glue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất kết dính được sử dụng để dán các vật thể hoặc vật liệu lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some glue to fix this broken vase."
"Tôi cần một ít keo để sửa chiếc bình bị vỡ này."
-
"The children were gluing beads onto paper plates."
"Bọn trẻ đang dán hạt cườm lên đĩa giấy."
-
"This event will glue the team together."
"Sự kiện này sẽ gắn kết đội lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loại vật liệu kết dính nói chung. Khác với 'adhesive' có thể là danh từ hoặc tính từ (tính chất dính). 'Paste' thường để chỉ hồ dán, có thể là hỗn hợp sệt.
Prepositions
'glue something with something': Dùng keo để dán cái gì đó bằng cái gì đó. Ví dụ: Glue the paper with a glue stick.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong glue (keo dán chắc, keo siêu dính)
-
super super glue (keo 502, keo siêu tốc)
-
sticky sticky glue (keo dính)
-
wood wood glue (keo dán gỗ)
-
craft craft glue (keo thủ công)
-
apply apply glue (bôi keo, thoa keo)
-
spread spread glue (phết keo)
-
stick with stick with glue (dán bằng keo)
-
use use glue (dùng keo)
-
dissolve dissolve glue (hòa tan keo)
-
glue glue stick (thỏi keo dán)
-
glue glue gun (súng bắn keo)
-
glue glue pot (lọ đựng keo)
Idioms
-
stick like glue (to someone/something)
dính như sam, bám chặt lấy ai/cái gì
"My little brother always sticks like glue to my mother."
(Em trai tôi luôn dính như sam với mẹ.)
-
have glue in one's pants / on one's feet
không chịu rời đi, ngồi/đứng lì một chỗ (thường dùng trong văn nói, mang tính hài hước)
"He had glue in his pants and wouldn't leave the computer."
(Anh ta cứ dán mắt vào máy tính mà không chịu rời đi.)
-
the glue that holds (something) together
nhân tố gắn kết, thứ giữ cho (cái gì đó) hoạt động/bền chặt
"She's the glue that holds our team together."
(Cô ấy là nhân tố gắn kết toàn đội của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glue
danh từChất kết dính được sử dụng để dán các vật thể hoặc vật liệu lại với nhau.
"I need some glue to fix this broken vase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glue".
