firewood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gỗ dùng để đốt, củi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to chop some firewood before winter."
"Chúng ta cần chặt một ít củi trước mùa đông."
-
"The family gathered firewood for the campfire."
"Gia đình собирала củi để đốt lửa trại."
-
"He stacked the firewood neatly against the wall."
"Anh ta xếp củi gọn gàng vào tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firewood' chỉ loại gỗ đã được chặt, xẻ và chuẩn bị để đốt. Nó thường được dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng. Khác với 'wood' nói chung chỉ gỗ ở dạng vật liệu, 'firewood' nhấn mạnh mục đích sử dụng để đốt.
Prepositions
'of': chỉ số lượng, loại củi. Ví dụ: a pile of firewood. 'for': chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: firewood for heating.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry firewood (củi khô)
-
damp damp firewood (củi ẩm)
-
seasoned seasoned firewood (củi đã ủ khô/khô tự nhiên)
-
cut cut firewood (củi đã chặt/cắt)
-
ready-to-burn ready-to-burn firewood (củi sẵn sàng để đốt)
-
gather gather firewood (nhặt củi)
-
chop chop firewood (chẻ củi)
-
split split firewood (tách củi)
-
stack stack firewood (xếp củi)
-
burn burn firewood (đốt củi)
-
pile a pile of firewood (một đống củi)
-
stack a stack of firewood (một chồng củi)
-
load a load of firewood (một gánh/xe củi)
Idioms
-
gather firewood
Nhặt củi (hành động thu thập gỗ để đốt)
"We need to gather some firewood before it gets dark."
(Chúng ta cần nhặt một ít củi trước khi trời tối.)
-
chop/split firewood
Chẻ củi (hành động dùng rìu hoặc công cụ để chia nhỏ gỗ thành các khúc dùng để đốt)
"My grandfather used to spend hours chopping firewood for the winter."
(Ông tôi từng dành hàng giờ để chẻ củi cho mùa đông.)
-
stack firewood
Xếp củi (hành động sắp xếp củi gọn gàng thành đống hoặc chồng)
"After splitting it, we always stack the firewood against the shed wall."
(Sau khi chẻ xong, chúng tôi luôn xếp củi dựa vào tường nhà kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firewood
nounGỗ dùng để đốt, củi.
"We need to chop some firewood before winter."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We gathered firewood for the campfire. |
Chúng tôi thu thập củi cho lửa trại. |
| Phủ định | They don't have enough firewood to last the winter. |
Họ không có đủ củi để dùng trong suốt mùa đông. |
| Nghi vấn | Did you chop the firewood yourself? |
Bạn tự chặt củi à? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We gathered firewood for the campfire. |
Chúng tôi thu thập củi cho lửa trại. |
| Phủ định | They did not bring enough firewood for the winter. |
Họ đã không mang đủ củi cho mùa đông. |
| Nghi vấn | Did he chop the firewood himself? |
Anh ấy tự chặt củi phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed firewood for the winter. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần củi cho mùa đông. |
| Phủ định | He told me that he did not have enough firewood to last the week. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đủ củi để dùng trong tuần. |
| Nghi vấn | She asked if we had bought the firewood yet. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã mua củi chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will need more firewood for the winter. |
Chúng ta sẽ cần thêm củi cho mùa đông. |
| Phủ định | They are not going to gather firewood this weekend because of the rain. |
Họ sẽ không đi lấy củi vào cuối tuần này vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you chop the firewood before it gets dark? |
Bạn sẽ chặt củi trước khi trời tối chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The woodcutter's firewood was stacked neatly by the shed. |
Củi của người tiều phu được xếp gọn gàng cạnh nhà kho. |
| Phủ định | That neighbour's firewood isn't enough to last through the winter. |
Củi của người hàng xóm đó không đủ dùng cho cả mùa đông. |
| Nghi vấn | Is the family's firewood supply sufficient for the cold months ahead? |
Nguồn cung cấp củi của gia đình có đủ cho những tháng lạnh sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firewood".
