(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ logs
A2

logs

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khúc gỗ nhật ký (số nhiều) ghi chép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Logs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'log': Các khúc gỗ đã được đốn và cắt tỉa để sử dụng; một bản ghi các sự kiện trong một hành trình hoặc một giai đoạn hoạt động.

Definition (English Meaning)

Plural form of log: sections of a tree that have been felled and trimmed for use; a record of events during a voyage or period of activity.

Ví dụ Thực tế với 'Logs'

  • "We burned some logs in the fireplace."

    "Chúng tôi đã đốt một vài khúc gỗ trong lò sưởi."

  • "The lumberjack cut down the trees and turned them into logs."

    "Người tiều phu đốn hạ cây và biến chúng thành khúc gỗ."

  • "The pilot carefully logs all flight data."

    "Phi công cẩn thận ghi lại tất cả dữ liệu chuyến bay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Logs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Nhật ký, khúc gỗ
  • Verb: Ghi vào nhật ký, đốn gỗ
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Logs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ, 'logs' thường chỉ số lượng nhiều của khúc gỗ hoặc nhiều nhật ký. Chú ý sự khác biệt giữa 'log' (số ít) và 'logs' (số nhiều).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'On logs': thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The woodcutter stacked the logs on logs.' ('Người tiều phu xếp các khúc gỗ lên các khúc gỗ khác'). 'In logs': có thể chỉ vật gì đó nằm trong các khúc gỗ, hoặc ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Logs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)