filipino (as a language based on tagalog)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The national language of the Philippines, based on Tagalog.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ quốc gia của Philippines, dựa trên tiếng Tagalog.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filipino is taught in schools across the Philippines."
"Tiếng Filipino được dạy trong các trường học trên khắp Philippines."
-
"Many Filipinos are fluent in both Filipino and English."
"Nhiều người Philippines thông thạo cả tiếng Filipino và tiếng Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Philippines | Quốc gia Philippines (tên đất nước) |
| Noun | Filipina | Người phụ nữ hoặc cô gái Philippines |
| Noun | Tagalog | Tiếng Tagalog (ngôn ngữ cơ sở của tiếng Filipino) |
| Adjective | Filipino | Thuộc về Philippines/người Philippines/tiếng Filipino |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Filipino được chính thức công nhận là ngôn ngữ quốc gia của Philippines vào năm 1987. Nó được xây dựng dựa trên tiếng Tagalog, một trong những ngôn ngữ bản địa quan trọng nhất của Philippines, và được mở rộng để bao gồm các từ vựng và cấu trúc từ các ngôn ngữ khác của Philippines, cũng như các ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha. Sự khác biệt chính giữa Filipino và Tagalog là Filipino bao gồm nhiều yếu tố từ các ngôn ngữ Philippines khác và được coi là ngôn ngữ quốc gia thống nhất hơn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Filipino' mô tả những thứ có liên quan đến ngôn ngữ Filipino, hoặc rộng hơn, liên quan đến quốc gia Philippines và văn hóa của nó. Nó có thể dùng để mô tả người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng có nguồn gốc hoặc liên quan đến Philippines.
Prepositions
‘In Filipino’: chỉ một điều gì đó được diễn đạt hoặc tồn tại bằng tiếng Filipino. ‘Of Filipino origin/descent’: chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi từ Philippines.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official Filipino language (ngôn ngữ Filipino chính thức)
-
national national Filipino language (ngôn ngữ quốc gia Filipino)
-
fluent fluent in Filipino (thông thạo tiếng Filipino)
-
basic basic Filipino phrases (các cụm từ tiếng Filipino cơ bản)
-
speak speak Filipino (nói tiếng Filipino)
-
learn learn Filipino (học tiếng Filipino)
-
teach teach Filipino (dạy tiếng Filipino)
-
understand understand Filipino (hiểu tiếng Filipino)
Idioms
-
speak Filipino
nói tiếng Filipino
"Many Filipinos can speak Filipino and English fluently."
(Nhiều người Philippines có thể nói tiếng Filipino và tiếng Anh trôi chảy.)
-
Filipino as a medium of instruction
tiếng Filipino là phương tiện giảng dạy
"In some schools, Filipino is used as a medium of instruction for certain subjects."
(Ở một số trường, tiếng Filipino được sử dụng làm phương tiện giảng dạy cho một số môn học nhất định.)
-
learn Filipino
học tiếng Filipino
"I'm trying to learn Filipino to communicate with my new neighbors."
(Tôi đang cố gắng học tiếng Filipino để giao tiếp với những người hàng xóm mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filipino (as a language based on tagalog)
NounNgôn ngữ quốc gia của Philippines, dựa trên tiếng Tagalog.
"Filipino is taught in schools across the Philippines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filipino (as a language based on tagalog)".
