(Top Banner Ad)
psycholinguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

psycholinguistics

UK: /ˌsaɪkəʊlɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /ˌsaɪkoʊlɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học tâm lý tâm lý ngôn ngữ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the psychological and neurological factors that enable humans to acquire, use, comprehend, and produce language.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về các yếu tố tâm lý và thần kinh giúp con người có thể tiếp thu, sử dụng, hiểu và tạo ra ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Psycholinguistics helps us understand how children learn to speak."

    "Ngôn ngữ học tâm lý giúp chúng ta hiểu cách trẻ em học nói."

  • "Research in psycholinguistics has provided valuable insights into the nature of language processing."

    "Nghiên cứu trong ngôn ngữ học tâm lý đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về bản chất của quá trình xử lý ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psycholinguist nhà tâm lý học ngôn ngữ
Adjective psycholinguistic thuộc về tâm lý học ngôn ngữ
Adverb psycholinguistically theo cách tâm lý học ngôn ngữ

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
English prefix
psycho-
Latin
lingua
English
linguistics
English (compound)
psycholinguistics

Nguồn gốc của các mảnh ghép

Từ 'psycholinguistics' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ hai gốc từ có nguồn gốc sâu xa. Phần 'psycho-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'psukhē', có nghĩa là 'tâm hồn, tâm trí'. Phần 'linguistics' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là 'lưỡi, ngôn ngữ'. Sự kết hợp này thể hiện rõ bản chất của ngành: nghiên cứu mối liên hệ giữa tâm trí và ngôn ngữ.

Một lĩnh vực khoa học mới

Thuật ngữ 'psycholinguistics' lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1940 để mô tả một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành đang phát triển. Lĩnh vực này tích hợp các phương pháp và lý thuyết từ cả tâm lý học và ngôn ngữ học để khám phá cách con người tiếp thu, hiểu, sản xuất và xử lý ngôn ngữ trong tâm trí. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu sâu hơn về năng lực ngôn ngữ của con người.

Usage Note

Psycholinguistics nghiên cứu quá trình nhận thức liên quan đến ngôn ngữ, từ việc nhận diện âm thanh, từ ngữ đến việc hiểu cấu trúc câu và ý nghĩa của văn bản. Nó khác với linguistics thuần túy ở chỗ tập trung vào các quá trình tâm lý và thần kinh bên trong người sử dụng ngôn ngữ, thay vì chỉ mô tả cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psycholinguistics
  • experimental experimental psycholinguistics
    (tâm lý học ngôn ngữ thực nghiệm)
  • applied applied psycholinguistics
    (tâm lý học ngôn ngữ ứng dụng)
  • developmental developmental psycholinguistics
    (tâm lý học ngôn ngữ phát triển)
Verb + psycholinguistics
  • study study psycholinguistics
    (nghiên cứu tâm lý học ngôn ngữ)
  • research in research in psycholinguistics
    (thực hiện nghiên cứu trong tâm lý học ngôn ngữ)
  • explore explore psycholinguistics
    (khám phá tâm lý học ngôn ngữ)
Noun + psycholinguistics
  • field of the field of psycholinguistics
    (lĩnh vực tâm lý học ngôn ngữ)
  • introduction to an introduction to psycholinguistics
    (giới thiệu về tâm lý học ngôn ngữ)
  • principles of the principles of psycholinguistics
    (các nguyên tắc của tâm lý học ngôn ngữ)

Idioms

  • cognitive processes in psycholinguistics

    các quá trình nhận thức trong tâm lý học ngôn ngữ

    "Researchers often examine cognitive processes in psycholinguistics to understand language comprehension."

    (Các nhà nghiên cứu thường kiểm tra các quá trình nhận thức trong tâm lý học ngôn ngữ để hiểu cách tiếp nhận ngôn ngữ.)

  • the interface between psychology and linguistics

    giao diện giữa tâm lý học và ngôn ngữ học

    "Psycholinguistics serves as the interface between psychology and linguistics, exploring how the mind processes language."

    (Tâm lý học ngôn ngữ đóng vai trò là giao diện giữa tâm lý học và ngôn ngữ học, khám phá cách tâm trí xử lý ngôn ngữ.)

  • language acquisition from a psycholinguistic perspective

    việc tiếp nhận ngôn ngữ từ góc độ tâm lý học ngôn ngữ

    "Understanding child language acquisition from a psycholinguistic perspective reveals much about human cognition."

    (Hiểu việc tiếp nhận ngôn ngữ ở trẻ em từ góc độ tâm lý học ngôn ngữ cho thấy nhiều điều về nhận thức của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psycholinguistics

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về các yếu tố tâm lý và thần kinh giúp con người có thể tiếp thu, sử dụng, hiểu và tạo ra ngôn ngữ.

"Psycholinguistics helps us understand how children learn to speak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering language comprehension, production, and acquisition, psycholinguistics offers a comprehensive view of the mind.
Xem xét sự lĩnh hội, sản xuất và tiếp thu ngôn ngữ, ngôn ngữ học tâm lý đưa ra một cái nhìn toàn diện về tâm trí.
Phủ định
Unlike other fields, psycholinguistics, a relatively young discipline, has not yet fully explored all aspects of language processing.
Không giống như các lĩnh vực khác, ngôn ngữ học tâm lý, một ngành tương đối trẻ, vẫn chưa khám phá đầy đủ tất cả các khía cạnh của quá trình xử lý ngôn ngữ.
Nghi vấn
Dr. Smith, is it true that psycholinguistic research can help improve language teaching methods?
Tiến sĩ Smith, có đúng là nghiên cứu ngôn ngữ học tâm lý có thể giúp cải thiện phương pháp dạy ngôn ngữ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying psycholinguistics extensively before she decided to specialize in child language acquisition.
Cô ấy đã nghiên cứu sâu rộng về tâm lý ngôn ngữ học trước khi quyết định chuyên về lĩnh vực tiếp thu ngôn ngữ của trẻ em.
Phủ định
They hadn't been researching psycholinguistic effects on reading comprehension long enough to draw any firm conclusions.
Họ đã không nghiên cứu các tác động tâm lý ngôn ngữ học lên khả năng đọc hiểu đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào.
Nghi vấn
Had he been applying psycholinguistic principles to his teaching methods before attending that workshop?
Liệu anh ấy đã áp dụng các nguyên tắc tâm lý ngôn ngữ học vào phương pháp giảng dạy của mình trước khi tham dự hội thảo đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psycholinguistics".

Cầu nối giữa Tư duy và Ngôn ngữ

Tâm lý học ngôn ngữ (psycholinguistics) là một lĩnh vực liên ngành độc đáo, nó giúp chúng ta hiểu sâu sắc cách tâm trí con người tương tác và xử lý ngôn ngữ. Ngành này cố gắng trả lời những câu hỏi cơ bản như: Làm thế nào trẻ em học nói ngôn ngữ mẹ đẻ? Tại sao người lớn đôi khi gặp khó khăn trong việc tìm từ đúng? Hoặc làm thế nào chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa phức tạp của các câu nói? Những hiểu biết từ tâm lý học ngôn ngữ không chỉ có giá trị học thuật mà còn có ứng dụng quan trọng trong giáo dục, trị liệu ngôn ngữ và thậm chí cả phát triển trí tuệ nhân tạo (AI).

Hiểu biết về Rối loạn Ngôn ngữ

Một trong những đóng góp quan trọng của tâm lý học ngôn ngữ là giúp chúng ta nghiên cứu và hiểu rõ hơn về các rối loạn ngôn ngữ. Chẳng hạn, ngành này nghiên cứu chứng mất ngôn ngữ (aphasia), nơi khả năng sản xuất hoặc hiểu ngôn ngữ bị tổn hại do tổn thương não; hoặc chứng khó đọc (dyslexia), một rối loạn học tập ảnh hưởng đến khả năng đọc. Những phát hiện trong tâm lý học ngôn ngữ là nền tảng để phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và các chiến lược can thiệp hiệu quả, nhằm cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người gặp khó khăn trong giao tiếp và học tập.