(Top Banner Ad)
logs
A2
Danh từ A2 Tổng quát

logs

UK: /lɒɡz/ • US: /lɔːɡz/

Nghĩa tiếng Việt

khúc gỗ nhật ký (số nhiều) ghi chép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of log: sections of a tree that have been felled and trimmed for use; a record of events during a voyage or period of activity.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'log': Các khúc gỗ đã được đốn và cắt tỉa để sử dụng; một bản ghi các sự kiện trong một hành trình hoặc một giai đoạn hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We burned some logs in the fireplace."

    "Chúng tôi đã đốt một vài khúc gỗ trong lò sưởi."

  • "The lumberjack cut down the trees and turned them into logs."

    "Người tiều phu đốn hạ cây và biến chúng thành khúc gỗ."

  • "The pilot carefully logs all flight data."

    "Phi công cẩn thận ghi lại tất cả dữ liệu chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun log khúc gỗ, khúc cây
Noun logger thợ đốn gỗ
Noun logging sự đốn gỗ, ngành khai thác gỗ
Noun logbook sổ nhật ký (ghi chép hành trình, sự kiện)
Verb log ghi chép; đốn gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lag
Proto-Germanic
*lagō
Proto-Indo-European
*legʰ-

Nguồn Gốc Của Từ 'Log'

Từ 'log' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là khúc gỗ, có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (Bắc Âu cổ) 'lag', ám chỉ một cây đổ hoặc một khúc gỗ. Gốc rễ xa hơn có thể bắt nguồn từ Proto-Germanic '*lagō' ('thứ gì đó được đặt xuống') và thậm chí là Proto-Indo-European '*legʰ-' ('nằm, đặt'). Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa từ này với hành động cây đổ xuống và trở thành một khúc gỗ nằm trên mặt đất.

Usage Note

Khi là danh từ, 'logs' thường chỉ số lượng nhiều của khúc gỗ hoặc nhiều nhật ký. Chú ý sự khác biệt giữa 'log' (số ít) và 'logs' (số nhiều).
Khi là động từ, 'logs' là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của 'log'.

Prepositions

on in

'On logs': thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The woodcutter stacked the logs on logs.' ('Người tiều phu xếp các khúc gỗ lên các khúc gỗ khác'). 'In logs': có thể chỉ vật gì đó nằm trong các khúc gỗ, hoặc ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logs
  • heavy heavy logs
    (những khúc gỗ nặng)
  • dry dry logs
    (những khúc gỗ khô)
  • fallen fallen logs
    (những khúc gỗ đã đổ)
  • huge huge logs
    (những khúc gỗ khổng lồ)
Verb + logs
  • cut cut logs
    (cắt khúc gỗ)
  • burn burn logs
    (đốt khúc gỗ)
  • pile pile logs
    (chất gỗ thành đống)
  • collect collect logs
    (thu gom củi/gỗ)
Noun + log (compounds)
  • log log cabin
    (nhà gỗ (kiểu nhà làm từ thân cây))
  • log log fire
    (lửa củi (lửa đốt bằng khúc gỗ))
  • log log pile
    (đống gỗ)

Idioms

  • sleep like a log

    ngủ say như chết, ngủ rất sâu

    "After working non-stop for 12 hours, she slept like a log."

    (Sau khi làm việc không ngừng nghỉ 12 tiếng, cô ấy đã ngủ say như chết.)

  • easy as falling off a log

    rất dễ dàng, dễ như trở bàn tay

    "For a skilled swimmer, crossing that river was as easy as falling off a log."

    (Đối với một vận động viên bơi lội lành nghề, việc băng qua con sông đó dễ như trở bàn tay.)

  • logrolling

    sự hỗ trợ lẫn nhau (trong chính trị để đạt lợi ích chung); sự nhượng bộ qua lại

    "The politicians engaged in logrolling to pass their respective bills."

    (Các chính trị gia đã hỗ trợ lẫn nhau để thông qua các dự luật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logs

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'log': Các khúc gỗ đã được đốn và cắt tỉa để sử dụng; một bản ghi các sự kiện trong một hành trình hoặc một giai đoạn hoạt động.

"We burned some logs in the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logs".

Nhà Gỗ (Log Cabins)

Nhà gỗ là biểu tượng mạnh mẽ của cuộc sống tiên phong và sự tự lực ở Bắc Mỹ. Chúng thường được xây dựng bởi những người định cư đầu tiên từ chính những thân cây mà họ đốn được, thể hiện sự hòa mình vào thiên nhiên và tinh thần tự cung tự cấp. Ngày nay, nhà gỗ vẫn được yêu thích như một phong cách nhà ở nông thôn hoặc nhà nghỉ dưỡng.

Khúc Gỗ Yule (Yule Log)

Khúc gỗ Yule là một truyền thống Giáng sinh cổ xưa ở Châu Âu, đặc biệt phổ biến trong các nền văn hóa German. Theo phong tục, một khúc gỗ lớn được đốt trong lò sưởi vào đêm Giáng sinh và phải cháy trong ít nhất 12 giờ hoặc thậm chí kéo dài cho đến ngày Mười Hai Thánh (Epiphany) để mang lại may mắn, sức khỏe và sự thịnh vượng cho gia đình trong năm mới. Ngày nay, truyền thống này đôi khi được thay thế bằng bánh Yule log hình khúc gỗ.