fish glue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại keo được làm từ bong bóng cá (bong bóng khí) của cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fish glue is often used for repairing antique furniture."
"Keo cá thường được sử dụng để sửa chữa đồ nội thất cổ."
-
"The luthier carefully applied fish glue to the violin."
"Người thợ làm đàn tỉ mỉ bôi keo cá lên cây vĩ cầm."
-
"Fish glue provides a strong and flexible bond."
"Keo cá tạo ra một liên kết chắc chắn và linh hoạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keo cá là một loại keo tự nhiên, trong suốt, thường được sử dụng trong phục chế đồ cổ, làm nhạc cụ, và các ứng dụng thủ công mỹ nghệ khác đòi hỏi độ bám dính cao và tính linh hoạt. Nó được đánh giá cao vì khả năng khô chậm, cho phép điều chỉnh trong quá trình dán, và tính chất обратимость (reversibility) khi cần tháo rời các bộ phận đã dán.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc dán cái gì đó 'with fish glue' (ví dụ: dán gỗ với keo cá). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng 'fish glue for restoration' (keo cá dùng cho việc phục chế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fish glue (keo cá rất chắc chắn)
-
natural natural fish glue (keo cá tự nhiên)
-
liquid liquid fish glue (keo cá dạng lỏng)
-
traditional traditional fish glue (keo cá truyền thống)
-
use use fish glue (sử dụng keo cá)
-
apply apply fish glue (bôi/quét keo cá)
-
make make fish glue (làm/chế tạo keo cá)
-
extract extract fish glue (chiết xuất keo cá)
-
properties properties of fish glue (các đặc tính của keo cá)
-
application application of fish glue (ứng dụng của keo cá)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish glue
Danh từMột loại keo được làm từ bong bóng cá (bong bóng khí) của cá.
"Fish glue is often used for repairing antique furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish glue".
