(Top Banner Ad)
economic collapse
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic collapse

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk kəˈlæps/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ kinh tế khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng sự suy thoái kinh tế trầm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe and prolonged downturn in economic activity.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm nghiêm trọng và kéo dài trong hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic collapse led to widespread unemployment and social unrest."

    "Sự sụp đổ kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và bất ổn xã hội."

  • "The country is facing the threat of an economic collapse if it doesn't address its debt problems."

    "Đất nước đang đối mặt với mối đe dọa sụp đổ kinh tế nếu không giải quyết các vấn đề nợ nần."

  • "The economic collapse of 2008 had a devastating impact on the global economy."

    "Sự sụp đổ kinh tế năm 2008 đã gây ra tác động tàn khốc đến nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm (tiền, tài nguyên)
Noun collapse sự sụp đổ, sự đổ nát
Verb collapse sụp đổ, đổ nát, thất bại
Adjective collapsing đang sụp đổ, đang đổ nát
Adjective collapsible có thể gập lại, có thể thu gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic

Nguồn gốc từ 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', nghĩa là 'liên quan đến quản lý gia đình hoặc hộ gia đình'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'oeconomicus' và du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'économique', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó phản ánh ý tưởng ban đầu về việc quản lý tài nguyên một cách khôn ngoan.

Nguồn gốc từ 'Collapse'

Từ 'collapse' xuất phát từ tiếng Latin 'collāpsus', là thì quá khứ phân từ của động từ 'collābī', có nghĩa là 'rơi cùng nhau' hoặc 'sụp đổ'. Qua tiếng Pháp 'collapser', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'sụp đổ, đổ nát, phá sản', thường dùng để chỉ một sự thất bại hoàn toàn hoặc đột ngột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống kinh tế tồi tệ hơn nhiều so với suy thoái thông thường. Nó ám chỉ sự sụp đổ hoặc phá hủy của hệ thống kinh tế, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội, chẳng hạn như nghèo đói lan rộng, thất nghiệp gia tăng và bất ổn xã hội. Sự khác biệt với 'recession' (suy thoái) là mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài. 'Recession' là một sự suy giảm tạm thời và tương đối nhẹ.

Prepositions

of into

'Collapse of': Thường dùng để chỉ sự sụp đổ của một hệ thống kinh tế cụ thể (ví dụ: 'the collapse of the Soviet economy'). 'Collapse into': Thường dùng để chỉ sự suy thoái dẫn đến một tình trạng kinh tế cụ thể (ví dụ: 'the economic collapse into hyperinflation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic collapse
  • severe severe economic collapse
    (sự sụp đổ kinh tế nghiêm trọng)
  • deep deep economic collapse
    (sự sụp đổ kinh tế sâu sắc)
  • global global economic collapse
    (sự sụp đổ kinh tế toàn cầu)
  • impending impending economic collapse
    (sự sụp đổ kinh tế sắp xảy ra)
  • catastrophic catastrophic economic collapse
    (sự sụp đổ kinh tế thảm khốc)
Verb + economic collapse
  • trigger trigger an economic collapse
    (châm ngòi cho một cuộc sụp đổ kinh tế)
  • lead to lead to an economic collapse
    (dẫn đến một cuộc sụp đổ kinh tế)
  • prevent prevent an economic collapse
    (ngăn chặn một cuộc sụp đổ kinh tế)
  • avoid avoid an economic collapse
    (tránh một cuộc sụp đổ kinh tế)
  • suffer suffer an economic collapse
    (chịu đựng một cuộc sụp đổ kinh tế)
Noun + of economic collapse
  • risk risk of economic collapse
    (nguy cơ sụp đổ kinh tế)
  • threat threat of economic collapse
    (mối đe dọa sụp đổ kinh tế)
  • signs signs of economic collapse
    (những dấu hiệu sụp đổ kinh tế)

Idioms

  • on the brink of economic collapse

    trên bờ vực sụp đổ kinh tế

    "The country was on the brink of economic collapse after years of political instability."

    (Đất nước đang trên bờ vực sụp đổ kinh tế sau nhiều năm bất ổn chính trị.)

  • spiral into economic collapse

    rơi vào vòng xoáy sụp đổ kinh tế

    "Without immediate intervention, the nation risks spiraling into economic collapse."

    (Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, quốc gia có nguy cơ rơi vào vòng xoáy sụp đổ kinh tế.)

  • ward off economic collapse

    ngăn chặn/đẩy lùi sự sụp đổ kinh tế

    "Central banks implemented drastic measures to ward off economic collapse."

    (Các ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic collapse

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm nghiêm trọng và kéo dài trong hoạt động kinh tế.

"The economic collapse led to widespread unemployment and social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic collapse".

Đại Suy thoái (1929)

Đại Suy thoái là một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu nghiêm trọng bắt đầu vào năm 1929 và kéo dài đến cuối những năm 1930. Đây là một ví dụ điển hình về sự sụp đổ kinh tế, gây ra tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục, nghèo đói và bất ổn xã hội trên khắp thế giới, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.

Chu kỳ Bùng nổ và Suy thoái

Trong kinh tế học, 'chu kỳ bùng nổ và suy thoái' (boom and bust cycle) mô tả sự dao động tự nhiên của nền kinh tế giữa các giai đoạn tăng trưởng nhanh (bùng nổ) và các giai đoạn suy thoái hoặc sụp đổ (suy thoái/bust). Sự sụp đổ kinh tế thường là một phần của giai đoạn 'suy thoái' trong chu kỳ này, phản ánh tính chất không ổn định cố hữu của thị trường tư bản.