(Top Banner Ad)
glue
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

glue

UK: /ɡluː/ • US: /ɡluː/

Nghĩa tiếng Việt

keo dán hồ dán dán (bằng keo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adhesive substance used for sticking objects or materials together.

Vietnamese Meaning

Chất kết dính được sử dụng để dán các vật thể hoặc vật liệu lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need some glue to fix this broken vase."

    "Tôi cần một ít keo để sửa chiếc bình bị vỡ này."

  • "The children were gluing beads onto paper plates."

    "Bọn trẻ đang dán hạt cườm lên đĩa giấy."

  • "This event will glue the team together."

    "Sự kiện này sẽ gắn kết đội lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glue chất dính, hồ, keo
Verb glue dán, dính, gắn (bằng keo)
Noun gluer người thợ dán keo, máy dán keo
Adjective glued được dán, dính chặt; không rời mắt khỏi
Verb unglue gỡ keo, tách rời vật đã dán
Noun gluing sự dán, sự gắn keo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glew-
Latin
glus, gluten
Old French
glu
English
glue

Nguồn gốc của từ 'glue'

Từ 'glue' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'glu' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chất dính' hoặc 'keo bẫy chim' (birdlime). Từ 'glu' này lại xuất phát từ 'glus' hoặc 'gluten' trong tiếng Latin, chỉ những chất dính. Điều thú vị là từ 'gluten' mà chúng ta biết ngày nay cũng có cùng gốc rễ, vì nó là một loại protein dẻo, dính được tìm thấy trong ngũ cốc.

Usage Note

Chỉ một loại vật liệu kết dính nói chung. Khác với 'adhesive' có thể là danh từ hoặc tính từ (tính chất dính). 'Paste' thường để chỉ hồ dán, có thể là hỗn hợp sệt.

Prepositions

with

'glue something with something': Dùng keo để dán cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: Glue the paper with a glue stick.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glue
  • strong strong glue
    (keo dán chắc, keo siêu dính)
  • super super glue
    (keo 502, keo siêu tốc)
  • sticky sticky glue
    (keo dính)
  • wood wood glue
    (keo dán gỗ)
  • craft craft glue
    (keo thủ công)
Verb + glue
  • apply apply glue
    (bôi keo, thoa keo)
  • spread spread glue
    (phết keo)
  • stick with stick with glue
    (dán bằng keo)
  • use use glue
    (dùng keo)
  • dissolve dissolve glue
    (hòa tan keo)
Glue + Noun
  • glue glue stick
    (thỏi keo dán)
  • glue glue gun
    (súng bắn keo)
  • glue glue pot
    (lọ đựng keo)

Idioms

  • stick like glue (to someone/something)

    dính như sam, bám chặt lấy ai/cái gì

    "My little brother always sticks like glue to my mother."

    (Em trai tôi luôn dính như sam với mẹ.)

  • have glue in one's pants / on one's feet

    không chịu rời đi, ngồi/đứng lì một chỗ (thường dùng trong văn nói, mang tính hài hước)

    "He had glue in his pants and wouldn't leave the computer."

    (Anh ta cứ dán mắt vào máy tính mà không chịu rời đi.)

  • the glue that holds (something) together

    nhân tố gắn kết, thứ giữ cho (cái gì đó) hoạt động/bền chặt

    "She's the glue that holds our team together."

    (Cô ấy là nhân tố gắn kết toàn đội của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glue

danh từ
Lật mặt

Chất kết dính được sử dụng để dán các vật thể hoặc vật liệu lại với nhau.

"I need some glue to fix this broken vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glue".

Keo dán trong đời sống và nghệ thuật

Keo dán đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống phương Tây, từ các dự án DIY (tự làm) tại nhà, thủ công mỹ nghệ cho trẻ em, đến các ngành công nghiệp sản xuất. Nó là một công cụ không thể thiếu để tạo ra, sửa chữa và kết nối các vật liệu, phản ánh tinh thần sáng tạo và thực tế.

Ẩn dụ về sự gắn kết

Trong văn hóa phương Tây, 'glue' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người hoặc một yếu tố quan trọng giúp gắn kết một nhóm người, một gia đình, hoặc một tổ chức lại với nhau. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong các mối quan hệ xã hội.