(Top Banner Ad)
sprinkler system
B1
noun B1 Xây dựng, Phòng cháy chữa cháy

sprinkler system

UK: /ˈsprɪŋklə ˈsɪstəm/ • US: /ˈsprɪŋklər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phun nước chữa cháy hệ thống chữa cháy sprinkler
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of pipes fitted with sprinkler heads designed to automatically discharge water to suppress or extinguish a fire.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các đường ống được trang bị đầu phun nước, được thiết kế để tự động xả nước để dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is equipped with a state-of-the-art sprinkler system."

    "Tòa nhà được trang bị một hệ thống phun nước chữa cháy hiện đại."

  • "Regular maintenance of the sprinkler system is essential for its effectiveness."

    "Bảo trì thường xuyên hệ thống phun nước là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả của nó."

  • "The sprinkler system activated when the smoke detector sensed a fire."

    "Hệ thống phun nước kích hoạt khi đầu báo khói phát hiện ra đám cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprinkle rắc, vẩy, tưới (nước)
Noun sprinkler vòi phun nước, đầu phun (của hệ thống)
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective unsystematic không có hệ thống, lộn xộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprangijaną
Old English
sprengan
Middle English
sprenklen
English
sprinkle
English
sprinkler

Nguồn gốc của 'Sprinkler'

Từ 'sprinkler' bắt nguồn từ động từ 'sprinkle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'rắc', 'vẩy' hoặc 'tưới'. Bản thân 'sprinkle' đã có lịch sử từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa 'làm cho văng ra' hoặc 'rải rác'. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ vật hoặc người thực hiện hành động, ở đây là thiết bị dùng để phun hoặc vẩy nước.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành' hoặc 'một cơ thể được tổ chức'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Latin muộn 'systema' và tiếng Pháp cổ 'système', luôn giữ ý nghĩa về một tập hợp các bộ phận liên kết và hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể có chức năng.

Sự kết hợp thành 'Sprinkler System'

'Sprinkler system' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'sprinkler' (thiết bị phun nước) và 'system' (hệ thống) để mô tả một mạng lưới các vòi phun được thiết kế để tưới tiêu, dập lửa hoặc các mục đích khác. Cụm từ này miêu tả rõ ràng chức năng của một thiết bị phân phối nước một cách có tổ chức.

Usage Note

Hệ thống này là một phần quan trọng của hệ thống phòng cháy chữa cháy chủ động. Nó được thiết kế để phản ứng tự động khi phát hiện nhiệt độ cao, giúp kiểm soát đám cháy trước khi nó lan rộng. Cần phân biệt với hệ thống chữa cháy thủ công, đòi hỏi sự can thiệp của con người.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí (ví dụ: the sprinkler system in the building); ‘for’ dùng để chỉ mục đích (ví dụ: a sprinkler system for fire suppression).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprinkler system
  • automatic automatic sprinkler system
    (hệ thống phun nước tự động)
  • fire fire sprinkler system
    (hệ thống vòi phun chữa cháy)
  • irrigation irrigation sprinkler system
    (hệ thống tưới phun (tưới tiêu))
  • faulty a faulty sprinkler system
    (một hệ thống phun nước bị lỗi)
  • residential residential sprinkler system
    (hệ thống phun nước cho nhà ở)
Verb + sprinkler system
  • install install a sprinkler system
    (lắp đặt hệ thống phun nước)
  • activate activate the sprinkler system
    (kích hoạt hệ thống phun nước)
  • maintain maintain a sprinkler system
    (bảo trì hệ thống phun nước)
  • repair repair the sprinkler system
    (sửa chữa hệ thống phun nước)
  • turn on/off turn on/off the sprinkler system
    (bật/tắt hệ thống phun nước)
Sprinkler system + Noun
  • head sprinkler system head
    (đầu vòi phun của hệ thống)
  • pipe sprinkler system pipe
    (ống của hệ thống phun nước)
  • failure sprinkler system failure
    (sự cố của hệ thống phun nước)

Idioms

  • fire sprinkler system

    Hệ thống vòi phun chữa cháy

    "Modern commercial buildings are often equipped with a fire sprinkler system for safety."

    (Các tòa nhà thương mại hiện đại thường được trang bị hệ thống vòi phun chữa cháy để đảm bảo an toàn.)

  • irrigation sprinkler system

    Hệ thống tưới phun (để tưới tiêu)

    "Farmers use an irrigation sprinkler system to water their crops efficiently."

    (Nông dân sử dụng hệ thống tưới phun để tưới cây trồng một cách hiệu quả.)

  • The sprinkler system kicked in/went off

    Hệ thống phun nước tự động khởi động/phun nước

    "Suddenly, the fire alarm sounded, and the sprinkler system kicked in."

    (Đột nhiên, chuông báo cháy vang lên, và hệ thống phun nước tự động kích hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinkler system

noun
Lật mặt

Một mạng lưới các đường ống được trang bị đầu phun nước, được thiết kế để tự động xả nước để dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy.

"The building is equipped with a state-of-the-art sprinkler system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinkler system".

Hệ thống PCCC trong xây dựng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy (fire sprinkler system) là bắt buộc đối với các tòa nhà thương mại, chung cư cao tầng, và một số loại hình nhà ở nhất định. Điều này được xem là một biện pháp an toàn sinh mạng và tài sản cực kỳ hiệu quả, giúp dập tắt đám cháy ngay từ khi mới phát sinh và hạn chế thiệt hại đáng kể.

Tưới tiêu và cảnh quan

Hệ thống phun nước tưới tiêu (irrigation sprinkler system) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cảnh quan sân vườn và hỗ trợ nông nghiệp. Chúng giúp phân phối nước đều đặn, tiết kiệm thời gian và công sức so với việc tưới thủ công, đồng thời góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả, đặc biệt ở những vùng có khí hậu khô hạn.