field glasses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Binoculars used for viewing distant objects in the outdoors, especially in open country.
Vietnamese Meaning
Ống nhòm (thường loại nhỏ gọn) dùng để quan sát các vật thể ở xa ngoài trời, đặc biệt ở vùng đồng trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He scanned the horizon with his field glasses."
"Anh ta dùng ống nhòm quan sát đường chân trời."
-
"The birdwatcher used field glasses to identify the rare species."
"Người quan sát chim sử dụng ống nhòm để xác định loài quý hiếm."
-
"From the hilltop, we could see the entire valley through our field glasses."
"Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng qua ống nhòm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'field glasses' thường được dùng để chỉ các loại ống nhòm nhỏ gọn, dễ mang theo khi đi dã ngoại, du lịch hoặc quan sát thiên nhiên. Nó nhấn mạnh vào tính thực tế và khả năng sử dụng ngoài trời của ống nhòm. So với 'binoculars', 'field glasses' có vẻ mang tính chất cổ điển hơn và ít được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật chuyên sâu.
Prepositions
* **with**: Đi kèm khi miêu tả hành động quan sát bằng ống nhòm (ví dụ: observe something with field glasses). * **through**: Đi kèm khi diễn tả việc nhìn xuyên qua ống nhòm (ví dụ: looking through field glasses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a pair of a pair of field glasses (một cặp ống nhòm)
-
focus focus the field glasses (điều chỉnh tiêu cự ống nhòm)
Idioms
-
sweep the horizon with field glasses
quét tầm mắt khắp chân trời bằng ống nhòm (để tìm kiếm hoặc quan sát)
"The birdwatcher would sweep the horizon with her field glasses, searching for rare species."
(Người yêu chim thường quét tầm mắt khắp chân trời bằng ống nhòm, tìm kiếm các loài quý hiếm.)
-
keep one's field glasses handy
luôn giữ ống nhòm trong tầm tay/sẵn sàng sử dụng
"Always keep your field glasses handy when you're on a safari."
(Hãy luôn giữ ống nhòm của bạn trong tầm tay khi đi săn ảnh động vật hoang dã.)
-
observe with field glasses
quan sát bằng ống nhòm
"From the hilltop, they could observe the distant village with field glasses."
(Từ đỉnh đồi, họ có thể quan sát ngôi làng ở xa bằng ống nhòm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field glasses
nounỐng nhòm (thường loại nhỏ gọn) dùng để quan sát các vật thể ở xa ngoài trời, đặc biệt ở vùng đồng trống.
"He scanned the horizon with his field glasses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field glasses".
