(Top Banner Ad)
embedded software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

embedded software

UK: /ɪmˈbedɪd ˈsɒftweə(r)/ • US: /ɪmˈbedɪd ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm nhúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software specifically designed to control the particular hardware of a non-PC device. Embedded software is often used in devices that are not typically thought of as computers, such as cars, appliances, and medical devices.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế đặc biệt để điều khiển phần cứng cụ thể của một thiết bị không phải PC. Phần mềm nhúng thường được sử dụng trong các thiết bị mà thông thường không được coi là máy tính, chẳng hạn như ô tô, thiết bị gia dụng và thiết bị y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embedded software in the car's engine control unit manages fuel injection and ignition timing."

    "Phần mềm nhúng trong bộ điều khiển động cơ của ô tô quản lý việc phun nhiên liệu và thời điểm đánh lửa."

  • "Modern washing machines rely on sophisticated embedded software to control the wash cycle."

    "Máy giặt hiện đại dựa vào phần mềm nhúng phức tạp để điều khiển chu trình giặt."

  • "Developing robust embedded software is critical for the reliability of medical devices."

    "Phát triển phần mềm nhúng mạnh mẽ là rất quan trọng đối với độ tin cậy của các thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed nhúng, cài đặt, gắn vào (một cách cố định)
Noun embedding sự nhúng, quá trình nhúng/cài đặt (phần mềm)
Adjective embeddable có thể nhúng được, có thể cài đặt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
embettede
Middle English
enbedden
English
embed
English (Mid-20th C)
software (coined from 'soft' + 'ware')
English (Late 20th C)
embedded software

Nguồn gốc của 'Phần mềm nhúng'

Cụm từ 'embedded software' được ghép từ 'embedded' và 'software'. 'Embedded' có nghĩa là 'được gắn chặt vào, được nhúng vào', bắt nguồn từ động từ 'embed' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đặt vào một cái giường' hay 'gắn vào một khối xung quanh'. Còn 'software' (phần mềm) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các chương trình máy tính, đối lập với 'hardware' (phần cứng). Khi ghép lại, 'embedded software' mô tả loại phần mềm được thiết kế đặc biệt và 'nhúng' hoặc cài đặt cố định vào một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể, không phải là phần mềm chạy trên máy tính đa năng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chuyên biệt của phần mềm, được thiết kế riêng cho một hệ thống phần cứng cụ thể. Nó khác với phần mềm ứng dụng thông thường chạy trên các hệ điều hành đa năng.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường mà phần mềm nhúng hoạt động (ví dụ: embedded software in a car). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của phần mềm nhúng (ví dụ: embedded software for controlling a washing machine).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + embedded software
  • develop develop embedded software
    (phát triển phần mềm nhúng)
  • design design embedded software
    (thiết kế phần mềm nhúng)
  • test test embedded software
    (kiểm thử phần mềm nhúng)
  • update update embedded software
    (cập nhật phần mềm nhúng)
  • program program embedded software
    (lập trình phần mềm nhúng)
Tính từ + embedded software
  • robust robust embedded software
    (phần mềm nhúng mạnh mẽ, bền bỉ)
  • efficient efficient embedded software
    (phần mềm nhúng hiệu quả)
  • secure secure embedded software
    (phần mềm nhúng bảo mật)
  • real-time real-time embedded software
    (phần mềm nhúng thời gian thực)
Danh từ + embedded software (loại hình)
  • automotive automotive embedded software
    (phần mềm nhúng ô tô)
  • industrial industrial embedded software
    (phần mềm nhúng công nghiệp)
  • IoT IoT embedded software
    (phần mềm nhúng IoT (Internet Vạn Vật))

Idioms

  • embedded software development

    quá trình phát triển phần mềm nhúng (bao gồm thiết kế, lập trình, kiểm thử)

    "She specializes in embedded software development for medical devices."

    (Cô ấy chuyên về phát triển phần mềm nhúng cho các thiết bị y tế.)

  • embedded software engineer

    kỹ sư phần mềm nhúng (người thiết kế và phát triển phần mềm cho các hệ thống nhúng)

    "The company is hiring for an experienced embedded software engineer."

    (Công ty đang tuyển dụng một kỹ sư phần mềm nhúng có kinh nghiệm.)

  • embedded systems

    hệ thống nhúng (một hệ thống máy tính chuyên dụng với phần mềm nhúng, thường được thiết kế cho một chức năng cụ thể)

    "Smart home devices are common examples of embedded systems."

    (Các thiết bị nhà thông minh là những ví dụ phổ biến của hệ thống nhúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedded software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế đặc biệt để điều khiển phần cứng cụ thể của một thiết bị không phải PC. Phần mềm nhúng thường được sử dụng trong các thiết bị mà thông thường không được coi là máy tính, chẳng hạn như ô tô, thiết bị gia dụng và thiết bị y tế.

"The embedded software in the car's engine control unit manages fuel injection and ignition timing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedded software".

Sự hiện diện vô hình

Phần mềm nhúng là 'người hùng thầm lặng' của thời đại kỹ thuật số. Chúng ta tương tác với nó hàng ngày mà không hề nhận ra – từ chiếc điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, máy giặt, tủ lạnh, ô tô, cho đến các thiết bị công nghiệp. Nó điều khiển hầu hết mọi thiết bị điện tử xung quanh chúng ta, tạo nên một thế giới kết nối và thông minh nhưng thường ẩn mình khỏi tầm nhìn của người dùng.

Vai trò thiết yếu và an ninh

Phần mềm nhúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hệ thống an ninh quốc phòng, y tế, giao thông vận tải và năng lượng. Một lỗi nhỏ trong phần mềm nhúng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ sự cố hoạt động đến các vấn đề an toàn tính mạng. Do đó, việc thiết kế, phát triển và bảo trì phần mềm nhúng đòi hỏi sự chính xác cao và các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt.