(Top Banner Ad)
fish glue
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Thủ công mỹ nghệ

fish glue

UK: /fɪʃ ɡluː/ • US: /fɪʃ ɡluː/

Nghĩa tiếng Việt

keo cá hồ cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adhesive substance made from the swim bladders of fish.

Vietnamese Meaning

Một loại keo được làm từ bong bóng cá (bong bóng khí) của cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fish glue is often used for repairing antique furniture."

    "Keo cá thường được sử dụng để sửa chữa đồ nội thất cổ."

  • "The luthier carefully applied fish glue to the violin."

    "Người thợ làm đàn tỉ mỉ bôi keo cá lên cây vĩ cầm."

  • "Fish glue provides a strong and flexible bond."

    "Keo cá tạo ra một liên kết chắc chắn và linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glue Chất dính, keo
Verb glue Dán bằng keo
Adjective gluey Dính như keo
Noun gluer Người hoặc máy dán keo

Synonyms

isinglass glue (keo bóng cá)

Related Words

hide glue (keo da động vật)wood glue (keo dán gỗ)

Subject Area

Công nghiệp, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
Proto-Indo-European
*glew-
Latin
gluten
Old French
glu
English
glue
English (compound)
fish glue

Nguồn gốc của 'Keo cá'

Từ 'fish glue' (keo cá) là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp 'fish' (cá) và 'glue' (keo). 'Fish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc', xuất phát từ gốc Proto-Germanic và cuối cùng là Proto-Indo-European. 'Glue' đến từ tiếng Latin 'gluten' qua tiếng Pháp cổ 'glu', mang ý nghĩa 'chất dính'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một loại keo được làm từ cá, chủ yếu là từ da, xương, hoặc bong bóng cá, được biết đến từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Keo cá là một loại keo tự nhiên, trong suốt, thường được sử dụng trong phục chế đồ cổ, làm nhạc cụ, và các ứng dụng thủ công mỹ nghệ khác đòi hỏi độ bám dính cao và tính linh hoạt. Nó được đánh giá cao vì khả năng khô chậm, cho phép điều chỉnh trong quá trình dán, và tính chất обратимость (reversibility) khi cần tháo rời các bộ phận đã dán.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc dán cái gì đó 'with fish glue' (ví dụ: dán gỗ với keo cá). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng 'fish glue for restoration' (keo cá dùng cho việc phục chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish glue
  • strong strong fish glue
    (keo cá rất chắc chắn)
  • natural natural fish glue
    (keo cá tự nhiên)
  • liquid liquid fish glue
    (keo cá dạng lỏng)
  • traditional traditional fish glue
    (keo cá truyền thống)
Verb + fish glue
  • use use fish glue
    (sử dụng keo cá)
  • apply apply fish glue
    (bôi/quét keo cá)
  • make make fish glue
    (làm/chế tạo keo cá)
  • extract extract fish glue
    (chiết xuất keo cá)
Noun + of fish glue
  • properties properties of fish glue
    (các đặc tính của keo cá)
  • application application of fish glue
    (ứng dụng của keo cá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish glue

Danh từ
Lật mặt

Một loại keo được làm từ bong bóng cá (bong bóng khí) của cá.

"Fish glue is often used for repairing antique furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish glue".

Lịch sử lâu đời trong nghệ thuật và thủ công

Keo cá đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước trong nhiều lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và phục chế. Nó rất được ưa chuộng trong nghề mộc, làm nhạc cụ (đặc biệt là đàn violin), đóng sách và bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật. Lý do là keo cá tạo ra mối nối rất chắc chắn nhưng vẫn có thể đảo ngược được (tháo ra bằng nhiệt và độ ẩm), điều này cực kỳ quan trọng trong việc sửa chữa hoặc phục chế mà không làm hỏng vật liệu gốc.

Keo tự nhiên và thân thiện môi trường

Là một loại keo tự nhiên, keo cá được sản xuất từ các phụ phẩm của cá như da, xương và bong bóng cá. Điều này không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu mà còn làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện hơn với môi trường so với nhiều loại keo tổng hợp hiện đại. Nó phân hủy sinh học và không chứa hóa chất độc hại, phù hợp cho những người tìm kiếm giải pháp keo dán bền vững.