(Top Banner Ad)
financial ruin
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial ruin

UK: /faɪˈnænʃəl ˈruːɪn/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈruːɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự phá sản tài chính khánh kiệt tình trạng vỡ nợ sự sụp đổ tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being completely unable to pay debts; bankruptcy or extreme loss of wealth.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoàn toàn mất khả năng trả nợ; sự phá sản hoặc mất mát tài sản cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses faced financial ruin during the economic recession."

    "Nhiều doanh nghiệp đối mặt với sự phá sản tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "His poor investment choices resulted in financial ruin."

    "Những lựa chọn đầu tư tồi tệ của anh ấy đã dẫn đến sự phá sản tài chính."

  • "The company teetered on the brink of financial ruin."

    "Công ty chao đảo trên bờ vực phá sản tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun ruin sự đổ nát, sự phá sản, sự hủy hoại
Verb ruin phá hủy, tàn phá, làm phá sản
Adjective ruined bị phá hủy, bị phá sản
Adjective ruinous mang tính hủy hoại, tàn phá
Noun ruination sự hủy hoại, sự tàn phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
finance
Middle English
finaunce
English
finance
English
financial
Latin
ruina
Old French
ruine
Middle English
ruine
English
ruin

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ từ 'finance' trong tiếng Anh. Gốc của 'finance' là 'finis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự giải quyết'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc thanh toán hoặc dàn xếp một khoản nợ. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ mọi vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản, dẫn đến tính từ 'financial'.

Nguồn gốc của 'Ruin'

Từ 'ruin' (sự đổ nát, hủy hoại) xuất phát từ 'ruina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sụp đổ' hoặc 'tàn phá'. Từ này được dùng để mô tả một tòa nhà đổ nát hoặc sự suy tàn nói chung. Khi kết hợp với 'financial', nó hình thành một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn về mặt tiền bạc hoặc tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'financial ruin' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng tài chính tồi tệ, thường ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn về mặt kinh tế. Nó mạnh hơn các từ như 'financial difficulty' (khó khăn tài chính) hoặc 'financial trouble' (rắc rối tài chính), vốn chỉ những vấn đề tạm thời. 'Financial ruin' mang tính chất lâu dài và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt cá nhân và xã hội.

Prepositions

in into

‘In financial ruin’ diễn tả trạng thái hiện tại. Ví dụ: ‘He is in financial ruin after the stock market crash.’ ‘Into financial ruin’ diễn tả quá trình dẫn đến sự phá sản. Ví dụ: ‘His gambling habits led him into financial ruin.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial ruin
  • complete complete financial ruin
    (sự phá sản hoàn toàn)
  • total total financial ruin
    (sự phá sản hoàn toàn)
  • absolute absolute financial ruin
    (sự phá sản tuyệt đối)
  • utter utter financial ruin
    (sự phá sản hoàn toàn)
  • catastrophic catastrophic financial ruin
    (sự phá sản thảm khốc)
  • impending impending financial ruin
    (sự phá sản sắp xảy ra)
  • personal personal financial ruin
    (sự phá sản cá nhân)
Verb + financial ruin
  • face face financial ruin
    (đối mặt với sự phá sản)
  • suffer suffer financial ruin
    (chịu đựng sự phá sản)
  • lead to lead to financial ruin
    (dẫn đến sự phá sản)
  • cause cause financial ruin
    (gây ra sự phá sản)
  • result in result in financial ruin
    (dẫn đến sự phá sản)
  • prevent prevent financial ruin
    (ngăn chặn sự phá sản)
  • avoid avoid financial ruin
    (tránh sự phá sản)
  • bring someone to bring someone to financial ruin
    (đẩy ai đó vào cảnh phá sản)
Prepositional Phrase + financial ruin
  • on the brink of on the brink of financial ruin
    (trên bờ vực phá sản)
  • on the verge of on the verge of financial ruin
    (trên bờ vực phá sản)

Idioms

  • on the brink/verge of financial ruin

    trên bờ vực phá sản; sắp phá sản

    "The company was on the brink of financial ruin after the major lawsuit."

    (Công ty đã trên bờ vực phá sản sau vụ kiện lớn.)

  • to face financial ruin

    đối mặt với sự phá sản; đứng trước nguy cơ phá sản

    "Many small businesses are facing financial ruin due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với sự phá sản do đại dịch.)

  • to bring someone to financial ruin

    đẩy ai đó vào cảnh phá sản; làm cho ai đó phá sản

    "His gambling addiction eventually brought him to financial ruin."

    (Thói nghiện cờ bạc của anh ấy cuối cùng đã đẩy anh ấy vào cảnh phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial ruin

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoàn toàn mất khả năng trả nợ; sự phá sản hoặc mất mát tài sản cực độ.

"Many businesses faced financial ruin during the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial ruin".

Áp lực xã hội và sự phá sản

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa đề cao tập thể ở phương Đông, việc phá sản có thể mang lại sự kỳ thị xã hội đáng kể. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có thể tác động đến danh dự gia đình, các mối quan hệ xã hội và các cơ hội trong tương lai. Điều này có thể khiến nhiều người cố gắng che giấu hoặc tránh né tình trạng tài chính khó khăn bằng mọi giá.

Cờ bạc và sự sụp đổ tài chính

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, cờ bạc thường được miêu tả như một con đường tắt dẫn đến sự phá sản tài chính nghiêm trọng. Nhiều câu chuyện, bộ phim và chiến dịch cảnh báo công khai được đưa ra để nhấn mạnh nguy cơ mất tất cả tài sản, thậm chí là gia đình, vì thói quen cờ bạc không kiểm soát. Đây là một vấn đề xã hội đáng lo ngại.