We looked through the binoculars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binoculars
  • use binoculars
    (sử dụng ống nhòm)
  • look through your binoculars
    (nhìn qua ống nhòm của bạn)
  • raise the binoculars to one's eyes
    (đưa ống nhòm lên mắt)
  • focus the binoculars
    (chỉnh tiêu cự ống nhòm)
Adjective + binoculars
  • powerful binoculars
    (ống nhòm có độ phóng đại lớn)
  • high-powered binoculars
    (ống nhòm công suất cao)
  • compact binoculars
    (ống nhòm nhỏ gọn)
Noun phrase
  • a pair of binoculars
    (một chiếc ống nhòm (luôn dùng 'a pair of'))

Idioms

  • to need binoculars to see something

    Dùng để chỉ một sự khác biệt hoặc một chi tiết quá nhỏ, tinh vi, khó nhận ra bằng mắt thường; phải rất tinh ý mới thấy được.

    "The quality difference between the two photos is so subtle you'd need binoculars to see it."

    (Sự khác biệt về chất lượng giữa hai bức ảnh tinh vi đến mức bạn phải căng mắt ra mới thấy được.)

  • to have one's binoculars on someone/something

    Theo dõi ai đó hoặc cái gì đó rất chặt chẽ, quan sát cẩn thận mọi hành động.

    "The police have their binoculars on the main suspect, watching his every move."

    (Cảnh sát đang theo dõi sát sao nghi phạm chính, quan sát từng hành động của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binoculars

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ quang học có một ống kính cho mỗi mắt, được sử dụng để xem các vật thể ở xa.

"He used binoculars to watch the birds in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binoculars".

Vật Dụng Thiết Yếu Cho Người Ngắm Chim

Ở các nước phương Tây, ngắm chim (birdwatching) là một sở thích rất phổ biến. Ống nhòm là công cụ không thể thiếu, giúp người tham gia nhận dạng các loài chim từ khoảng cách xa mà không làm chúng hoảng sợ, góp phần vào việc bảo tồn và nghiên cứu thiên nhiên.

Phụ Kiện Thanh Lịch Tại Nhà Hát Opera

Trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khán giả đi xem kịch hoặc opera thường mang theo 'kính opera' (opera glasses) - một loại ống nhòm nhỏ, được trang trí lộng lẫy. Nó không chỉ giúp nhìn rõ sân khấu từ các hàng ghế xa mà còn là một biểu tượng của sự sang trọng và địa vị xã hội.