(Top Banner Ad)
firmware
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

firmware

UK: /ˈfɜːmweə(r)/ • US: /ˈfɜːrmwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm điều khiển vi chương trình phần sụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permanent software programmed into a read-only memory.

Vietnamese Meaning

Một loại phần mềm thường được lưu trữ trong bộ nhớ chỉ đọc (ROM) hoặc các thiết bị lưu trữ khác, cung cấp các hướng dẫn cơ bản cho phần cứng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturer released a new firmware update for the printer."

    "Nhà sản xuất đã phát hành một bản cập nhật firmware mới cho máy in."

  • "Updating the firmware can improve the performance of your device."

    "Cập nhật firmware có thể cải thiện hiệu suất của thiết bị của bạn."

  • "A bug in the firmware caused the device to malfunction."

    "Một lỗi trong firmware đã gây ra sự cố cho thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware Phần cứng (các thành phần vật lý, hữu hình của máy tính hoặc thiết bị, ví dụ: CPU, RAM, ổ cứng).
Noun software Phần mềm (các chương trình và dữ liệu hoạt động trên máy tính, không thể chạm vào, ví dụ: hệ điều hành, ứng dụng).
Noun shareware Phần mềm dùng thử (phần mềm được cung cấp miễn phí để dùng thử trong một thời gian nhất định, sau đó yêu cầu mua bản quyền).
Noun freeware Phần mềm miễn phí (phần mềm có thể sử dụng miễn phí mà không cần trả tiền).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Old English
waru
English
firmware

Sự kết hợp giữa Phần Cứng và Phần Mềm

Thuật ngữ 'firmware' được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'firm' (nghĩa là vững chắc, ổn định, không dễ thay đổi) và 'ware' (nghĩa là sản phẩm, hàng hóa, thường được dùng trong các thuật ngữ máy tính như 'software' hay 'hardware'). Tên gọi này rất phù hợp vì firmware chính là cầu nối giữa phần cứng (hardware) và phần mềm (software). Nó là phần mềm được nhúng 'vững chắc' vào phần cứng, giúp thiết bị hoạt động nhưng khó thay đổi hơn phần mềm thông thường, đóng vai trò cốt lõi cho chức năng của thiết bị.

Usage Note

Firmware là một lớp phần mềm đặc biệt nằm giữa phần cứng và hệ điều hành. Nó cung cấp các hướng dẫn và điều khiển cơ bản để phần cứng hoạt động chính xác. Firmware thường được nhúng (embedded) vào các thiết bị điện tử và hiếm khi được người dùng cuối cập nhật trực tiếp, trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất. Nó khác với phần mềm ứng dụng (application software) mà người dùng cài đặt và sử dụng hàng ngày.

Prepositions

in on

Firmware *in* a device: Đề cập đến firmware được nhúng bên trong một thiết bị. Firmware *on* a chip: Đề cập đến firmware được lưu trữ trên một chip cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firmware
  • update update firmware
    (cập nhật phần sụn (nâng cấp hoặc sửa lỗi cho phần mềm nhúng của thiết bị))
  • flash flash firmware
    (nạp/ghi phần sụn (quá trình cài đặt hoặc thay thế phần sụn vào bộ nhớ của thiết bị))
  • upgrade upgrade firmware
    (nâng cấp phần sụn (cài đặt phiên bản mới hơn của phần sụn))
  • install install firmware
    (cài đặt phần sụn (đưa phần sụn vào thiết bị lần đầu hoặc thay thế))
  • develop develop firmware
    (phát triển phần sụn (tạo ra phần mềm nhúng cho các thiết bị))
Adjective + firmware
  • latest latest firmware
    (phần sụn mới nhất (phiên bản phần sụn hiện đại và cập nhật nhất))
  • outdated outdated firmware
    (phần sụn lỗi thời (phiên bản phần sụn cũ, có thể thiếu tính năng hoặc có lỗ hổng bảo mật))
  • custom custom firmware
    (phần sụn tùy chỉnh (phần sụn đã được sửa đổi hoặc tạo riêng, không phải từ nhà sản xuất gốc))
  • embedded embedded firmware
    (phần sụn nhúng (phần sụn được tích hợp sẵn trong phần cứng của thiết bị))
Firmware + Noun
  • firmware update firmware update
    (bản cập nhật phần sụn (một gói dữ liệu để nâng cấp hoặc sửa lỗi phần sụn))
  • firmware version firmware version
    (phiên bản phần sụn (số hiệu hoặc tên định danh của một bản phần sụn cụ thể))
  • firmware engineer firmware engineer
    (kỹ sư phần sụn (người chuyên thiết kế, phát triển và bảo trì phần sụn))

Idioms

  • bricked firmware

    Phần sụn bị hỏng hoàn toàn, khiến thiết bị không hoạt động được (như cục gạch).

    "Be careful when updating your router; a power outage during the process can lead to bricked firmware, rendering your device useless."

    (Hãy cẩn thận khi cập nhật bộ định tuyến của bạn; mất điện trong quá trình này có thể dẫn đến phần sụn bị hỏng hoàn toàn, khiến thiết bị của bạn trở thành vô dụng.)

  • flash the firmware

    Nạp hoặc ghi phần sụn mới vào bộ nhớ của thiết bị.

    "You might need to flash the firmware to install a custom operating system or to fix some critical bugs that a regular update cannot resolve."

    (Bạn có thể cần phải nạp lại phần sụn để cài đặt một hệ điều hành tùy chỉnh hoặc để sửa một số lỗi nghiêm trọng mà bản cập nhật thông thường không giải quyết được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firmware

danh từ
Lật mặt

Một loại phần mềm thường được lưu trữ trong bộ nhớ chỉ đọc (ROM) hoặc các thiết bị lưu trữ khác, cung cấp các hướng dẫn cơ bản cho phần cứng hoạt động.

"The manufacturer released a new firmware update for the printer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power goes out during a firmware update, the device becomes unusable.
Nếu mất điện trong quá trình cập nhật firmware, thiết bị sẽ không thể sử dụng được.
Phủ định
When the firmware is properly installed, the device doesn't experience unexpected errors.
Khi firmware được cài đặt đúng cách, thiết bị không gặp phải các lỗi không mong muốn.
Nghi vấn
If the device freezes, does the user have to reinstall the firmware?
Nếu thiết bị bị đơ, người dùng có phải cài đặt lại firmware không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computers used to have easily replaceable firmware chips.
Những chiếc máy tính cũ thường có chip firmware dễ dàng thay thế.
Phủ định
This device didn't use to require a firmware update so frequently.
Thiết bị này đã không cần cập nhật firmware thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Did companies use to release firmware updates less often back then?
Có phải các công ty đã từng phát hành các bản cập nhật firmware ít thường xuyên hơn trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmware".

Tầm quan trọng của Cập nhật Phần sụn

Mặc dù người dùng ít khi để ý, việc cập nhật phần sụn định kỳ là vô cùng quan trọng đối với hầu hết các thiết bị điện tử thông minh, từ điện thoại, router Wi-Fi đến TV. Các bản cập nhật này thường sửa lỗi bảo mật, cải thiện hiệu suất, hoặc thêm các tính năng mới, giúp thiết bị hoạt động ổn định và an toàn hơn trước các mối đe dọa trực tuyến. Bỏ qua cập nhật có thể khiến thiết bị dễ bị tấn công hoặc hoạt động kém hiệu quả.

Rủi ro khi Cập nhật Phần sụn

Quá trình cập nhật phần sụn đòi hỏi sự cẩn thận và nguồn điện ổn định. Nếu quá trình này bị gián đoạn (ví dụ: mất điện, rút dây kết nối) hoặc thực hiện không đúng cách, phần sụn có thể bị hỏng một phần hoặc hoàn toàn. Khi đó, thiết bị có thể không khởi động được hoặc trở nên vô dụng, trong giới công nghệ thường gọi là bị 'brick' (biến thành cục gạch), đòi hỏi phải sửa chữa phức tạp hoặc thay thế. Đây là một rủi ro mà người dùng cần lưu ý.