(Top Banner Ad)
portable
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Tổng quát

portable

UK: /ˈpɔːtəbl/ • US: /ˈpɔːrtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

xách tay di động gọn nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be easily carried or moved, especially because of being light and small.

Vietnamese Meaning

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt vì nhẹ và nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A portable television set."

    "Một bộ ti vi xách tay."

  • "The company makes portable DVD players."

    "Công ty sản xuất máy DVD xách tay."

  • "I have a portable hard drive for backing up my files."

    "Tôi có một ổ cứng di động để sao lưu các tệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective portable có thể mang đi, xách tay được; di động
Noun portability tính di động, khả năng mang đi được
Noun porter người khuân vác, người vận chuyển hành lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Late Latin
portabilis
Old French
portable
Middle English
portable
Modern English
portable

Nguồn gốc từ 'mang vác'

Từ 'portable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare', có nghĩa là 'mang' hoặc 'vác', và hậu tố '-abilis' (trong tiếng Latin là '-bilis') có nghĩa là 'có khả năng'. Ghép lại, 'portabilis' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'có thể mang đi được'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại dưới dạng 'portable', giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'portable' thường được dùng để mô tả các vật dụng, thiết bị có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi, dễ dàng mang theo so với các vật dụng cố định hoặc kích thước lớn hơn. Ví dụ: a portable computer (máy tính xách tay) khác với a desktop computer (máy tính để bàn). 'Portable' thiên về khả năng di chuyển dễ dàng, 'mobile' có thể mang nghĩa rộng hơn về khả năng di chuyển và kết nối trong quá trình di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm (portable + Noun)
  • device portable device
    (thiết bị di động/cầm tay)
  • speaker portable speaker
    (loa di động)
  • computer portable computer
    (máy tính xách tay (laptop))
  • charger portable charger
    (sạc dự phòng)
  • generator portable generator
    (máy phát điện di động)
  • toilet portable toilet
    (nhà vệ sinh di động)
Tính từ trạng từ mô tả (Adverb + portable)
  • easily easily portable
    (dễ dàng mang đi/di chuyển)
  • highly highly portable
    (có tính di động cao)
  • extremely extremely portable
    (cực kỳ di động/tiện lợi mang đi)
Động từ liên quan (Verb + portable object)
  • carry carry a portable device
    (mang theo một thiết bị di động)
  • use use a portable speaker
    (sử dụng loa di động)

Idioms

  • portable skills

    các kỹ năng có thể áp dụng được ở nhiều ngành nghề hoặc địa điểm khác nhau

    "Learning to code can give you very portable skills in today's job market."

    (Học lập trình có thể mang lại cho bạn những kỹ năng rất linh hoạt trên thị trường việc làm ngày nay.)

  • portable job

    công việc có thể làm từ bất cứ đâu, không bị ràng buộc về địa lý (thường là công việc từ xa)

    "Many digital nomads seek a portable job that allows them to travel the world."

    (Nhiều người du mục kỹ thuật số tìm kiếm một công việc di động cho phép họ đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable

Tính từ
Lật mặt

Có thể dễ dàng mang hoặc di chuyển, đặc biệt vì nhẹ và nhỏ.

"A portable television set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make education more accessible, schools are trying to provide portable learning devices to all students.
Để làm cho giáo dục dễ tiếp cận hơn, các trường học đang cố gắng cung cấp các thiết bị học tập di động cho tất cả học sinh.
Phủ định
It's not practical to make all technology portable due to cost and size limitations.
Việc làm cho tất cả công nghệ trở nên di động là không thực tế do những hạn chế về chi phí và kích thước.
Nghi vấn
Is it necessary to make every device portable?
Có cần thiết phải làm cho mọi thiết bị đều di động không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the device is portable, it saves space.
Nếu thiết bị có tính di động, nó tiết kiệm không gian.
Phủ định
If the equipment isn't portable, it doesn't easily move locations.
Nếu thiết bị không di động, nó không dễ dàng di chuyển địa điểm.
Nghi vấn
If the speaker is portable, does it need an external power source?
Nếu loa di động, nó có cần nguồn điện bên ngoài không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This laptop is very portable.
Chiếc máy tính xách tay này rất dễ mang theo.
Phủ định
That printer is not portable; it's too heavy.
Cái máy in đó không dễ mang theo; nó quá nặng.
Nghi vấn
Is this phone portable enough for travel?
Điện thoại này có đủ dễ mang theo khi đi du lịch không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been designing a portable charging station for her phone before the power outage.
Cô ấy đã thiết kế một trạm sạc di động cho điện thoại của mình trước khi cúp điện.
Phủ định
They hadn't been using a portable generator for long when the storm intensified.
Họ đã không sử dụng máy phát điện di động được lâu thì cơn bão trở nên dữ dội hơn.
Nghi vấn
Had he been carrying a portable oxygen tank before he collapsed?
Có phải anh ấy đã mang theo một bình oxy di động trước khi anh ấy ngã quỵ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always wanted a portable music player.
Cô ấy luôn muốn có một máy nghe nhạc cầm tay.
Phủ định
They haven't used a portable printer before.
Họ chưa từng sử dụng máy in di động trước đây.
Nghi vấn
Has he carried a portable charger on his trips?
Anh ấy đã mang theo sạc dự phòng trong các chuyến đi của mình chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This laptop is more portable than my desktop.
Chiếc laptop này dễ mang đi hơn máy tính để bàn của tôi.
Phủ định
My old phone wasn't as portable as this new one.
Điện thoại cũ của tôi không dễ mang theo như điện thoại mới này.
Nghi vấn
Is this the most portable speaker you've ever used?
Đây có phải là chiếc loa di động nhất mà bạn từng sử dụng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' portable speakers made the picnic more enjoyable.
Những chiếc loa di động của các học sinh đã làm cho buổi dã ngoại trở nên thú vị hơn.
Phủ định
My boss's portable office wasn't equipped with all the necessary technology.
Văn phòng di động của sếp tôi không được trang bị đầy đủ các công nghệ cần thiết.
Nghi vấn
Is Sarah's and Tom's portable generator powerful enough for the whole campsite?
Máy phát điện di động của Sarah và Tom có đủ mạnh cho toàn bộ khu cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable".

Sự trỗi dậy của công việc di động và 'Digital Nomads'

Sự phát triển của các thiết bị di động như laptop, máy tính bảng và điện thoại thông minh đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta làm việc. Nó cho phép khái niệm 'công việc di động' (portable job) trở nên phổ biến, nơi mọi người có thể làm việc từ xa, không bị ràng buộc bởi văn phòng truyền thống. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của phong trào 'Digital Nomads' (những người du mục kỹ thuật số), họ vừa làm việc vừa du lịch vòng quanh thế giới, tận dụng tối đa tính 'portable' của công nghệ.

Thiết bị di động: Thay đổi cách chúng ta sống và kết nối

Tính 'portable' của các thiết bị điện tử đã thay đổi đáng kể cuộc sống hàng ngày của con người ở phương Tây và trên toàn thế giới. Từ việc nghe nhạc, xem phim, đọc sách đến giao tiếp và làm việc, mọi thứ đều có thể thực hiện trên các thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng mang theo. Điều này đã tạo ra một nền văn hóa luôn 'kết nối' và 'làm việc mọi lúc mọi nơi', đồng thời cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và giải trí.