finch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small songbird of the family Fringillidae.
Vietnamese Meaning
Một loài chim sẻ nhỏ thuộc họ Fringillidae.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Galapagos finches are famous for their beak adaptations."
"Chim sẻ Galapagos nổi tiếng với sự thích nghi của mỏ."
-
"He keeps a variety of finches in his aviary."
"Anh ấy nuôi nhiều loại chim sẻ trong chuồng chim của mình."
-
"Darwin studied finches on the Galapagos Islands."
"Darwin đã nghiên cứu chim sẻ trên quần đảo Galapagos."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finch | chim sẻ, chim oanh (tên gọi chung cho nhiều loài chim nhỏ thuộc họ Fringillidae, thường có tiếng hót hay) |
| Adjective | finch-like | giống chim sẻ/oanh, có đặc điểm tương tự chim sẻ/oanh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chim sẻ (finch) là một nhóm chim sẻ nhỏ đa dạng với nhiều loài khác nhau trên khắp thế giới. Chúng thường có mỏ khỏe để ăn hạt và có nhiều màu sắc khác nhau. Finch khác với sparrow (chim sẻ thông thường) ở chỗ thường có màu sắc sặc sỡ hơn và có nhiều loại mỏ chuyên biệt hơn để ăn các loại thức ăn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful finch (chim sẻ sặc sỡ)
-
small small finch (chim sẻ nhỏ)
-
wild wild finch (chim sẻ hoang dã)
-
spot spot a finch (phát hiện một con chim sẻ)
-
feed feed finches (cho chim sẻ ăn)
-
finch finch sings (chim sẻ hót)
-
house house finch (chim sẻ nhà (một loài chim sẻ phổ biến ở Bắc Mỹ))
-
gold goldfinch (chim oanh vàng (một loài chim sẻ nhỏ có màu vàng rực rỡ))
-
zebra zebra finch (chim sẻ vằn (một loài chim sẻ cảnh phổ biến, có vằn))
Idioms
-
Sing like a finch
Hót hay/trong trẻo như chim sẻ
"She sings like a finch, her voice is so clear and melodic."
(Cô ấy hát hay như chim sẻ, giọng cô ấy trong trẻo và du dương quá.)
-
Happy as a finch
Vui vẻ/hạnh phúc như một chú chim sẻ (mang ý nhẹ nhõm, vô tư)
"After finishing her exams, she was as happy as a finch."
(Sau khi hoàn thành kỳ thi, cô ấy vui vẻ như một chú chim sẻ vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finch
nounMột loài chim sẻ nhỏ thuộc họ Fringillidae.
"The Galapagos finches are famous for their beak adaptations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the garden was full of seeds, the finch stayed there all winter. |
Vì khu vườn có đầy hạt giống, chim sẻ đã ở lại đó cả mùa đông. |
| Phủ định | Although the bird feeder was empty, the finch did not leave the tree. |
Mặc dù máng ăn cho chim đã hết, chim sẻ không rời khỏi cây. |
| Nghi vấn | If the finch sees a cat, will it fly away immediately? |
Nếu chim sẻ nhìn thấy một con mèo, nó có bay đi ngay lập tức không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The finch must eat seeds to survive. |
Chim sẻ phải ăn hạt để tồn tại. |
| Phủ định | The finch cannot fly during a heavy storm. |
Chim sẻ không thể bay trong một cơn bão lớn. |
| Nghi vấn | Could the finch have escaped the cage? |
Liệu con chim sẻ có thể đã trốn thoát khỏi lồng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologists have been studying the finch population in the Galapagos Islands. |
Các nhà điểu học đã và đang nghiên cứu quần thể chim sẻ ở quần đảo Galapagos. |
| Phủ định | The birdwatchers haven't been seeing many finches in the park lately. |
Những người quan sát chim dạo gần đây không thấy nhiều chim sẻ trong công viên. |
| Nghi vấn | Has the local wildlife organization been working to protect the finch habitats? |
Tổ chức bảo tồn động vật hoang dã địa phương có đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của chim sẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finch".
