(Top Banner Ad)
songbird
B1
noun B1 Động vật học, Âm nhạc

songbird

UK: /ˈsɒŋbɜːd/ • US: /ˈsɔːŋbɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim biết hót loài chim hót hay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird with a musical song.

Vietnamese Meaning

Một loài chim có tiếng hót du dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was alive with the sound of songbirds."

    "Khu rừng tràn ngập âm thanh của những chú chim hót líu lo."

  • "Many songbirds migrate south for the winter."

    "Nhiều loài chim biết hót di cư về phương nam vào mùa đông."

  • "She loved to wake up to the sound of songbirds outside her window."

    "Cô ấy thích thức dậy với âm thanh của những chú chim hót líu lo bên ngoài cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun song bài hát, tiếng hót
Verb sing hát, hót
Noun singer ca sĩ, người hát
Noun bird con chim
Noun birdsong tiếng chim hót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sang
Old English
bridd
English
songbird

Nguồn gốc từ 'songbird'

Từ 'songbird' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'song' (bài hát, tiếng hót) và 'bird' (con chim). 'Song' có nguồn gốc từ 'sang' trong tiếng Anh cổ, và 'bird' từ 'bridd' cũng trong tiếng Anh cổ. Từ ghép này mô tả một cách trực quan chức năng chính của loài chim này: hót.

Usage Note

Từ 'songbird' thường được dùng để chỉ các loài chim nhỏ có tiếng hót phức tạp và dễ chịu đối với con người. Khác với 'bird' chỉ chung các loài chim, 'songbird' nhấn mạnh đặc tính tiếng hót. Một số loài 'songbird' nổi tiếng bao gồm chim sơn ca, chim họa mi, và chim hoàng yến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + songbird
  • beautiful beautiful songbird
    (chim hót đẹp)
  • melodious melodious songbird
    (chim hót du dương)
  • rare rare songbird
    (chim hót quý hiếm)
Verb + songbird
  • hear hear a songbird
    (nghe tiếng chim hót)
  • spot spot a songbird
    (phát hiện một con chim hót)
Songbird + Verb
  • sings The songbird sings.
    (Chim hót vang.)
  • chirps The songbird chirps.
    (Chim hót líu lo.)
  • perches A songbird perches on a branch.
    (Một con chim hót đậu trên cành cây.)

Idioms

  • my little songbird

    chim sơn ca nhỏ của tôi (cách gọi trìu mến một ca sĩ, thường là nữ, có giọng hát hay)

    "He often called his daughter 'my little songbird' because she loved to sing."

    (Anh ấy thường gọi con gái mình là 'chim sơn ca nhỏ của tôi' vì con bé rất thích hát.)

  • sing like a songbird

    hát hay như chim (hót), hát rất hay

    "She sang like a songbird, captivating everyone in the room."

    (Cô ấy hát hay như chim, làm say đắm mọi người trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

songbird

noun
Lật mặt

Một loài chim có tiếng hót du dương.

"The forest was alive with the sound of songbirds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the songbird sings beautifully is undeniable.
Việc chim họa mi hót hay là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
What the songbird eats isn't always clear to researchers.
Những gì chim họa mi ăn không phải lúc nào cũng rõ ràng với các nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Whether the songbird will return next year depends on habitat preservation.
Liệu chim họa mi có quay lại vào năm tới hay không phụ thuộc vào việc bảo tồn môi trường sống.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to watch the songbird sing in the morning.
Tôi thích ngắm nhìn chim biết hót hót vào buổi sáng.
Phủ định
She chose not to release the captured songbird back into the wild.
Cô ấy đã chọn không thả con chim biết hót bị bắt trở lại tự nhiên.
Nghi vấn
Why did you decide to study the songbird's migration patterns?
Tại sao bạn quyết định nghiên cứu kiểu di cư của chim biết hót?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the meadow lived the songbird, singing sweetly all day long.
Trong đồng cỏ sống một con chim họa mi, hót líu lo cả ngày dài.
Phủ định
Never before had I heard such a beautiful melody from a songbird.
Chưa bao giờ trước đây tôi được nghe một giai điệu đẹp đến vậy từ một con chim họa mi.
Nghi vấn
Should a songbird appear, will you listen to its song?
Nếu một con chim họa mi xuất hiện, bạn có lắng nghe tiếng hót của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest is filled with the melodies of the songbird.
Khu rừng tràn ngập những giai điệu của loài chim biết hót.
Phủ định
There isn't a single songbird in this area anymore.
Không còn một con chim biết hót nào ở khu vực này nữa.
Nghi vấn
What kind of songbird is that singing so beautifully?
Loại chim biết hót nào đang hót hay đến vậy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could identify every songbird by its unique melody.
Tôi ước tôi có thể nhận diện mọi loài chim biết hót bằng giai điệu độc đáo của chúng.
Phủ định
If only there weren't so few songbirds left in the forest; their songs are sorely missed.
Giá mà không có quá ít chim biết hót còn sót lại trong rừng; chúng ta rất nhớ tiếng hót của chúng.
Nghi vấn
Do you wish more people would actively protect the habitat of songbirds?
Bạn có ước rằng nhiều người sẽ tích cực bảo vệ môi trường sống của các loài chim biết hót hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songbird".

Biểu tượng của vẻ đẹp và niềm vui

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chim hót (songbird) thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, niềm vui, sự thanh bình và mùa xuân. Tiếng hót của chúng mang lại cảm giác thư thái và nguồn cảm hứng bất tận.

Nguồn cảm hứng trong nghệ thuật

Tiếng hót du dương và hình ảnh của chim hót đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các nhà thơ, nhạc sĩ và họa sĩ qua nhiều thế kỷ. Chúng xuất hiện trong vô số tác phẩm văn học, âm nhạc và hội họa, thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.