(Top Banner Ad)
finch
B1
noun B1 Động vật học/Điểu học

finch

UK: /fɪntʃ/ • US: /fɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chim sẻ họ sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small songbird of the family Fringillidae.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sẻ nhỏ thuộc họ Fringillidae.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Galapagos finches are famous for their beak adaptations."

    "Chim sẻ Galapagos nổi tiếng với sự thích nghi của mỏ."

  • "He keeps a variety of finches in his aviary."

    "Anh ấy nuôi nhiều loại chim sẻ trong chuồng chim của mình."

  • "Darwin studied finches on the Galapagos Islands."

    "Darwin đã nghiên cứu chim sẻ trên quần đảo Galapagos."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finch chim sẻ, chim oanh (tên gọi chung cho nhiều loài chim nhỏ thuộc họ Fringillidae, thường có tiếng hót hay)
Adjective finch-like giống chim sẻ/oanh, có đặc điểm tương tự chim sẻ/oanh

Related Words

Subject Area

Động vật học/Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penk-
Proto-Germanic
*finkō
Old English
finc
Middle English
finch
English
finch

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'finch' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'finc' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ tiếng German nguyên thủy '*finkō'. Một giả thuyết cho rằng từ này có thể liên quan đến gốc từ 'penk-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'lốm đốm, lấm tấm', ám chỉ bộ lông có nhiều màu sắc hoặc đốm của loài chim này.

Chú chim hót líu lo

Một giả thuyết khác cho rằng tên gọi 'finch' có thể là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng hót líu lo đặc trưng của loài chim này. Nhiều loài chim thuộc họ sẻ có tiếng hót trong trẻo và du dương, khiến chúng trở thành biểu tượng của sự vui tươi và thiên nhiên.

Usage Note

Chim sẻ (finch) là một nhóm chim sẻ nhỏ đa dạng với nhiều loài khác nhau trên khắp thế giới. Chúng thường có mỏ khỏe để ăn hạt và có nhiều màu sắc khác nhau. Finch khác với sparrow (chim sẻ thông thường) ở chỗ thường có màu sắc sặc sỡ hơn và có nhiều loại mỏ chuyên biệt hơn để ăn các loại thức ăn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finch
  • colorful colorful finch
    (chim sẻ sặc sỡ)
  • small small finch
    (chim sẻ nhỏ)
  • wild wild finch
    (chim sẻ hoang dã)
Verb + finch
  • spot spot a finch
    (phát hiện một con chim sẻ)
  • feed feed finches
    (cho chim sẻ ăn)
  • finch finch sings
    (chim sẻ hót)
Noun + finch (types of finches)
  • house house finch
    (chim sẻ nhà (một loài chim sẻ phổ biến ở Bắc Mỹ))
  • gold goldfinch
    (chim oanh vàng (một loài chim sẻ nhỏ có màu vàng rực rỡ))
  • zebra zebra finch
    (chim sẻ vằn (một loài chim sẻ cảnh phổ biến, có vằn))

Idioms

  • Sing like a finch

    Hót hay/trong trẻo như chim sẻ

    "She sings like a finch, her voice is so clear and melodic."

    (Cô ấy hát hay như chim sẻ, giọng cô ấy trong trẻo và du dương quá.)

  • Happy as a finch

    Vui vẻ/hạnh phúc như một chú chim sẻ (mang ý nhẹ nhõm, vô tư)

    "After finishing her exams, she was as happy as a finch."

    (Sau khi hoàn thành kỳ thi, cô ấy vui vẻ như một chú chim sẻ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finch

noun
Lật mặt

Một loài chim sẻ nhỏ thuộc họ Fringillidae.

"The Galapagos finches are famous for their beak adaptations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the garden was full of seeds, the finch stayed there all winter.
Vì khu vườn có đầy hạt giống, chim sẻ đã ở lại đó cả mùa đông.
Phủ định
Although the bird feeder was empty, the finch did not leave the tree.
Mặc dù máng ăn cho chim đã hết, chim sẻ không rời khỏi cây.
Nghi vấn
If the finch sees a cat, will it fly away immediately?
Nếu chim sẻ nhìn thấy một con mèo, nó có bay đi ngay lập tức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The finch must eat seeds to survive.
Chim sẻ phải ăn hạt để tồn tại.
Phủ định
The finch cannot fly during a heavy storm.
Chim sẻ không thể bay trong một cơn bão lớn.
Nghi vấn
Could the finch have escaped the cage?
Liệu con chim sẻ có thể đã trốn thoát khỏi lồng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologists have been studying the finch population in the Galapagos Islands.
Các nhà điểu học đã và đang nghiên cứu quần thể chim sẻ ở quần đảo Galapagos.
Phủ định
The birdwatchers haven't been seeing many finches in the park lately.
Những người quan sát chim dạo gần đây không thấy nhiều chim sẻ trong công viên.
Nghi vấn
Has the local wildlife organization been working to protect the finch habitats?
Tổ chức bảo tồn động vật hoang dã địa phương có đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của chim sẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finch".

Chim sẻ Darwin và Thuyết Tiến hóa

Các loài chim sẻ ở quần đảo Galapagos, thường được gọi là 'chim sẻ Darwin' (Darwin's finches), đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Thuyết Tiến hóa của Charles Darwin. Sự đa dạng về hình dạng mỏ của chúng, thích nghi với các nguồn thức ăn khác nhau trên các đảo, đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho chọn lọc tự nhiên và sự thích nghi của loài.

Biểu tượng của niềm vui và tiếng hót

Trong văn hóa phương Tây, chim sẻ thường được xem là biểu tượng của sự vui vẻ, niềm hạnh phúc và tự do, một phần nhờ vào tiếng hót trong trẻo và vẻ ngoài nhỏ nhắn, hoạt bát của chúng. Chúng cũng là loài chim cảnh được yêu thích vì dễ nuôi và có nhiều màu sắc đẹp.