(Top Banner Ad)
permanent feature
B2
Danh từ B2 Tổng quát

permanent feature

UK: /ˈpɜːmənənt ˈfiːtʃər/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm cố định đặc điểm vĩnh viễn yếu tố không thể thiếu thành phần lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or component that is intended to last or remain indefinitely.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thành phần được thiết kế để tồn tại hoặc duy trì vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is a permanent feature of the park."

    "Hồ là một đặc điểm cố định của công viên."

  • "The old tree is a permanent feature of the garden."

    "Cây cổ thụ là một đặc điểm cố định của khu vườn."

  • "That scar is a permanent feature on his face."

    "Vết sẹo đó là một đặc điểm vĩnh viễn trên khuôn mặt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective permanent lâu dài, vĩnh viễn, cố định
Noun permanence sự lâu dài, tính vĩnh cửu
Adverb permanently một cách lâu dài, vĩnh viễn
Noun feature đặc điểm, tính năng, điểm nhấn
Verb feature làm nổi bật, có mặt, trình bày
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu, có mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Nguồn gốc từ 'Permanent'

Từ 'permanent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanens', một dạng của động từ 'permanere' có nghĩa là 'ở lại, tồn tại lâu dài'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'permanent', giữ nguyên ý nghĩa về sự bền vững, không thay đổi.

Nguồn gốc từ 'Feature'

Từ 'feature' ban đầu có nghĩa là 'sự tạo ra, hình dáng' trong tiếng Latin ('factura'). Qua tiếng Pháp cổ ('faiture'), nó phát triển nghĩa thành 'hình dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Đến tiếng Anh, nghĩa của 'feature' mở rộng để chỉ một đặc điểm, một phần nổi bật hoặc quan trọng của cái gì đó.

Kết hợp 'Permanent Feature'

Khi kết hợp, 'permanent feature' mô tả một đặc điểm, một phần tử hoặc một khía cạnh tồn tại vĩnh viễn, lâu dài hoặc không thể thiếu trong một hệ thống, một cảnh quan, một tình huống, hay một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh tính ổn định và sự cố định.

Usage Note

Cụm từ 'permanent feature' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm không thể hoặc khó thay đổi, mang tính lâu dài và gắn liền với một đối tượng, hệ thống hoặc địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh tính ổn định và khó sửa đổi của đặc điểm đó. Cần phân biệt với 'temporary feature' (đặc điểm tạm thời).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau cụm từ, ví dụ: 'a permanent feature of the landscape' (một đặc điểm vĩnh viễn của cảnh quan). Nó chỉ ra đối tượng mà đặc điểm đó thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent feature
  • a key a key permanent feature
    (một đặc điểm lâu dài chủ chốt)
  • an inherent an inherent permanent feature
    (một đặc điểm lâu dài vốn có)
  • a distinctive a distinctive permanent feature
    (một đặc điểm lâu dài nổi bật)
  • a defining a defining permanent feature
    (một đặc điểm lâu dài mang tính định hình)
Verb + permanent feature
  • become a become a permanent feature
    (trở thành một đặc điểm lâu dài)
  • establish a establish a permanent feature
    (thiết lập một đặc điểm lâu dài)
  • consider a consider a permanent feature
    (coi là một đặc điểm lâu dài)
Permanent feature of + Noun
  • of daily a permanent feature of daily life
    (một đặc điểm lâu dài của cuộc sống hàng ngày)
  • of the urban a permanent feature of the urban landscape
    (một đặc điểm lâu dài của cảnh quan đô thị)
  • of the political a permanent feature of the political system
    (một đặc điểm lâu dài của hệ thống chính trị)

Idioms

  • to become a permanent feature of something

    trở thành một phần không thể thiếu hoặc một đặc điểm cố định của cái gì đó

    "Online learning has become a permanent feature of modern education."

    (Học trực tuyến đã trở thành một đặc điểm cố định của giáo dục hiện đại.)

  • to be a permanent feature in one's life

    là một điều gì đó luôn hiện hữu, không thay đổi trong cuộc sống của ai đó

    "For many, their morning coffee is a permanent feature in their daily routine."

    (Đối với nhiều người, cà phê sáng là một phần không thể thiếu trong thói quen hàng ngày của họ.)

  • to establish something as a permanent feature

    thiết lập hoặc tạo ra điều gì đó để nó trở thành một đặc điểm lâu dài

    "The city council decided to establish the annual festival as a permanent feature of its cultural calendar."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định biến lễ hội hàng năm thành một đặc điểm cố định trong lịch văn hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thành phần được thiết kế để tồn tại hoặc duy trì vô thời hạn.

"The lake is a permanent feature of the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountains are a permanent feature of the landscape.
Những ngọn núi là một đặc điểm vĩnh viễn của cảnh quan.
Phủ định
Is the lack of funding not a permanent feature of this project?
Liệu việc thiếu kinh phí có phải là một đặc điểm vĩnh viễn của dự án này không?
Nghi vấn
Is this architectural style a permanent feature of the city?
Liệu phong cách kiến trúc này có phải là một đặc điểm vĩnh viễn của thành phố không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small shop used to be a permanent feature of the village square.
Cửa hàng nhỏ từng là một đặc điểm cố định của quảng trường làng.
Phủ định
That unsightly billboard didn't use to be a permanent feature here; it was only installed last year.
Bảng quảng cáo khó coi đó đã từng không phải là một đặc điểm cố định ở đây; nó chỉ được lắp đặt vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the old oak tree use to be a permanent feature of the landscape, or was it planted more recently?
Cây sồi già có từng là một đặc điểm cố định của cảnh quan, hay nó được trồng gần đây hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent feature".

Di sản và Kiến trúc Đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, các công trình kiến trúc lịch sử, tượng đài hoặc địa danh tự nhiên thường được coi là 'permanent features' của một thành phố hoặc quốc gia. Việc bảo tồn chúng phản ánh giá trị văn hóa và mong muốn giữ gìn bản sắc, lịch sử cho các thế hệ tương lai.

Truyền thống và Phong tục Xã hội

Một số truyền thống, phong tục, hoặc các thể chế xã hội đã tồn tại qua nhiều thế kỷ cũng được coi là 'permanent features' của một nền văn hóa. Chúng định hình cách sống, niềm tin và giá trị của cộng đồng, và thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một phần không thể thiếu của di sản văn hóa.