(Top Banner Ad)
budget deficit
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budget deficit

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt ngân sách bội chi ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which government spending exceeds revenue in a given period of time.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền mà chi tiêu của chính phủ vượt quá doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a significant budget deficit this year."

    "Năm nay quốc gia đang phải đối mặt với một thâm hụt ngân sách đáng kể."

  • "The government is trying to reduce the budget deficit by cutting spending."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thâm hụt ngân sách bằng cách cắt giảm chi tiêu."

  • "Persistent budget deficits can lead to economic instability."

    "Thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn đến bất ổn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, dự toán chi tiêu
Verb to budget Lên ngân sách, dự trù chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun surplus Thặng dư (ngược lại với deficit)
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết
Adjective deficient Thiếu hụt, không đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhelgh- (to swell)
Latin
bulga (for budget, meaning 'leather bag')
Latin
dēficit (for deficit, meaning 'it fails')
Old French
bougette
English (17th Century)
budget deficit

Cái Túi Đựng Tiền

Từ 'budget' (ngân sách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bulga', nghĩa là cái túi da. Sau đó, người Pháp gọi là 'bougette' (cái túi nhỏ). Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ chiếc túi chứa tài liệu hoặc tiền bạc của Bộ trưởng Tài chính trước khi nó mang nghĩa là bản dự toán chi tiêu tài chính quốc gia.

Thiếu Hụt Theo Lệnh Latin

Từ 'deficit' (thiếu hụt) là một từ Latin được dùng trực tiếp trong tiếng Anh. Nó là dạng chia ngôi thứ ba số ít của động từ 'dēficere', có nghĩa đen là 'nó đang thiếu' hoặc 'nó thất bại'. Điều này phản ánh chính xác trạng thái khi thu nhập không đủ để đáp ứng chi tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'budget deficit' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính của một quốc gia hoặc tổ chức khi họ chi tiêu nhiều hơn số tiền họ thu được. Điều này có thể dẫn đến việc vay nợ để bù đắp sự thiếu hụt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget deficit
  • huge a huge budget deficit
    (mức thâm hụt ngân sách khổng lồ)
  • chronic a chronic budget deficit
    (tình trạng thâm hụt ngân sách kinh niên/kéo dài)
  • manageable a manageable budget deficit
    (mức thâm hụt ngân sách có thể kiểm soát được)
Verb + budget deficit
  • reduce to reduce the budget deficit
    (cắt giảm/giảm bớt thâm hụt ngân sách)
  • widen the deficit continues to widen
    (mức thâm hụt tiếp tục mở rộng/tăng thêm)
  • finance to finance the budget deficit
    (tài trợ cho thâm hụt ngân sách (thường bằng cách vay nợ))
Noun + budget deficit
  • impact the impact of the budget deficit
    (tác động của thâm hụt ngân sách)
  • elimination the elimination of the budget deficit
    (việc loại bỏ/chấm dứt thâm hụt ngân sách)

Idioms

  • to close the budget deficit gap

    Thu hẹp khoảng cách thâm hụt ngân sách (đưa chi tiêu và thu nhập về gần mức cân bằng)

    "The government is under pressure to close the budget deficit gap before the election."

    (Chính phủ đang chịu áp lực phải thu hẹp khoảng cách thâm hụt ngân sách trước cuộc bầu cử.)

  • deficit hawk

    Người 'diều hâu' về thâm hụt (người hoặc phe phái chính trị cực kỳ lo ngại và luôn tìm cách cắt giảm thâm hụt ngân sách)

    "She is known as a strong deficit hawk, always advocating for deep spending cuts."

    (Bà ấy được biết đến là một người 'diều hâu' mạnh mẽ về thâm hụt, luôn ủng hộ việc cắt giảm chi tiêu sâu rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget deficit

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền mà chi tiêu của chính phủ vượt quá doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

"The country is facing a significant budget deficit this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should address the budget deficit immediately.
Chính phủ nên giải quyết thâm hụt ngân sách ngay lập tức.
Phủ định
The city might not be able to eliminate the budget deficit this year.
Thành phố có lẽ không thể loại bỏ thâm hụt ngân sách trong năm nay.
Nghi vấn
Could increased taxes help reduce the budget deficit?
Liệu tăng thuế có thể giúp giảm thâm hụt ngân sách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is facing a significant budget deficit this year, isn't it?
Đất nước đang đối mặt với thâm hụt ngân sách đáng kể trong năm nay, phải không?
Phủ định
We don't have a budget deficit this quarter, do we?
Chúng ta không bị thâm hụt ngân sách trong quý này, phải không?
Nghi vấn
There is a risk of budget deficit if we don't control spending, isn't there?
Có nguy cơ thâm hụt ngân sách nếu chúng ta không kiểm soát chi tiêu, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will likely face a significant budget deficit next year if current spending continues.
Chính phủ có khả năng sẽ phải đối mặt với thâm hụt ngân sách đáng kể vào năm tới nếu chi tiêu hiện tại tiếp tục.
Phủ định
The new tax policy is not going to eliminate the budget deficit entirely.
Chính sách thuế mới sẽ không loại bỏ hoàn toàn thâm hụt ngân sách.
Nghi vấn
Will increased exports help to reduce the budget deficit in the coming months?
Liệu việc tăng xuất khẩu có giúp giảm thâm hụt ngân sách trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget deficit".

Tranh cãi Chính sách 'Thắt lưng Buộc bụng'

Thâm hụt ngân sách là chủ đề gây tranh cãi lớn trong chính trị phương Tây. Một số người ủng hộ chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity) bằng cách cắt giảm chi tiêu công để giảm thâm hụt, trong khi những người khác ủng hộ chi tiêu thâm hụt (deficit spending) để kích thích tăng trưởng kinh tế.

Mối liên hệ với Nợ Công

Thâm hụt ngân sách hàng năm (budget deficit) là nguyên nhân trực tiếp làm tăng Nợ Công (National Debt) của một quốc gia. Khi chính phủ chi tiêu vượt quá thu, họ phải vay tiền (thường thông qua trái phiếu), và khoản nợ tích lũy đó là nợ công, dẫn đến nghĩa vụ trả lãi lâu dài cho người dân.