permanent feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or component that is intended to last or remain indefinitely.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thành phần được thiết kế để tồn tại hoặc duy trì vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is a permanent feature of the park."
"Hồ là một đặc điểm cố định của công viên."
-
"The old tree is a permanent feature of the garden."
"Cây cổ thụ là một đặc điểm cố định của khu vườn."
-
"That scar is a permanent feature on his face."
"Vết sẹo đó là một đặc điểm vĩnh viễn trên khuôn mặt anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | permanent | lâu dài, vĩnh viễn, cố định |
| Noun | permanence | sự lâu dài, tính vĩnh cửu |
| Adverb | permanently | một cách lâu dài, vĩnh viễn |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, điểm nhấn |
| Verb | feature | làm nổi bật, có mặt, trình bày |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, được giới thiệu, có mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'permanent feature' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm không thể hoặc khó thay đổi, mang tính lâu dài và gắn liền với một đối tượng, hệ thống hoặc địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh tính ổn định và khó sửa đổi của đặc điểm đó. Cần phân biệt với 'temporary feature' (đặc điểm tạm thời).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau cụm từ, ví dụ: 'a permanent feature of the landscape' (một đặc điểm vĩnh viễn của cảnh quan). Nó chỉ ra đối tượng mà đặc điểm đó thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a key a key permanent feature (một đặc điểm lâu dài chủ chốt)
-
an inherent an inherent permanent feature (một đặc điểm lâu dài vốn có)
-
a distinctive a distinctive permanent feature (một đặc điểm lâu dài nổi bật)
-
a defining a defining permanent feature (một đặc điểm lâu dài mang tính định hình)
-
become a become a permanent feature (trở thành một đặc điểm lâu dài)
-
establish a establish a permanent feature (thiết lập một đặc điểm lâu dài)
-
consider a consider a permanent feature (coi là một đặc điểm lâu dài)
-
of daily a permanent feature of daily life (một đặc điểm lâu dài của cuộc sống hàng ngày)
-
of the urban a permanent feature of the urban landscape (một đặc điểm lâu dài của cảnh quan đô thị)
-
of the political a permanent feature of the political system (một đặc điểm lâu dài của hệ thống chính trị)
Idioms
-
to become a permanent feature of something
trở thành một phần không thể thiếu hoặc một đặc điểm cố định của cái gì đó
"Online learning has become a permanent feature of modern education."
(Học trực tuyến đã trở thành một đặc điểm cố định của giáo dục hiện đại.)
-
to be a permanent feature in one's life
là một điều gì đó luôn hiện hữu, không thay đổi trong cuộc sống của ai đó
"For many, their morning coffee is a permanent feature in their daily routine."
(Đối với nhiều người, cà phê sáng là một phần không thể thiếu trong thói quen hàng ngày của họ.)
-
to establish something as a permanent feature
thiết lập hoặc tạo ra điều gì đó để nó trở thành một đặc điểm lâu dài
"The city council decided to establish the annual festival as a permanent feature of its cultural calendar."
(Hội đồng thành phố đã quyết định biến lễ hội hàng năm thành một đặc điểm cố định trong lịch văn hóa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent feature
Danh từMột đặc điểm hoặc thành phần được thiết kế để tồn tại hoặc duy trì vô thời hạn.
"The lake is a permanent feature of the park."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountains are a permanent feature of the landscape. |
Những ngọn núi là một đặc điểm vĩnh viễn của cảnh quan. |
| Phủ định | Is the lack of funding not a permanent feature of this project? |
Liệu việc thiếu kinh phí có phải là một đặc điểm vĩnh viễn của dự án này không? |
| Nghi vấn | Is this architectural style a permanent feature of the city? |
Liệu phong cách kiến trúc này có phải là một đặc điểm vĩnh viễn của thành phố không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small shop used to be a permanent feature of the village square. |
Cửa hàng nhỏ từng là một đặc điểm cố định của quảng trường làng. |
| Phủ định | That unsightly billboard didn't use to be a permanent feature here; it was only installed last year. |
Bảng quảng cáo khó coi đó đã từng không phải là một đặc điểm cố định ở đây; nó chỉ được lắp đặt vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the old oak tree use to be a permanent feature of the landscape, or was it planted more recently? |
Cây sồi già có từng là một đặc điểm cố định của cảnh quan, hay nó được trồng gần đây hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent feature".
