(Top Banner Ad)
firewood
A2
noun A2 Gia dụng, Nông nghiệp

firewood

UK: /ˈfaɪəwʊd/ • US: /ˈfaɪərwʊd/

Nghĩa tiếng Việt

củi gỗ củi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that is burned in a fire as fuel.

Vietnamese Meaning

Gỗ dùng để đốt, củi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to chop some firewood before winter."

    "Chúng ta cần chặt một ít củi trước mùa đông."

  • "The family gathered firewood for the campfire."

    "Gia đình собирала củi để đốt lửa trại."

  • "He stacked the firewood neatly against the wall."

    "Anh ta xếp củi gọn gàng vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, hỏa hoạn
Verb fire đốt, bắn, sa thải
Noun wood gỗ, rừng
Verb wood trồng rừng, che bằng gỗ
Adjective wooden bằng gỗ, cứng nhắc
Noun fireplace lò sưởi
Noun campfire lửa trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūr
Old English
fȳr
Proto-Germanic
*widu
Old English
wudu
Middle English
firwode
Modern English
firewood

Nguồn gốc từ ghép trực quan

Từ 'firewood' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ rất cổ và thông dụng: 'fire' (lửa) và 'wood' (gỗ). 'Fire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr' và 'wood' từ 'wudu', cả hai đều có rễ sâu trong các ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European. Sự kết hợp 'firewood' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'firwode', mô tả chính xác và trực quan công dụng của loại gỗ này – gỗ dùng để đốt lửa. Điều này cho thấy tính thực tế và đơn giản trong cách đặt tên của người Anh.

Usage Note

Từ 'firewood' chỉ loại gỗ đã được chặt, xẻ và chuẩn bị để đốt. Nó thường được dùng để sưởi ấm hoặc nấu nướng. Khác với 'wood' nói chung chỉ gỗ ở dạng vật liệu, 'firewood' nhấn mạnh mục đích sử dụng để đốt.

Prepositions

of for

'of': chỉ số lượng, loại củi. Ví dụ: a pile of firewood. 'for': chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: firewood for heating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firewood
  • dry dry firewood
    (củi khô)
  • damp damp firewood
    (củi ẩm)
  • seasoned seasoned firewood
    (củi đã ủ khô/khô tự nhiên)
  • cut cut firewood
    (củi đã chặt/cắt)
  • ready-to-burn ready-to-burn firewood
    (củi sẵn sàng để đốt)
Verb + firewood
  • gather gather firewood
    (nhặt củi)
  • chop chop firewood
    (chẻ củi)
  • split split firewood
    (tách củi)
  • stack stack firewood
    (xếp củi)
  • burn burn firewood
    (đốt củi)
Noun + of + firewood
  • pile a pile of firewood
    (một đống củi)
  • stack a stack of firewood
    (một chồng củi)
  • load a load of firewood
    (một gánh/xe củi)

Idioms

  • gather firewood

    Nhặt củi (hành động thu thập gỗ để đốt)

    "We need to gather some firewood before it gets dark."

    (Chúng ta cần nhặt một ít củi trước khi trời tối.)

  • chop/split firewood

    Chẻ củi (hành động dùng rìu hoặc công cụ để chia nhỏ gỗ thành các khúc dùng để đốt)

    "My grandfather used to spend hours chopping firewood for the winter."

    (Ông tôi từng dành hàng giờ để chẻ củi cho mùa đông.)

  • stack firewood

    Xếp củi (hành động sắp xếp củi gọn gàng thành đống hoặc chồng)

    "After splitting it, we always stack the firewood against the shed wall."

    (Sau khi chẻ xong, chúng tôi luôn xếp củi dựa vào tường nhà kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firewood

noun
Lật mặt

Gỗ dùng để đốt, củi.

"We need to chop some firewood before winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We gathered firewood for the campfire.
Chúng tôi thu thập củi cho lửa trại.
Phủ định
They don't have enough firewood to last the winter.
Họ không có đủ củi để dùng trong suốt mùa đông.
Nghi vấn
Did you chop the firewood yourself?
Bạn tự chặt củi à?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We gathered firewood for the campfire.
Chúng tôi thu thập củi cho lửa trại.
Phủ định
They did not bring enough firewood for the winter.
Họ đã không mang đủ củi cho mùa đông.
Nghi vấn
Did he chop the firewood himself?
Anh ấy tự chặt củi phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed firewood for the winter.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần củi cho mùa đông.
Phủ định
He told me that he did not have enough firewood to last the week.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đủ củi để dùng trong tuần.
Nghi vấn
She asked if we had bought the firewood yet.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã mua củi chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will need more firewood for the winter.
Chúng ta sẽ cần thêm củi cho mùa đông.
Phủ định
They are not going to gather firewood this weekend because of the rain.
Họ sẽ không đi lấy củi vào cuối tuần này vì trời mưa.
Nghi vấn
Will you chop the firewood before it gets dark?
Bạn sẽ chặt củi trước khi trời tối chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woodcutter's firewood was stacked neatly by the shed.
Củi của người tiều phu được xếp gọn gàng cạnh nhà kho.
Phủ định
That neighbour's firewood isn't enough to last through the winter.
Củi của người hàng xóm đó không đủ dùng cho cả mùa đông.
Nghi vấn
Is the family's firewood supply sufficient for the cold months ahead?
Nguồn cung cấp củi của gia đình có đủ cho những tháng lạnh sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firewood".

Nguồn nhiệt và năng lượng truyền thống

Trong nhiều thế kỷ, củi (firewood) là nguồn nhiên liệu chính để sưởi ấm nhà cửa và nấu ăn, đặc biệt ở các vùng nông thôn và trước khi điện, gas trở nên phổ biến. Việc thu gom, chặt và dự trữ củi là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị cho mùa đông ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước có khí hậu lạnh, thể hiện sự tự cung tự cấp và khả năng sinh tồn.

Biểu tượng của sự ấm cúng và cộng đồng

Củi thường gắn liền với hình ảnh lửa trại (campfire), biểu tượng của sự ấm cúng, tụ họp và gắn kết cộng đồng. Nó gợi lên ký ức về những buổi tối quây quần bên lửa, trò chuyện, kể chuyện và nướng đồ ăn, đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại, dã ngoại. Hình ảnh củi cháy bập bùng còn mang ý nghĩa về sự yên bình và tĩnh lặng.