(Top Banner Ad)
firewall (trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh)
C1
noun C1 Pháp lý, Kinh doanh, Tài chính

firewall (trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh)

UK: /ˈfaɪəˌwɔːl/ • US: /ˈfaɪərˌwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường lửa (trong nghĩa bóng) rào cản thông tin biện pháp bảo mật thông tin hệ thống ngăn chặn xung đột lợi ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conceptual barrier or separation between different parts of an organization or business to prevent conflicts of interest or the improper sharing of information.

Vietnamese Meaning

Một rào cản hoặc sự phân tách mang tính khái niệm giữa các bộ phận khác nhau của một tổ chức hoặc doanh nghiệp để ngăn chặn xung đột lợi ích hoặc việc chia sẻ thông tin không đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law firm established a strict firewall between its litigation and corporate departments to avoid any conflicts of interest."

    "Văn phòng luật đã thiết lập một bức tường lửa nghiêm ngặt giữa bộ phận kiện tụng và bộ phận doanh nghiệp của mình để tránh mọi xung đột lợi ích."

  • "The company implemented a firewall to prevent its investment banking division from accessing confidential information held by its research department."

    "Công ty đã triển khai một bức tường lửa để ngăn bộ phận ngân hàng đầu tư của mình truy cập thông tin bí mật do bộ phận nghiên cứu nắm giữ."

  • "A firewall is necessary to maintain ethical standards and prevent insider trading."

    "Một bức tường lửa là cần thiết để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và ngăn chặn giao dịch nội gián."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firewall Bức tường lửa (nghĩa đen và ẩn dụ); rào cản, cơ chế ngăn cách
Verb to firewall Thiết lập rào cản, ngăn cách; bảo vệ bằng tường lửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr (fire) + weall (wall)
English (c. 1600s)
firewall (physical barrier)
English (late 20th C.)
firewall (computer security)
English (early 21st C.)
firewall (legal/business concept)

Từ bức tường chống cháy đến rào cản thông tin

Ban đầu, từ 'firewall' được dùng để chỉ một bức tường hoặc vách ngăn được xây dựng bằng vật liệu chống cháy trong các tòa nhà, có nhiệm vụ ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng. Đến cuối thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính và internet phát triển bùng nổ, khái niệm này được mượn để mô tả một hệ thống bảo mật mạng, ngăn chặn truy cập trái phép. Từ đó, ý nghĩa ẩn dụ của 'firewall' tiếp tục mở rộng sang lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, chỉ các quy tắc hoặc biện pháp được thiết lập để tách biệt thông tin, tránh xung đột lợi ích hoặc rủi ro.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, 'firewall' không phải là một bức tường vật lý, mà là một tập hợp các quy tắc, chính sách và quy trình được thiết lập để duy trì tính độc lập và bảo mật thông tin giữa các bộ phận. Nó thường được sử dụng khi một công ty hoặc tổ chức đảm nhiệm nhiều vai trò, chẳng hạn như tư vấn và quản lý tài sản, để đảm bảo rằng thông tin thu thập được trong một vai trò không được sử dụng một cách không phù hợp trong một vai trò khác.

Prepositions

between within

between: chỉ sự phân tách giữa hai hoặc nhiều thực thể (e.g., between departments). within: chỉ sự tồn tại của các rào cản bảo vệ thông tin bên trong một thực thể (e.g., within a firm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firewall
  • ethical ethical firewall
    (tường lửa đạo đức (ngăn xung đột lợi ích hoặc hành vi không đúng mực))
  • information information firewall
    (tường lửa thông tin (ngăn chia sẻ thông tin nhạy cảm giữa các bộ phận))
  • regulatory regulatory firewall
    (tường lửa quy định (rào cản tuân thủ các quy định pháp luật))
Verb + firewall
  • establish establish a firewall
    (thiết lập một bức tường lửa)
  • implement implement a firewall
    (triển khai/áp dụng một bức tường lửa)
  • maintain maintain a firewall
    (duy trì một bức tường lửa)
  • breach breach a firewall
    (vi phạm/phá vỡ bức tường lửa)
Noun + firewall (as concept)
  • conflict of interest conflict of interest firewall
    (tường lửa chống xung đột lợi ích)
  • data protection data protection firewall
    (tường lửa bảo vệ dữ liệu)

Idioms

  • to put a firewall in place

    Thiết lập một hệ thống, quy tắc hoặc rào cản để ngăn cách các hoạt động, thông tin hoặc xung đột lợi ích.

    "The firm put a firewall in place to prevent sensitive client data from being misused."

    (Công ty đã thiết lập một bức tường lửa để ngăn chặn việc dữ liệu khách hàng nhạy cảm bị sử dụng sai mục đích.)

  • to operate under a firewall

    Thực hiện hoạt động hoặc công việc trong khuôn khổ các quy tắc hoặc rào cản đã thiết lập nhằm tách biệt thông tin hoặc chức năng.

    "The two departments operate under a strict firewall to ensure impartiality."

    (Hai bộ phận hoạt động dưới một bức tường lửa nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firewall (trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh)

noun
Lật mặt

Một rào cản hoặc sự phân tách mang tính khái niệm giữa các bộ phận khác nhau của một tổ chức hoặc doanh nghiệp để ngăn chặn xung đột lợi ích hoặc việc chia sẻ thông tin không đúng cách.

"The law firm established a strict firewall between its litigation and corporate departments to avoid any conflicts of interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's firewall effectively prevented the data breach!
Chà, tường lửa của công ty đã ngăn chặn hiệu quả vụ rò rỉ dữ liệu!
Phủ định
Alas, the lack of a proper firewall led to the exposure of sensitive client information.
Than ôi, việc thiếu tường lửa phù hợp đã dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm của khách hàng.
Nghi vấn
My goodness, did the firewall hold up against the cyberattack?
Ôi trời ơi, tường lửa có trụ vững trước cuộc tấn công mạng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company established a strict firewall between the research and marketing departments last year.
Năm ngoái, công ty đã thiết lập một tường lửa nghiêm ngặt giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận tiếp thị.
Phủ định
They didn't implement a firewall to prevent information leakage before the merger.
Họ đã không triển khai tường lửa để ngăn chặn rò rỉ thông tin trước khi sáp nhập.
Nghi vấn
Did the lawyer recommend a firewall to protect the client's confidential data?
Luật sư có đề xuất tường lửa để bảo vệ dữ liệu bí mật của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firewall (trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh)".

Tách biệt thông tin và xung đột lợi ích

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khái niệm 'firewall' rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ngăn ngừa xung đột lợi ích. Ví dụ, trong các ngân hàng đầu tư, 'firewall' được dùng để ngăn thông tin giữa bộ phận tư vấn và bộ phận giao dịch để tránh lợi dụng thông tin nội bộ. Trong ngành luật, nó giúp tách biệt các nhóm luật sư làm việc cho các bên đối lập để giữ bí mật thông tin.

Minh bạch và Bảo mật dữ liệu

Bức tường lửa (firewall) trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh còn phản ánh các giá trị văn hóa phương Tây về sự minh bạch, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm giải trình. Các quy định như GDPR ở Châu Âu hoặc HIPAA ở Mỹ đều yêu cầu các tổ chức phải thiết lập các rào cản thông tin mạnh mẽ để bảo vệ quyền riêng tư và ngăn chặn rò rỉ dữ liệu, từ đó xây dựng lòng tin với khách hàng và đối tác, giảm thiểu rủi ro pháp lý.