sprinkler system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of pipes fitted with sprinkler heads designed to automatically discharge water to suppress or extinguish a fire.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới các đường ống được trang bị đầu phun nước, được thiết kế để tự động xả nước để dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is equipped with a state-of-the-art sprinkler system."
"Tòa nhà được trang bị một hệ thống phun nước chữa cháy hiện đại."
-
"Regular maintenance of the sprinkler system is essential for its effectiveness."
"Bảo trì thường xuyên hệ thống phun nước là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả của nó."
-
"The sprinkler system activated when the smoke detector sensed a fire."
"Hệ thống phun nước kích hoạt khi đầu báo khói phát hiện ra đám cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sprinkle | rắc, vẩy, tưới (nước) |
| Noun | sprinkler | vòi phun nước, đầu phun (của hệ thống) |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adjective | unsystematic | không có hệ thống, lộn xộn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này là một phần quan trọng của hệ thống phòng cháy chữa cháy chủ động. Nó được thiết kế để phản ứng tự động khi phát hiện nhiệt độ cao, giúp kiểm soát đám cháy trước khi nó lan rộng. Cần phân biệt với hệ thống chữa cháy thủ công, đòi hỏi sự can thiệp của con người.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí (ví dụ: the sprinkler system in the building); ‘for’ dùng để chỉ mục đích (ví dụ: a sprinkler system for fire suppression).
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic automatic sprinkler system (hệ thống phun nước tự động)
-
fire fire sprinkler system (hệ thống vòi phun chữa cháy)
-
irrigation irrigation sprinkler system (hệ thống tưới phun (tưới tiêu))
-
faulty a faulty sprinkler system (một hệ thống phun nước bị lỗi)
-
residential residential sprinkler system (hệ thống phun nước cho nhà ở)
-
install install a sprinkler system (lắp đặt hệ thống phun nước)
-
activate activate the sprinkler system (kích hoạt hệ thống phun nước)
-
maintain maintain a sprinkler system (bảo trì hệ thống phun nước)
-
repair repair the sprinkler system (sửa chữa hệ thống phun nước)
-
turn on/off turn on/off the sprinkler system (bật/tắt hệ thống phun nước)
-
head sprinkler system head (đầu vòi phun của hệ thống)
-
pipe sprinkler system pipe (ống của hệ thống phun nước)
-
failure sprinkler system failure (sự cố của hệ thống phun nước)
Idioms
-
fire sprinkler system
Hệ thống vòi phun chữa cháy
"Modern commercial buildings are often equipped with a fire sprinkler system for safety."
(Các tòa nhà thương mại hiện đại thường được trang bị hệ thống vòi phun chữa cháy để đảm bảo an toàn.)
-
irrigation sprinkler system
Hệ thống tưới phun (để tưới tiêu)
"Farmers use an irrigation sprinkler system to water their crops efficiently."
(Nông dân sử dụng hệ thống tưới phun để tưới cây trồng một cách hiệu quả.)
-
The sprinkler system kicked in/went off
Hệ thống phun nước tự động khởi động/phun nước
"Suddenly, the fire alarm sounded, and the sprinkler system kicked in."
(Đột nhiên, chuông báo cháy vang lên, và hệ thống phun nước tự động kích hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprinkler system
nounMột mạng lưới các đường ống được trang bị đầu phun nước, được thiết kế để tự động xả nước để dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.
"The building is equipped with a state-of-the-art sprinkler system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinkler system".
