(Top Banner Ad)
parricide
C1
noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Tâm lý học

parricide

UK: /ˈpærɪsaɪd/ • US: /ˈpærɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tội giết cha/mẹ vụ giết cha/mẹ hành động giết cha/mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of one's father, mother, or other close relative.

Vietnamese Meaning

Hành động giết cha, mẹ hoặc người thân ruột thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motive for the parricide remains unclear."

    "Động cơ cho vụ giết cha/mẹ vẫn chưa rõ ràng."

  • "In Shakespeare's Hamlet, the protagonist grapples with the possibility of parricide."

    "Trong vở Hamlet của Shakespeare, nhân vật chính vật lộn với khả năng xảy ra vụ giết cha."

  • "The history books detailed several cases of parricide motivated by greed or revenge."

    "Sách lịch sử ghi lại chi tiết một vài trường hợp giết cha mẹ do lòng tham hoặc sự trả thù thúc đẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parricide Hành động giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt; người đã thực hiện hành vi này.
Adjective parricidal Liên quan đến hoặc có tính chất của hành vi giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt.
Adverb parricidally Theo cách liên quan đến việc giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parricidium
Latin
parricida
Old French
parricide
Middle English
parricide
Modern English
parricide

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'parricide' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'parricidium', có nghĩa là hành động giết cha mẹ hoặc người thân, và 'parricida', có nghĩa là kẻ giết cha mẹ. Phần 'parri-' được cho là liên quan đến 'pater' (cha) và '-cida' hoặc '-cidium' đến 'caedere' (giết). Đây là một từ cổ chỉ một tội ác đặc biệt nghiêm trọng và đáng lên án.

Usage Note

Từ 'parricide' nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống giữa hung thủ và nạn nhân. Nó khác với 'homicide' (giết người) vì 'homicide' chỉ đơn thuần là hành động giết người mà không đề cập đến mối quan hệ giữa hung thủ và nạn nhân.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ người bị giết, ví dụ: 'an act of parricide' (một hành động giết cha/mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parricide
  • commit commit parricide
    (thực hiện hành vi giết cha mẹ)
  • perpetrate perpetrate parricide
    (gây ra/phạm tội giết cha mẹ)
Adjective + parricide
  • heinous heinous parricide
    (tội giết cha mẹ tày đình/ghê tởm)
  • brutal brutal parricide
    (tội giết cha mẹ dã man)
  • unspeakable unspeakable parricide
    (tội giết cha mẹ không thể diễn tả/khủng khiếp)
Noun + of + parricide
  • act act of parricide
    (hành động giết cha mẹ)
  • crime crime of parricide
    (tội giết cha mẹ)

Idioms

  • commit parricide

    thực hiện hành vi giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt

    "He was accused of attempting to commit parricide."

    (Anh ta bị buộc tội cố gắng thực hiện hành vi giết cha mẹ.)

  • the crime of parricide

    tội giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt

    "The court dealt with the crime of parricide very severely."

    (Tòa án đã xử lý tội giết cha mẹ rất nghiêm khắc.)

  • charged with parricide

    bị buộc tội giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt

    "The son was charged with parricide after his parents' death."

    (Người con trai bị buộc tội giết cha mẹ sau cái chết của cha mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parricide

noun
Lật mặt

Hành động giết cha, mẹ hoặc người thân ruột thịt.

"The motive for the parricide remains unclear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parricide".

Bi kịch Oedipus

Trong thần thoại Hy Lạp, bi kịch Oedipus là một ví dụ nổi tiếng về parricide (và loạn luân). Oedipus vô tình giết cha mình, Laius, và cưới mẹ mình, Jocasta, hoàn thành lời tiên tri mà anh đã cố gắng tránh. Câu chuyện này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho số phận, sự trớ trêu của định mệnh và những tội ác khủng khiếp.

Tội ác bị ghê tởm trong xã hội

Giết cha mẹ (parricide) là một trong những tội ác bị xã hội lên án và ghê tởm nhất trong hầu hết các nền văn hóa. Ở nhiều quốc gia, hành động này được coi là sự vi phạm nghiêm trọng đối với luân thường đạo lý và trật tự xã hội, do đó hình phạt cho tội này thường rất nặng nề, thể hiện sự răn đe mạnh mẽ.