(Top Banner Ad)
prescribed burn
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

prescribed burn

UK: /prɪˈskraɪbd bɜːn/ • US: /prɪˈskraɪbd bɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

đốt có kiểm soát đốt chủ động phòng cháy cháy rừng có kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A controlled fire intentionally set and carefully managed in a specific area to reduce the accumulation of flammable materials, improve wildlife habitat, and prevent larger, more destructive wildfires.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy có kiểm soát được đốt có chủ ý và quản lý cẩn thận trong một khu vực cụ thể để giảm sự tích tụ của vật liệu dễ cháy, cải thiện môi trường sống của động vật hoang dã và ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn, mang tính hủy diệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forestry service conducted a prescribed burn to reduce the risk of wildfires."

    "Cơ quan lâm nghiệp đã thực hiện một vụ đốt có kiểm soát để giảm nguy cơ cháy rừng."

  • "Prescribed burns are an important tool for managing forest ecosystems."

    "Đốt có kiểm soát là một công cụ quan trọng để quản lý hệ sinh thái rừng."

  • "The environmental impact of a prescribed burn is carefully considered before it is implemented."

    "Tác động môi trường của một vụ đốt có kiểm soát được xem xét cẩn thận trước khi nó được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prescribe kê đơn (thuốc); ra lệnh, quy định
Noun prescription đơn thuốc; sự quy định
Adjective prescriptive có tính quy định, chỉ định
Verb burn đốt, cháy
Noun burn vết cháy, sự cháy
Noun burner lò đốt, người đốt
Adjective burning đang cháy; cấp bách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praescribere
Old French
prescrire
Middle English
prescriben
English
prescribe
Proto-Germanic
*brennaną
Old English
byrnan
Middle English
burnen
English
burn
Modern English
prescribed burn (compound)

Nguồn gốc của 'prescribed burn'

Cụm từ 'prescribed burn' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Prescribed' có nghĩa là 'đã được quy định, chỉ định trước', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praescribere' (viết trước, ra lệnh). Từ này ám chỉ sự lên kế hoạch cẩn thận và có chủ đích. 'Burn' có nghĩa là 'đốt cháy', bắt nguồn từ tiếng German cổ. Khi kết hợp, 'prescribed burn' mô tả một vụ đốt rừng có kiểm soát, được thực hiện theo kế hoạch cụ thể bởi các chuyên gia để đạt được mục tiêu quản lý đất đai, khác với cháy rừng tự phát.

Usage Note

Thuật ngữ 'prescribed burn' nhấn mạnh tính chất được lên kế hoạch và kiểm soát của đám cháy, khác với 'wildfire' (cháy rừng) xảy ra tự nhiên và thường không kiểm soát được. Nó cũng khác với 'controlled burn' ở chỗ 'prescribed burn' thường mang tính khoa học và chiến lược cao hơn, dựa trên nghiên cứu và mục tiêu cụ thể.

Prepositions

for in on

‘for’ (mục đích): The prescribed burn was conducted *for* habitat improvement. ‘in’ (địa điểm, môi trường): The prescribed burn took place *in* the national forest. ‘on’ (đối tượng chịu tác động): The prescribed burn had a significant impact *on* the forest floor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prescribed burn
  • controlled controlled prescribed burn
    (vụ đốt rừng có kiểm soát)
  • beneficial beneficial prescribed burn
    (vụ đốt rừng mang lại lợi ích)
  • effective effective prescribed burn
    (vụ đốt rừng hiệu quả)
Verb + prescribed burn
  • conduct conduct a prescribed burn
    (tiến hành một vụ đốt rừng có kiểm soát)
  • plan plan a prescribed burn
    (lập kế hoạch cho một vụ đốt rừng có kiểm soát)
  • implement implement a prescribed burn
    (triển khai một vụ đốt rừng có kiểm soát)
Noun + prescribed burn
  • program prescribed burn program
    (chương trình đốt rừng có kiểm soát)
  • technique prescribed burn technique
    (kỹ thuật đốt rừng có kiểm soát)
  • benefits benefits of prescribed burns
    (lợi ích của các vụ đốt rừng có kiểm soát)

Idioms

  • to conduct a prescribed burn

    Thực hiện một vụ đốt rừng có kiểm soát

    "Park rangers will conduct a prescribed burn next month to reduce wildfire risk."

    (Các kiểm lâm viên sẽ thực hiện một vụ đốt rừng có kiểm soát vào tháng tới để giảm nguy cơ cháy rừng.)

  • the practice of prescribed burning

    Hoạt động/thực hành đốt rừng có kiểm soát

    "The practice of prescribed burning is essential for maintaining healthy ecosystems."

    (Hoạt động đốt rừng có kiểm soát là cần thiết để duy trì các hệ sinh thái lành mạnh.)

  • to manage land with prescribed burns

    Quản lý đất đai bằng các vụ đốt rừng có kiểm soát

    "They manage land with prescribed burns to promote biodiversity and prevent larger wildfires."

    (Họ quản lý đất đai bằng cách đốt rừng có kiểm soát để thúc đẩy đa dạng sinh học và ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prescribed burn

noun
Lật mặt

Một đám cháy có kiểm soát được đốt có chủ ý và quản lý cẩn thận trong một khu vực cụ thể để giảm sự tích tụ của vật liệu dễ cháy, cải thiện môi trường sống của động vật hoang dã và ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn, mang tính hủy diệt hơn.

"The forestry service conducted a prescribed burn to reduce the risk of wildfires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the forest management team approves, we will conduct a prescribed burn to reduce wildfire risk.
Nếu đội quản lý rừng phê duyệt, chúng tôi sẽ tiến hành đốt có kiểm soát để giảm nguy cơ cháy rừng.
Phủ định
If weather conditions are unfavorable, we won't proceed with the prescribed burn.
Nếu điều kiện thời tiết không thuận lợi, chúng tôi sẽ không tiến hành đốt có kiểm soát.
Nghi vấn
Will the wildlife be affected if we conduct the prescribed burn?
Liệu động vật hoang dã có bị ảnh hưởng nếu chúng ta tiến hành đốt có kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prescribed burn".

Vai trò trong Quản lý Đất đai và Sinh thái

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Úc, 'prescribed burn' là một công cụ quản lý đất đai và rừng quan trọng. Nó được sử dụng để giảm lượng vật liệu dễ cháy tích tụ (như lá khô, cành cây), từ đó ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn và không kiểm soát. Đồng thời, việc đốt có kiểm soát còn giúp tái tạo đất, tiêu diệt sâu bệnh và thúc đẩy sự phát triển của các loài thực vật bản địa, duy trì đa dạng sinh học cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.

Thực hành Lịch sử và Cộng đồng Bản địa

Trước khi được các nhà khoa học hiện đại áp dụng, việc sử dụng lửa có kiểm soát đã là một thực hành lâu đời của các cộng đồng bản địa trên khắp thế giới, bao gồm thổ dân châu Mỹ và thổ dân Úc. Họ sử dụng lửa để quản lý cảnh quan, săn bắn, canh tác và tạo ra môi trường sống thuận lợi cho các loài động vật. Kiến thức truyền thống này đang được kết hợp với khoa học hiện đại để nâng cao hiệu quả và an toàn của các chương trình 'prescribed burn' ngày nay.