logs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of log: sections of a tree that have been felled and trimmed for use; a record of events during a voyage or period of activity.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'log': Các khúc gỗ đã được đốn và cắt tỉa để sử dụng; một bản ghi các sự kiện trong một hành trình hoặc một giai đoạn hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We burned some logs in the fireplace."
"Chúng tôi đã đốt một vài khúc gỗ trong lò sưởi."
-
"The lumberjack cut down the trees and turned them into logs."
"Người tiều phu đốn hạ cây và biến chúng thành khúc gỗ."
-
"The pilot carefully logs all flight data."
"Phi công cẩn thận ghi lại tất cả dữ liệu chuyến bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'logs' thường chỉ số lượng nhiều của khúc gỗ hoặc nhiều nhật ký. Chú ý sự khác biệt giữa 'log' (số ít) và 'logs' (số nhiều).
Khi là động từ, 'logs' là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của 'log'.
Prepositions
'On logs': thường chỉ vị trí, ví dụ: 'The woodcutter stacked the logs on logs.' ('Người tiều phu xếp các khúc gỗ lên các khúc gỗ khác'). 'In logs': có thể chỉ vật gì đó nằm trong các khúc gỗ, hoặc ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy logs (những khúc gỗ nặng)
-
dry dry logs (những khúc gỗ khô)
-
fallen fallen logs (những khúc gỗ đã đổ)
-
huge huge logs (những khúc gỗ khổng lồ)
-
cut cut logs (cắt khúc gỗ)
-
burn burn logs (đốt khúc gỗ)
-
pile pile logs (chất gỗ thành đống)
-
collect collect logs (thu gom củi/gỗ)
-
log log cabin (nhà gỗ (kiểu nhà làm từ thân cây))
-
log log fire (lửa củi (lửa đốt bằng khúc gỗ))
-
log log pile (đống gỗ)
Idioms
-
sleep like a log
ngủ say như chết, ngủ rất sâu
"After working non-stop for 12 hours, she slept like a log."
(Sau khi làm việc không ngừng nghỉ 12 tiếng, cô ấy đã ngủ say như chết.)
-
easy as falling off a log
rất dễ dàng, dễ như trở bàn tay
"For a skilled swimmer, crossing that river was as easy as falling off a log."
(Đối với một vận động viên bơi lội lành nghề, việc băng qua con sông đó dễ như trở bàn tay.)
-
logrolling
sự hỗ trợ lẫn nhau (trong chính trị để đạt lợi ích chung); sự nhượng bộ qua lại
"The politicians engaged in logrolling to pass their respective bills."
(Các chính trị gia đã hỗ trợ lẫn nhau để thông qua các dự luật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logs
Danh từDạng số nhiều của 'log': Các khúc gỗ đã được đốn và cắt tỉa để sử dụng; một bản ghi các sự kiện trong một hành trình hoặc một giai đoạn hoạt động.
"We burned some logs in the fireplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logs".
