(Top Banner Ad)
fire-resistant
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, Xây dựng, Kỹ thuật

fire-resistant

UK: /ˈfaɪər rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈfaɪər rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống cháy có khả năng chống cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to resist burning or to prevent fire from spreading.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để chống cháy hoặc ngăn chặn lửa lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was constructed with fire-resistant materials to ensure the safety of its occupants."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu chống cháy để đảm bảo an toàn cho người ở."

  • "This fabric is fire-resistant and suitable for children's clothing."

    "Loại vải này có khả năng chống cháy và phù hợp cho quần áo trẻ em."

  • "The fire-resistant coating protects the wood from damage."

    "Lớp phủ chống cháy bảo vệ gỗ khỏi bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire Lửa, đám cháy
Verb fire Đốt cháy, khai hỏa, sa thải
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự chống lại, sức kháng cự
Adjective resistant Có sức kháng cự, chống lại được
Adjective fireproof Chống cháy hoàn toàn, không bắt lửa
Verb fireproof Làm cho chống cháy
Noun fireproofing Vật liệu hoặc quá trình chống cháy
Adjective flame-resistant Kháng lửa, khó bắt lửa (tương tự fire-resistant)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fýr
Middle English
fir
Modern English
fire
Latin
resistere (re- 'back' + sistere 'to stand')
Old French
resister
Middle English
resisten
Modern English
resistant
Modern English
fire-resistant (compound)

Nguồn gốc của 'Fire-resistant'

Từ 'fire' (lửa) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng German và tiếng Anh cổ. Nó luôn gắn liền với khái niệm năng lượng và sự hủy diệt. 'Resistant' (chống lại, kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'chống đối'. Khi hai từ này kết hợp, 'fire-resistant' mô tả khả năng 'đứng vững trước lửa' hoặc 'kháng lại tác động của lửa', một đặc tính quan trọng trong an toàn và xây dựng.

Usage Note

Tính từ 'fire-resistant' mô tả khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc để chịu được nhiệt độ cao và ngọn lửa trong một khoảng thời gian nhất định mà không bị bắt lửa hoặc suy giảm đáng kể về cấu trúc. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về khả năng chống cháy. Khác với 'fireproof' (chống cháy hoàn toàn), 'fire-resistant' nhấn mạnh vào việc trì hoãn hoặc làm chậm quá trình cháy, chứ không phải là hoàn toàn miễn nhiễm với lửa. 'Flame-retardant' là một từ đồng nghĩa gần, thường được sử dụng để mô tả các chất hóa học được thêm vào vật liệu để làm cho chúng khó bắt lửa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fire-resistant
  • highly highly fire-resistant
    (có khả năng chống cháy rất cao)
  • naturally naturally fire-resistant
    (tự nhiên có khả năng chống cháy)
  • partially partially fire-resistant
    (chống cháy một phần)
Noun + fire-resistant
  • material fire-resistant material
    (vật liệu chống cháy)
  • coating fire-resistant coating
    (lớp phủ chống cháy)
  • clothing fire-resistant clothing
    (quần áo chống cháy)
  • fabric fire-resistant fabric
    (vải chống cháy)
  • properties fire-resistant properties
    (đặc tính chống cháy)
  • design fire-resistant design
    (thiết kế chống cháy)
Verb + (object) + fire-resistant
  • make make something fire-resistant
    (làm cho thứ gì đó chống cháy)
  • become become fire-resistant
    (trở nên chống cháy)

Idioms

  • fire-resistant construction

    cấu trúc xây dựng chống cháy

    "The new building uses fire-resistant construction for added safety."

    (Tòa nhà mới sử dụng cấu trúc xây dựng chống cháy để tăng cường an toàn.)

  • to have fire-resistant qualities

    có những phẩm chất chống cháy

    "This insulation is known to have excellent fire-resistant qualities."

    (Lớp cách nhiệt này nổi tiếng là có những phẩm chất chống cháy tuyệt vời.)

  • apply a fire-resistant treatment

    áp dụng xử lý chống cháy

    "We need to apply a fire-resistant treatment to all wooden surfaces."

    (Chúng ta cần áp dụng xử lý chống cháy cho tất cả các bề mặt gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire-resistant

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để chống cháy hoặc ngăn chặn lửa lan rộng.

"The building was constructed with fire-resistant materials to ensure the safety of its occupants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building, which is made of fire-resistant materials, survived the blaze.
Tòa nhà, được làm từ vật liệu chống cháy, đã sống sót qua đám cháy.
Phủ định
The document, which was not fire-resistant, was completely destroyed by the flames.
Tài liệu, vốn không chống cháy, đã bị ngọn lửa phá hủy hoàn toàn.
Nghi vấn
Is this the safe, which is supposedly fire-resistant, where you keep the valuables?
Đây có phải là két sắt, cái mà được cho là chống cháy, nơi bạn cất giữ những vật có giá trị không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this building is fire-resistant!
Ồ, tòa nhà này chống cháy!
Phủ định
Oh no, this material isn't fire-resistant.
Ôi không, vật liệu này không chống cháy.
Nghi vấn
Hey, is that door fire-resistant?
Này, cánh cửa kia có chống cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-resistant".

An toàn cháy nổ trong xây dựng

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là sau những vụ cháy lớn trong lịch sử (như Đại hỏa hoạn Luân Đôn năm 1666), tầm quan trọng của vật liệu và thiết kế 'fire-resistant' đã được nhấn mạnh. Các quy định xây dựng nghiêm ngặt (building codes) yêu cầu sử dụng vật liệu chống cháy cho tường, trần, cửa và hệ thống chữa cháy để bảo vệ tính mạng và tài sản, đồng thời kéo dài thời gian thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn.

Sợi vải và bảo hộ lao động

Trong nhiều ngành công nghiệp như chữa cháy, hàn xì, hóa dầu hoặc quân sự, quần áo 'fire-resistant' (FR clothing) là trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc. Các loại vải được xử lý đặc biệt hoặc dệt từ sợi tự nhiên có khả năng kháng lửa giúp bảo vệ công nhân khỏi bỏng nặng, một minh chứng cho sự ưu tiên an toàn lao động trong văn hóa phương Tây.