(Top Banner Ad)
fire-raising
C1
Noun C1 Luật pháp/Tội phạm

fire-raising

UK: /ˈfaɪəˌreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tội đốt phá hành vi phóng hỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of intentionally starting a fire, arson.

Vietnamese Meaning

Tội cố ý gây hỏa hoạn, đốt phá; hành động cố tình gây ra một đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was convicted of fire-raising after setting his neighbor's garage on fire."

    "Anh ta bị kết tội đốt phá sau khi phóng hỏa gara của nhà hàng xóm."

  • "The police are investigating a case of fire-raising at the old factory."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ đốt phá tại nhà máy cũ."

  • "Fire-raising is a serious crime with severe penalties."

    "Đốt phá là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire-raising hành vi phóng hỏa, tội đốt phá có chủ đích
Noun fire-raiser kẻ phóng hỏa, người gây ra vụ cháy có chủ đích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fȳr
Modern English
fire
Proto-Germanic
*raizijaną
Old Norse
reisa
Modern English
raise
Modern English (compound)
fire-raising

Nguồn gốc của 'fire-raising'

Từ 'fire-raising' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong luật pháp Scotland và Anh để chỉ hành vi cố ý đốt phá. Nó kết hợp từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, và 'raising' (gây ra, dựng lên) từ tiếng Bắc Âu cổ. Khi ghép lại, nó mô tả trực tiếp hành động 'gây ra lửa' một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa phạm tội.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire-raising' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt ở Scotland, tương đương với 'arson' trong tiếng Anh chuẩn. Nó nhấn mạnh hành động chủ động gây ra hỏa hoạn thay vì một đám cháy tự nhiên hoặc vô tình.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động đốt phá. Ví dụ: 'convicted of fire-raising of a building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire-raising
  • deliberate deliberate fire-raising
    (hành vi phóng hỏa có chủ ý)
  • serious serious fire-raising
    (vụ phóng hỏa nghiêm trọng)
  • malicious malicious fire-raising
    (hành vi phóng hỏa độc ác/ác ý)
Verb + fire-raising
  • commit commit fire-raising
    (thực hiện hành vi phóng hỏa)
  • investigate investigate fire-raising
    (điều tra vụ phóng hỏa)
  • charge someone with charge someone with fire-raising
    (buộc tội ai đó phóng hỏa)
Noun + fire-raising
  • a case of a case of fire-raising
    (một vụ phóng hỏa)
  • an act of an act of fire-raising
    (một hành động phóng hỏa)

Idioms

  • be charged with fire-raising

    bị buộc tội phóng hỏa

    "He was charged with fire-raising after the police investigation."

    (Anh ta bị buộc tội phóng hỏa sau cuộc điều tra của cảnh sát.)

  • be found guilty of fire-raising

    bị kết tội phóng hỏa

    "The court found the suspect guilty of fire-raising and vandalism."

    (Tòa án đã kết tội nghi phạm phóng hỏa và phá hoại.)

  • investigation into fire-raising

    cuộc điều tra về vụ phóng hỏa

    "The police have launched an investigation into fire-raising at the old factory."

    (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về vụ phóng hỏa tại nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire-raising

Noun
Lật mặt

Tội cố ý gây hỏa hoạn, đốt phá; hành động cố tình gây ra một đám cháy.

"He was convicted of fire-raising after setting his neighbor's garage on fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police investigated the fire-raising incidents meticulously.
Cảnh sát đã điều tra các vụ đốt phá một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Never had the community seen such a brazen act of fire-raising.
Chưa bao giờ cộng đồng chứng kiến một hành động đốt phá trơ tráo như vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-raising".

Thuật ngữ pháp lý

'Fire-raising' là một thuật ngữ pháp lý chính thức ở Anh, đặc biệt là ở Scotland, dùng để chỉ tội cố ý đốt phá tài sản. Ở Mỹ và các vùng khác, thuật ngữ phổ biến hơn là 'arson'. Điều này cho thấy sự khác biệt nhỏ trong cách dùng từ ngữ pháp lý giữa các vùng nói tiếng Anh.

Tội ác nghiêm trọng

Trong hầu hết các hệ thống pháp luật phương Tây, 'fire-raising' hay 'arson' được coi là một tội ác rất nghiêm trọng. Nó không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn đe dọa đến tính mạng con người và có thể gây ra những hậu quả thảm khốc cho cộng đồng và môi trường. Do đó, hình phạt cho tội này thường rất nặng, bao gồm án tù dài hạn.