(Top Banner Ad)
removable
B2
adjective B2 General

removable

UK: /rɪˈmuːvəbl̩/ • US: /rɪˈmuːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tháo rời có thể gỡ bỏ dễ tháo lắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be taken away, detached, or eliminated.

Vietnamese Meaning

Có thể tháo rời, gỡ bỏ hoặc loại bỏ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car seat covers are removable for easy cleaning."

    "Vỏ bọc ghế xe hơi có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh."

  • "The removable hard drive allows for easy data transfer."

    "Ổ cứng tháo rời cho phép truyền dữ liệu dễ dàng."

  • "This wallpaper is removable without damaging the walls."

    "Giấy dán tường này có thể tháo ra mà không làm hỏng tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove Gỡ bỏ, tháo ra, di chuyển
Noun removal Sự gỡ bỏ, sự di chuyển, việc loại bỏ
Noun remover Chất tẩy, người/vật dùng để gỡ bỏ (ví dụ: nail polish remover - nước tẩy sơn móng tay)
Adjective unremovable Không thể gỡ bỏ, không thể tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Old French
removoir
English
remove
English
removable

Nguồn gốc của "Removable"

Từ "removable" có nguồn gốc từ động từ "remove" (gỡ bỏ, di chuyển). "Remove" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "removere", với "re-" nghĩa là "trở lại" hoặc "làm lại", và "movere" nghĩa là "di chuyển". Khi kết hợp với hậu tố "-able" (có thể), "removable" có nghĩa là "có thể gỡ bỏ", "có thể tháo rời" hoặc "có thể di chuyển được", nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thay đổi của vật thể.

Usage Note

Từ 'removable' chỉ khả năng một vật gì đó có thể được lấy ra hoặc gỡ bỏ mà không gây hư hại lớn. Nó thường ám chỉ rằng việc gỡ bỏ này được thực hiện một cách dễ dàng tương đối. So sánh với 'detachable', 'removable' có thể ngụ ý hành động tháo gỡ đơn giản hơn, trong khi 'detachable' có thể liên quan đến một cơ chế phức tạp hơn.

Prepositions

from

'removable from' chỉ rõ đối tượng mà thứ gì đó có thể được gỡ bỏ khỏi. Ví dụ: 'The stain is removable from the fabric.' (Vết bẩn có thể tẩy được khỏi vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + removable
  • easily easily removable
    (dễ dàng tháo rời/gỡ bỏ)
  • fully fully removable
    (có thể tháo rời hoàn toàn)
  • partially partially removable
    (có thể tháo rời một phần)
  • safely safely removable
    (có thể tháo rời một cách an toàn)
removable + Noun
  • removable removable cover
    (vỏ bọc có thể tháo rời)
  • removable removable battery
    (pin có thể tháo rời)
  • removable removable disk
    (ổ đĩa/đĩa rời)
  • removable removable seat
    (ghế có thể tháo rời)
  • removable removable parts
    (các bộ phận có thể tháo rời)

Idioms

  • easily removable

    Dễ dàng tháo rời/gỡ bỏ

    "The car seat cover is easily removable for cleaning."

    (Vỏ bọc ghế ô tô dễ dàng tháo rời để vệ sinh.)

  • removable parts/components

    Các bộ phận/thành phần có thể tháo rời

    "Many modern gadgets have removable parts for repair or upgrade."

    (Nhiều thiết bị hiện đại có các bộ phận có thể tháo rời để sửa chữa hoặc nâng cấp.)

  • removable storage

    Thiết bị lưu trữ di động/rời

    "USB drives are a common form of removable storage."

    (Ổ đĩa USB là một dạng thiết bị lưu trữ di động phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removable

adjective
Lật mặt

Có thể tháo rời, gỡ bỏ hoặc loại bỏ được.

"The car seat covers are removable for easy cleaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sticker was removable.
Cô ấy nói rằng cái nhãn dán đó có thể tháo rời được.
Phủ định
He said that the hard drive was not removable.
Anh ấy nói rằng ổ cứng đó không thể tháo rời được.
Nghi vấn
She asked if the battery was removable.
Cô ấy hỏi liệu pin có thể tháo rời được không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' removable desks made rearranging the classroom easy.
Những chiếc bàn có thể tháo rời của học sinh giúp việc sắp xếp lại lớp học trở nên dễ dàng.
Phủ định
The office's removable partitions weren't strong enough to block the noise.
Các vách ngăn có thể tháo rời của văn phòng không đủ mạnh để chặn tiếng ồn.
Nghi vấn
Is Emily's removable cast waterproof?
Liệu chiếc bó bột có thể tháo rời của Emily có chống nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removable".

Thiết kế module và tính bền vững

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, xu hướng thiết kế sản phẩm với các bộ phận "removable" (có thể tháo rời) ngày càng phổ biến. Điều này không chỉ giúp người dùng dễ dàng sửa chữa, nâng cấp hoặc thay thế các linh kiện bị hỏng (như pin, bộ nhớ trong), mà còn góp phần vào tính bền vững bằng cách kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm thiểu rác thải điện tử. Ví dụ, nhiều hãng công nghệ đang quay lại với thiết kế pin có thể tháo rời để khuyến khích việc sửa chữa thay vì mua mới, nhằm bảo vệ môi trường.

Cá nhân hóa và sự linh hoạt

Khái niệm "removable" cũng gắn liền với khả năng cá nhân hóa và sự linh hoạt trong cuộc sống hàng ngày. Từ các vỏ điện thoại có thể thay đổi, dây đồng hồ tháo lắp được, cho đến các tấm che ghế xe hơi có thể giặt sạch, khả năng gỡ bỏ và thay thế các thành phần cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm theo sở thích, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, hoặc đơn giản là để làm mới vẻ ngoài mà không cần mua toàn bộ sản phẩm mới.