(Top Banner Ad)
fire escape
B1
danh từ B1 Xây dựng, An toàn

fire escape

UK: /ˈfaɪər ɪˈskeɪp/ • US: /ˈfaɪər ɪˈskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thang thoát hiểm lối thoát hiểm (bên ngoài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal staircase on the outside of a building, used as an emergency exit in case of fire.

Vietnamese Meaning

Cầu thang kim loại bên ngoài một tòa nhà, được sử dụng như một lối thoát hiểm khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents used the fire escape to evacuate the building quickly."

    "Cư dân đã sử dụng cầu thang thoát hiểm để sơ tán tòa nhà một cách nhanh chóng."

  • "Many old buildings in New York City have fire escapes."

    "Nhiều tòa nhà cũ ở thành phố New York có cầu thang thoát hiểm."

  • "The cat climbed up the fire escape to the roof."

    "Con mèo leo lên cầu thang thoát hiểm lên mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa, đám cháy
Adjective fiery Rực lửa, nóng bỏng
Noun fireplace Lò sưởi
Verb escape Thoát khỏi, trốn thoát
Noun escape Sự thoát khỏi, lối thoát
Noun escapism Chủ nghĩa thoát ly thực tế
Noun/Adjective escapist Người/có tính chất thoát ly thực tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fūīr
Old English
fȳr
Middle English
fier
English
fire
Vulgar Latin
*excappāre
Old French
escaper
Middle English
escapen
English
escape
English (Compound)
fire escape

Nguồn gốc của 'fire escape'

Cụm từ 'fire escape' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'fire' (lửa) và 'escape' (thoát hiểm). 'Fire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr', liên quan đến ý tưởng về ngọn lửa. 'Escape' đến từ tiếng Pháp cổ 'escaper', ban đầu có nghĩa là 'thoát khỏi áo choàng' (chạy thoát thân). 'Fire escape' xuất hiện cùng với sự phát triển của các tòa nhà cao tầng vào thế kỷ 19, khi nhu cầu về một lối thoát hiểm an toàn và nhanh chóng trong trường hợp hỏa hoạn trở nên cấp thiết. Nó mô tả chính xác chức năng của mình: một lối thoát khỏi đám cháy.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire escape' chỉ lối thoát hiểm được xây dựng bên ngoài các tòa nhà, thường là các tòa nhà cao tầng. Nó khác với 'emergency exit' (lối thoát hiểm khẩn cấp) là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các lối đi bên trong tòa nhà dẫn đến nơi an toàn.

Prepositions

on from

'on the fire escape' (trên cầu thang thoát hiểm) chỉ vị trí. 'from the fire escape' (từ cầu thang thoát hiểm) chỉ điểm xuất phát hoặc hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire escape
  • use use a fire escape
    (sử dụng thang thoát hiểm)
  • block block the fire escape
    (chặn thang thoát hiểm)
  • descend descend a fire escape
    (đi xuống thang thoát hiểm)
  • install install a fire escape
    (lắp đặt thang thoát hiểm)
Adjective + fire escape
  • old an old fire escape
    (một thang thoát hiểm cũ kỹ)
  • rusty a rusty fire escape
    (một thang thoát hiểm bị gỉ sét)
  • external an external fire escape
    (một thang thoát hiểm bên ngoài)
  • emergency an emergency fire escape
    (một thang thoát hiểm khẩn cấp)
Noun + fire escape (as modifier)
  • fire escape fire escape ladder
    (thang thoát hiểm)
  • fire escape fire escape drill
    (diễn tập thoát hiểm)
  • fire escape fire escape route
    (lộ trình thoát hiểm)

Idioms

  • block the fire escape

    Chặn lối thoát hiểm (thường là hành động nguy hiểm, vi phạm quy định an toàn)

    "Please do not block the fire escape with boxes; it's a serious safety hazard."

    (Xin đừng chặn lối thoát hiểm bằng các thùng hàng; đó là mối nguy hiểm an toàn nghiêm trọng.)

  • take the fire escape

    Sử dụng thang thoát hiểm (để đi xuống, thường trong trường hợp khẩn cấp hoặc đôi khi để lẻn ra ngoài)

    "During the drill, everyone was instructed to take the fire escape instead of the elevator."

    (Trong buổi diễn tập, mọi người được hướng dẫn sử dụng thang thoát hiểm thay vì thang máy.)

  • fire escape plan

    Kế hoạch thoát hiểm cháy (kế hoạch chi tiết để sơ tán an toàn khỏi tòa nhà khi có hỏa hoạn)

    "Every office building must have a clear fire escape plan for its employees."

    (Mọi tòa nhà văn phòng phải có kế hoạch thoát hiểm cháy rõ ràng cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire escape

danh từ
Lật mặt

Cầu thang kim loại bên ngoài một tòa nhà, được sử dụng như một lối thoát hiểm khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn.

"The residents used the fire escape to evacuate the building quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building with a fire escape.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một lối thoát hiểm.
Phủ định
The building inspector did not find a fire escape on the third floor.
Thanh tra xây dựng không tìm thấy lối thoát hiểm ở tầng ba.
Nghi vấn
Does the apartment have a fire escape?
Căn hộ có lối thoát hiểm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had been properly inspected, the fire escape would be safer now.
Nếu tòa nhà đã được kiểm tra đúng cách, thì cầu thang thoát hiểm sẽ an toàn hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lived on the fifth floor, he wouldn't have needed the fire escape so desperately during the fire.
Nếu anh ấy không sống ở tầng năm, anh ấy đã không cần đến cầu thang thoát hiểm một cách tuyệt vọng như vậy trong vụ hỏa hoạn.
Nghi vấn
If the fire escape had been maintained regularly, would people be less hesitant to use it now?
Nếu cầu thang thoát hiểm được bảo trì thường xuyên, mọi người có bớt do dự khi sử dụng nó bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had a fire escape, we would feel much safer.
Nếu tòa nhà có thang thoát hiểm, chúng tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't a fire escape, we wouldn't be able to evacuate quickly in an emergency.
Nếu không có thang thoát hiểm, chúng tôi sẽ không thể sơ tán nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Would people be less afraid of staying in the old building if it had a fire escape?
Mọi người có bớt sợ ở trong tòa nhà cũ nếu nó có thang thoát hiểm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new tenants move in, the construction workers will have been reinforcing the fire escape for a week.
Đến lúc người thuê nhà mới chuyển đến, công nhân xây dựng sẽ đã gia cố cầu thang thoát hiểm được một tuần.
Phủ định
The residents won't have been using the fire escape for emergency drills because the building management decided to change the procedure.
Cư dân sẽ không sử dụng cầu thang thoát hiểm cho các cuộc diễn tập khẩn cấp vì ban quản lý tòa nhà quyết định thay đổi quy trình.
Nghi vấn
Will the firefighters have been practicing their descent on the fire escape when the real alarm sounds?
Liệu lính cứu hỏa có đang thực hành việc xuống cầu thang thoát hiểm khi chuông báo động thật sự vang lên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will include a fire escape in the building's design.
Kiến trúc sư sẽ bao gồm một lối thoát hiểm trong thiết kế của tòa nhà.
Phủ định
They are not going to block the fire escape with boxes.
Họ sẽ không chặn lối thoát hiểm bằng những chiếc hộp.
Nghi vấn
Will the fire escape be inspected regularly?
Lối thoát hiểm có được kiểm tra thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire escape".

Biểu tượng của kiến trúc đô thị

Thang thoát hiểm thường là một đặc điểm kiến trúc nổi bật, đặc biệt là ở các thành phố lớn tại Bắc Mỹ và châu Âu. Chúng gắn liền với những tòa nhà chung cư cũ, khu ổ chuột, và thường xuất hiện trong các bộ phim, tiểu thuyết như một phần của khung cảnh đô thị, đôi khi là nơi gặp gỡ bí mật hoặc lối thoát không chính thức.

An toàn cháy nổ và quy định

Thang thoát hiểm là một phần quan trọng của các quy định về an toàn cháy nổ, nhằm đảm bảo mọi người có thể thoát ra khỏi tòa nhà một cách an toàn khi có hỏa hoạn. Việc duy trì thang thoát hiểm không bị chặn và trong tình trạng tốt là bắt buộc theo luật ở nhiều nơi. Các buổi diễn tập thoát hiểm cũng thường xuyên được tổ chức để đảm bảo mọi người biết cách sử dụng chúng.