(Top Banner Ad)
filipino (as a language based on tagalog)
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

filipino (as a language based on tagalog)

UK: /ˌfɪlɪˈpiːnəʊ/ • US: /ˌfɪlɪˈpiːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Filipino ngôn ngữ Filipino
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The national language of the Philippines, based on Tagalog.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ quốc gia của Philippines, dựa trên tiếng Tagalog.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filipino is taught in schools across the Philippines."

    "Tiếng Filipino được dạy trong các trường học trên khắp Philippines."

  • "Many Filipinos are fluent in both Filipino and English."

    "Nhiều người Philippines thông thạo cả tiếng Filipino và tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Philippines Quốc gia Philippines (tên đất nước)
Noun Filipina Người phụ nữ hoặc cô gái Philippines
Noun Tagalog Tiếng Tagalog (ngôn ngữ cơ sở của tiếng Filipino)
Adjective Filipino Thuộc về Philippines/người Philippines/tiếng Filipino

Synonyms

Tagalog-based language (Ngôn ngữ dựa trên tiếng Tagalog)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Philippos
Latin
Philippus
Spanish
Filipinas
English
Filipino

Nguồn gốc tên gọi

Quần đảo Philippines được nhà thám hiểm Tây Ban Nha Ruy López de Villalobos đặt tên là 'Las Islas Filipinas' vào năm 1543, để vinh danh Hoàng tử Philip của Asturias (sau này là Vua Philip II của Tây Ban Nha). Thuật ngữ 'Filipino' sau đó được dùng để chỉ người dân quần đảo, và sau đó được chọn làm tên gọi cho ngôn ngữ quốc gia, vốn được chuẩn hóa từ tiếng Tagalog.

Usage Note

Filipino được chính thức công nhận là ngôn ngữ quốc gia của Philippines vào năm 1987. Nó được xây dựng dựa trên tiếng Tagalog, một trong những ngôn ngữ bản địa quan trọng nhất của Philippines, và được mở rộng để bao gồm các từ vựng và cấu trúc từ các ngôn ngữ khác của Philippines, cũng như các ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha. Sự khác biệt chính giữa Filipino và Tagalog là Filipino bao gồm nhiều yếu tố từ các ngôn ngữ Philippines khác và được coi là ngôn ngữ quốc gia thống nhất hơn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Filipino' mô tả những thứ có liên quan đến ngôn ngữ Filipino, hoặc rộng hơn, liên quan đến quốc gia Philippines và văn hóa của nó. Nó có thể dùng để mô tả người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng có nguồn gốc hoặc liên quan đến Philippines.

Prepositions

in of

‘In Filipino’: chỉ một điều gì đó được diễn đạt hoặc tồn tại bằng tiếng Filipino. ‘Of Filipino origin/descent’: chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi từ Philippines.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Filipino (as a language based on Tagalog)
  • official official Filipino language
    (ngôn ngữ Filipino chính thức)
  • national national Filipino language
    (ngôn ngữ quốc gia Filipino)
  • fluent fluent in Filipino
    (thông thạo tiếng Filipino)
  • basic basic Filipino phrases
    (các cụm từ tiếng Filipino cơ bản)
Verb + Filipino (as a language based on Tagalog)
  • speak speak Filipino
    (nói tiếng Filipino)
  • learn learn Filipino
    (học tiếng Filipino)
  • teach teach Filipino
    (dạy tiếng Filipino)
  • understand understand Filipino
    (hiểu tiếng Filipino)

Idioms

  • speak Filipino

    nói tiếng Filipino

    "Many Filipinos can speak Filipino and English fluently."

    (Nhiều người Philippines có thể nói tiếng Filipino và tiếng Anh trôi chảy.)

  • Filipino as a medium of instruction

    tiếng Filipino là phương tiện giảng dạy

    "In some schools, Filipino is used as a medium of instruction for certain subjects."

    (Ở một số trường, tiếng Filipino được sử dụng làm phương tiện giảng dạy cho một số môn học nhất định.)

  • learn Filipino

    học tiếng Filipino

    "I'm trying to learn Filipino to communicate with my new neighbors."

    (Tôi đang cố gắng học tiếng Filipino để giao tiếp với những người hàng xóm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filipino (as a language based on tagalog)

Noun
Lật mặt

Ngôn ngữ quốc gia của Philippines, dựa trên tiếng Tagalog.

"Filipino is taught in schools across the Philippines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filipino (as a language based on tagalog)".

Ngôn ngữ quốc gia

Filipino là ngôn ngữ quốc gia chính thức của Philippines, đồng thời tiếng Anh cũng là một ngôn ngữ chính thức. Mặc dù Filipino chủ yếu dựa trên tiếng Tagalog, nó đã tiếp thu và phát triển từ vựng từ nhiều ngôn ngữ khác như Tây Ban Nha, tiếng Anh và các ngôn ngữ bản địa khác của Philippines.

Vai trò trong xã hội

Tiếng Filipino đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì bản sắc dân tộc của Philippines. Nó được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, truyền thông đại chúng, chính phủ và giao tiếp hàng ngày, góp phần thống nhất một quốc gia đa dạng về ngôn ngữ và văn hóa.