fuelwood
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fuelwood'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gỗ dùng làm nhiên liệu.
Definition (English Meaning)
Wood used as fuel.
Ví dụ Thực tế với 'Fuelwood'
-
"Many rural communities rely on fuelwood for cooking and heating."
"Nhiều cộng đồng nông thôn dựa vào gỗ làm nhiên liệu để nấu ăn và sưởi ấm."
-
"The price of fuelwood has increased dramatically in recent years."
"Giá gỗ làm nhiên liệu đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Deforestation for fuelwood is a major environmental problem in some areas."
"Phá rừng để lấy gỗ làm nhiên liệu là một vấn đề môi trường lớn ở một số khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fuelwood'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fuelwood
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fuelwood'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'fuelwood' chỉ loại gỗ được sử dụng trực tiếp để đốt, tạo ra nhiệt năng. Nó thường đề cập đến gỗ thô, chưa qua chế biến, khác với các loại nhiên liệu sinh học khác (như viên nén gỗ hoặc củi ép) đã trải qua quá trình sản xuất công nghiệp. 'Fuelwood' thường được sử dụng ở các vùng nông thôn hoặc các nước đang phát triển, nơi nó là nguồn năng lượng chính để sưởi ấm và nấu ăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fuelwood'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Fuelwood is still a primary energy source in many rural areas, isn't it?
|
Gỗ củi vẫn là nguồn năng lượng chính ở nhiều vùng nông thôn, phải không? |
| Phủ định |
Fuelwood isn't a sustainable option if forests are not replanted, is it?
|
Gỗ củi không phải là một lựa chọn bền vững nếu rừng không được trồng lại, phải không? |
| Nghi vấn |
They used fuelwood for heating last winter, didn't they?
|
Họ đã sử dụng củi để sưởi ấm mùa đông năm ngoái, phải không? |