parricide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The killing of one's father, mother, or other close relative.
Vietnamese Meaning
Hành động giết cha, mẹ hoặc người thân ruột thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The motive for the parricide remains unclear."
"Động cơ cho vụ giết cha/mẹ vẫn chưa rõ ràng."
-
"In Shakespeare's Hamlet, the protagonist grapples with the possibility of parricide."
"Trong vở Hamlet của Shakespeare, nhân vật chính vật lộn với khả năng xảy ra vụ giết cha."
-
"The history books detailed several cases of parricide motivated by greed or revenge."
"Sách lịch sử ghi lại chi tiết một vài trường hợp giết cha mẹ do lòng tham hoặc sự trả thù thúc đẩy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parricide | Hành động giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt; người đã thực hiện hành vi này. |
| Adjective | parricidal | Liên quan đến hoặc có tính chất của hành vi giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt. |
| Adverb | parricidally | Theo cách liên quan đến việc giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parricide' nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống giữa hung thủ và nạn nhân. Nó khác với 'homicide' (giết người) vì 'homicide' chỉ đơn thuần là hành động giết người mà không đề cập đến mối quan hệ giữa hung thủ và nạn nhân.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ người bị giết, ví dụ: 'an act of parricide' (một hành động giết cha/mẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit parricide (thực hiện hành vi giết cha mẹ)
-
perpetrate perpetrate parricide (gây ra/phạm tội giết cha mẹ)
-
heinous heinous parricide (tội giết cha mẹ tày đình/ghê tởm)
-
brutal brutal parricide (tội giết cha mẹ dã man)
-
unspeakable unspeakable parricide (tội giết cha mẹ không thể diễn tả/khủng khiếp)
-
act act of parricide (hành động giết cha mẹ)
-
crime crime of parricide (tội giết cha mẹ)
Idioms
-
commit parricide
thực hiện hành vi giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt
"He was accused of attempting to commit parricide."
(Anh ta bị buộc tội cố gắng thực hiện hành vi giết cha mẹ.)
-
the crime of parricide
tội giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt
"The court dealt with the crime of parricide very severely."
(Tòa án đã xử lý tội giết cha mẹ rất nghiêm khắc.)
-
charged with parricide
bị buộc tội giết cha mẹ hoặc người thân ruột thịt
"The son was charged with parricide after his parents' death."
(Người con trai bị buộc tội giết cha mẹ sau cái chết của cha mẹ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parricide
nounHành động giết cha, mẹ hoặc người thân ruột thịt.
"The motive for the parricide remains unclear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parricide".
