(Top Banner Ad)
fiendish
C1
adjective C1 Tổng quát

fiendish

UK: /ˈfiːn.dɪʃ/ • US: /ˈfiːn.dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ quái độc ác khó khăn tột độ hóc búa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely cruel or unpleasant; devilishly ingenious

Vietnamese Meaning

vô cùng độc ác hoặc khó chịu; xảo quyệt một cách quỷ quyệt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fiendish plot involved poisoning the water supply."

    "Âm mưu quỷ quái liên quan đến việc đầu độc nguồn cung cấp nước."

  • "He concocted a fiendish plan to steal the jewels."

    "Hắn đã nghĩ ra một kế hoạch quỷ quyệt để đánh cắp đồ trang sức."

  • "The test was fiendishly difficult."

    "Bài kiểm tra khó một cách đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiend ác quỷ, kẻ độc ác; người nghiện nặng (thường dùng trong văn nói, ví dụ: a coffee fiend)
Adverb fiendishly một cách độc ác, tàn bạo; cực kỳ, ghê gớm (chỉ mức độ khó khăn, ví dụ: fiendishly difficult)
Noun fiendishness tính độc ác, sự tàn bạo; sự khó khăn ghê gớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fijanđz
Old English
fēond
Middle English
fend, feend
English (12th-16th cent.)
fiend
English (16th cent. onward)
fiendish

Nguồn gốc 'ác quỷ'

Từ 'fiendish' bắt nguồn từ 'fiend', trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'fēond', có nghĩa là 'kẻ thù' hoặc 'ác quỷ'. Qua thời gian, 'fiend' phát triển thành nghĩa 'ma quỷ, kẻ độc ác'. Khi thêm hậu tố '-ish', 'fiendish' mang ý nghĩa 'giống như quỷ dữ, rất độc ác, tàn bạo, hoặc cực kỳ khó khăn'.

Usage Note

Từ 'fiendish' mang ý nghĩa nhấn mạnh sự tàn ác, nhẫn tâm hoặc sự thông minh, khéo léo đạt đến mức độ đáng sợ, khó tin. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động, kế hoạch hoặc con người mang tính chất quỷ quái, độc địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (Fiendish + Noun)
  • plot a fiendish plot
    (một âm mưu quỷ quyệt/độc ác)
  • grin a fiendish grin
    (nụ cười nham hiểm/ác độc)
  • glee fiendish glee
    (sự hả hê độc ác/man rợ)
  • problem a fiendish problem
    (một vấn đề cực kỳ khó khăn/hóc búa)
  • cruelty fiendish cruelty
    (sự tàn ác ghê gớm)
  • ingenuity fiendish ingenuity
    (sự khéo léo/tài tình độc ác (thường dùng để mô tả sự tinh quái trong việc gây hại))
Trạng từ + tính từ (Fiendishly + Adjective)
  • difficult fiendishly difficult
    (cực kỳ khó khăn/hóc búa)
  • clever fiendishly clever
    (cực kỳ thông minh/mưu mẹo (thường theo hướng tiêu cực))

Idioms

  • a fiendishly difficult task/problem

    một nhiệm vụ/vấn đề cực kỳ khó khăn, hóc búa

    "Solving the Rubik's Cube in under a minute is a fiendishly difficult task."

    (Giải khối Rubik dưới một phút là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)

  • with fiendish cunning/malice

    với sự tinh quái/xảo quyệt/ác ý tột độ

    "The villain planned his escape with fiendish cunning."

    (Kẻ phản diện đã lên kế hoạch trốn thoát với sự tinh quái tột độ.)

  • a fiendish plot/scheme

    một âm mưu/kế hoạch độc ác, quỷ quyệt

    "They uncovered a fiendish plot to overthrow the government."

    (Họ đã phát hiện ra một âm mưu độc ác nhằm lật đổ chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiendish

adjective
Lật mặt

vô cùng độc ác hoặc khó chịu; xảo quyệt một cách quỷ quyệt

"The fiendish plot involved poisoning the water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to create a fiendishly difficult puzzle for the escape room.
Anh ấy sẽ tạo ra một câu đố khó khăn một cách quỷ quyệt cho phòng thoát hiểm.
Phủ định
They are not going to release a fiendish virus into the system.
Họ sẽ không tung ra một loại virus độc hại vào hệ thống.
Nghi vấn
Is she going to make a fiendish deal with the devil?
Cô ấy có định thực hiện một thỏa thuận tàn ác với ác quỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiendish".

Ác quỷ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'fiend' (ác quỷ) thường đại diện cho cái ác tuyệt đối, là kẻ thù của cái thiện. Từ 'fiendish' gợi lên hình ảnh của những thực thể độc ác, xảo quyệt trong truyện cổ tích, thần thoại hoặc các tác phẩm văn học kinh dị, gothic, nơi chúng thường bày mưu tính kế hãm hại con người hoặc gây ra những thử thách khủng khiếp.

Tính cách và sự thách thức

Ngoài nghĩa đen về sự độc ác, 'fiendish' còn được dùng để mô tả một điều gì đó cực kỳ khó khăn, phức tạp đến mức dường như được tạo ra bởi một trí tuệ siêu phàm độc ác. Điều này phản ánh sự ngưỡng mộ (tiêu cực) đối với những ai có khả năng tạo ra những thử thách khó nhằn hoặc những âm mưu tinh vi, đòi hỏi sự giải quyết cao độ.