(Top Banner Ad)
fire regime
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

fire regime

UK: /ˈfaɪər rəˈʒiːm/ • US: /ˈfaɪər rəˈʒiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ cháy mô hình cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic pattern of fire in a particular ecosystem, including the frequency, intensity, size, seasonality, and type of fire.

Vietnamese Meaning

Chế độ cháy, hay mô hình cháy, là đặc điểm cháy đặc trưng trong một hệ sinh thái cụ thể, bao gồm tần suất, cường độ, quy mô, tính mùa vụ và loại hình cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire regime in this grassland is characterized by frequent, low-intensity burns."

    "Chế độ cháy ở đồng cỏ này được đặc trưng bởi các vụ cháy thường xuyên, cường độ thấp."

  • "Changes in climate are altering fire regimes worldwide."

    "Thay đổi khí hậu đang làm thay đổi chế độ cháy trên toàn thế giới."

  • "Understanding the fire regime is crucial for effective forest management."

    "Hiểu được chế độ cháy là rất quan trọng để quản lý rừng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa, đám cháy
Verb fire Đốt, nung; bắn (súng)
Noun regime Chế độ, thể chế, hệ thống
Noun wildfire Cháy rừng (lớn, lan nhanh)
Noun firefighter Lính cứu hỏa
Noun fire management Quản lý cháy rừng

Synonyms

fire ecology (sinh thái học lửa)fire history (lịch sử cháy)

Antonyms

Related Words

wildfire (cháy rừng)prescribed burn (đốt có kiểm soát)fuel load (lượng vật liệu dễ cháy)

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fuir
Old English
fȳr (fire)
Middle English
fir (fire)
Modern English
fire
Latin
regimen (guidance, rule)
Old French
régime (rule, system)
Middle English
regime (period of rule, system)
Modern English
regime
Modern English
fire regime (compound term, 20th century ecological use)

Nguồn Gốc Của 'Fire Regime'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Từ 'regime' (chế độ) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự cai trị hay một hệ thống. Khi ghép lại thành 'fire regime' (chế độ lửa), nó trở thành một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực sinh thái học và quản lý rừng vào khoảng thế kỷ 20. Thuật ngữ này dùng để mô tả vai trò tự nhiên và mô hình cháy rừng định kỳ trong một hệ sinh thái nhất định, thay vì chỉ xem lửa là một thảm họa.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các đặc tính lửa lặp đi lặp lại trong một khu vực. Nó quan trọng để hiểu được tác động của lửa đối với hệ sinh thái và để quản lý lửa hiệu quả. 'Fire regime' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và dự đoán được của các sự kiện cháy trong một môi trường nhất định, khác với các vụ cháy đơn lẻ, ngẫu nhiên. Nó giúp xác định xem một hệ sinh thái có thích nghi với lửa hay không và cần quản lý như thế nào.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi đề cập đến fire regime trong một khu vực cụ thể (e.g., 'the fire regime in the boreal forest'). Sử dụng 'of' khi đề cập đến các thành phần của fire regime (e.g., 'the intensity of the fire regime').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire regime
  • natural natural fire regime
    (chế độ lửa tự nhiên)
  • altered altered fire regime
    (chế độ lửa bị thay đổi)
  • historical historical fire regime
    (chế độ lửa lịch sử)
  • prescribed prescribed fire regime
    (chế độ lửa được quy định (đốt có kiểm soát))
  • high-severity high-severity fire regime
    (chế độ lửa cường độ cao)
  • low-severity low-severity fire regime
    (chế độ lửa cường độ thấp)
Verb + fire regime
  • maintain maintain a healthy fire regime
    (duy trì một chế độ lửa lành mạnh)
  • restore restore the fire regime
    (phục hồi chế độ lửa)
  • influence influence the fire regime
    (ảnh hưởng đến chế độ lửa)
  • understand understand the fire regime
    (hiểu về chế độ lửa)
Noun + of/in + fire regime
  • impacts impacts of fire regime
    (tác động của chế độ lửa)
  • changes changes in the fire regime
    (những thay đổi trong chế độ lửa)
  • characteristics characteristics of a fire regime
    (đặc điểm của một chế độ lửa)

Idioms

  • natural fire regime

    chế độ lửa tự nhiên (đề cập đến tần suất, cường độ và mùa cháy rừng điển hình trong một hệ sinh thái không bị con người can thiệp)

    "Many ecosystems evolved with a natural fire regime that is essential for their health."

    (Nhiều hệ sinh thái đã tiến hóa với một chế độ lửa tự nhiên cần thiết cho sức khỏe của chúng.)

  • altered fire regime

    chế độ lửa bị thay đổi (đề cập đến sự thay đổi tần suất, cường độ hoặc mùa cháy rừng do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu)

    "Climate change is leading to altered fire regimes globally, with more frequent and severe wildfires."

    (Biến đổi khí hậu đang dẫn đến các chế độ lửa bị thay đổi trên toàn cầu, với cháy rừng thường xuyên và nghiêm trọng hơn.)

  • prescribed fire regime

    chế độ lửa được quy định (một phương pháp quản lý rừng chủ động, trong đó lửa được đốt có kiểm soát để mô phỏng cháy rừng tự nhiên và giảm vật liệu dễ cháy)

    "Park rangers use a prescribed fire regime to reduce the risk of catastrophic wildfires."

    (Các kiểm lâm viên sử dụng chế độ lửa được quy định để giảm nguy cơ cháy rừng thảm khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire regime

noun
Lật mặt

Chế độ cháy, hay mô hình cháy, là đặc điểm cháy đặc trưng trong một hệ sinh thái cụ thể, bao gồm tần suất, cường độ, quy mô, tính mùa vụ và loại hình cháy.

"The fire regime in this grassland is characterized by frequent, low-intensity burns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have studied the historical fire regime of this forest for many years.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chế độ lửa lịch sử của khu rừng này trong nhiều năm.
Phủ định
The local authorities have not implemented changes to the fire regime in this protected area.
Chính quyền địa phương vẫn chưa thực hiện các thay đổi đối với chế độ cháy rừng ở khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Has the increased frequency of droughts affected the natural fire regime of the savanna?
Tần suất hạn hán gia tăng có ảnh hưởng đến chế độ cháy tự nhiên của vùng xavan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire regime".

Lửa: Hủy Diệt và Tái Tạo

'Fire regime' nhấn mạnh một khía cạnh văn hóa và khoa học quan trọng về lửa: nó không chỉ là một lực lượng phá hủy mà còn là một phần không thể thiếu của nhiều hệ sinh thái. Trong một số nền văn hóa bản địa, việc đốt rừng có kiểm soát đã được thực hiện hàng ngàn năm để quản lý cảnh quan, khuyến khích sự phát triển của cây trồng và giảm nguy cơ cháy rừng lớn. Điều này đối lập với quan điểm phương Tây truyền thống chỉ xem lửa là thảm họa cần dập tắt hoàn toàn.

Biến Đổi Khí Hậu và 'Chế Độ Lửa'

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, 'fire regime' trở thành một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường. Nhiệt độ tăng và hạn hán kéo dài đang làm thay đổi chế độ lửa tự nhiên trên toàn cầu, dẫn đến các trận cháy rừng lớn hơn, dữ dội hơn và thường xuyên hơn. Việc hiểu và quản lý các chế độ lửa là rất quan trọng để bảo vệ con người, hệ sinh thái và cơ sở hạ tầng trong tương lai.