(Top Banner Ad)
flamboyant
C1
adjective C1 Tính cách, Phong cách, Thời trang

flamboyant

UK: /flæmˈbɔɪ.ənt/ • US: /flæmˈbɔɪ.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

hoa mỹ lòe loẹt sặc sỡ phô trương gây ấn tượng mạnh nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

behaving in a noticeable way because you want to be noticed, and are therefore attracting attention

Vietnamese Meaning

hoa mỹ, lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương, gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý (thường là theo cách hơi quá lố)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His flamboyant style of dress always makes him stand out in a crowd."

    "Phong cách ăn mặc lòe loẹt của anh ấy luôn khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông."

  • "He wore a flamboyant tie."

    "Anh ấy đeo một chiếc cà vạt sặc sỡ."

  • "The singer is known for her flamboyant stage presence."

    "Nữ ca sĩ nổi tiếng với phong cách biểu diễn phô trương trên sân khấu."

  • "The flamboyant sunset painted the sky with vibrant colors."

    "Hoàng hôn rực rỡ tô điểm bầu trời bằng những màu sắc sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flamboyant lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương
Adverb flamboyantly một cách lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương
Noun flamboyance sự lòe loẹt, sự sặc sỡ, sự phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Phong cách, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
flamboyant
Old French
flamboiant
flamboyer
to flame
Latin
flamma
English
flamboyant

Nguồn gốc của 'Flamboyant'

Từ 'flamboyant' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'flamboyer', có nghĩa là 'bốc lửa' hoặc 'rực rỡ'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả phong cách kiến trúc Gothic Pháp cuối thời Trung Cổ, với những đường nét uốn lượn giống như ngọn lửa. Sau đó, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì lòe loẹt, phô trương và gây ấn tượng mạnh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có phong cách nổi bật, khác thường, và có xu hướng thu hút sự chú ý. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'showy' (hào nhoáng) và có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự phô trương là quá mức hoặc không phù hợp. Khác với 'ostentatious' (khoe khoang) là nhấn mạnh vào việc khoe của cải hoặc địa vị, 'flamboyant' tập trung vào phong cách và cách thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flamboyant
  • naturally naturally flamboyant
    (vốn dĩ lòe loẹt, vốn dĩ sặc sỡ)
  • theatrical theatrical flamboyant
    (lòe loẹt như sân khấu)
Verb + flamboyant
  • be be flamboyant
    (lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương)
  • dress dress flamboyant
    (ăn mặc lòe loẹt)

Idioms

  • a flamboyant personality

    một người có tính cách phô trương, thích gây sự chú ý

    "He had a flamboyant personality that drew attention wherever he went."

    (Anh ấy có một tính cách phô trương thu hút sự chú ý bất cứ nơi nào anh ấy đến.)

  • flamboyant gestures

    những cử chỉ khoa trương, cường điệu

    "The speaker used flamboyant gestures to emphasize his points."

    (Người diễn giả đã sử dụng những cử chỉ khoa trương để nhấn mạnh các luận điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flamboyant

adjective
Lật mặt

hoa mỹ, lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương, gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý (thường là theo cách hơi quá lố)

"His flamboyant style of dress always makes him stand out in a crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, his performance wouldn't be so flamboyantly awkward now.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, màn trình diễn của anh ấy bây giờ đã không vụng về một cách phô trương như vậy.
Phủ định
If she weren't usually so reserved, she might have worn a more flamboyant outfit to the party.
Nếu cô ấy không thường dè dặt như vậy, có lẽ cô ấy đã mặc một bộ trang phục sặc sỡ hơn đến bữa tiệc.
Nghi vấn
If I had known you preferred understated elegance, would I have bought you such a flamboyant gift?
Nếu tôi biết bạn thích sự thanh lịch kín đáo, liệu tôi có mua cho bạn một món quà lòe loẹt như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be flamboyant with your fashion choices!
Hãy cứ thoải mái thể hiện sự sặc sỡ trong lựa chọn thời trang của bạn!
Phủ định
Don't act flamboyantly in a somber setting.
Đừng hành động phô trương ở một nơi trang nghiêm.
Nghi vấn
Do be flamboyant; show your confidence!
Hãy cứ sặc sỡ lên; thể hiện sự tự tin của bạn đi!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the parade ends, the dancers will have been performing flamboyantly for hours.
Vào thời điểm cuộc diễu hành kết thúc, các vũ công sẽ đã biểu diễn một cách lộng lẫy trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been wearing such flamboyant outfits if the theme hadn't been 'Carnival'.
Cô ấy sẽ không mặc những bộ trang phục lộng lẫy như vậy nếu chủ đề không phải là 'Lễ hội Carnival'.
Nghi vấn
Will the artist have been painting in such a flamboyant style for very long when he gets his first exhibition?
Liệu họa sĩ có vẽ theo phong cách lộng lẫy như vậy trong một thời gian dài khi anh ấy có triển lãm đầu tiên không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dressing flamboyantly before the company implemented a stricter dress code.
Cô ấy đã ăn mặc lòe loẹt trước khi công ty thực hiện quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
They hadn't been acting so flamboyantly until they received the inheritance.
Họ đã không hành động một cách phô trương cho đến khi họ nhận được khoản thừa kế.
Nghi vấn
Had he been decorating the house so flamboyantly before he became famous?
Có phải anh ấy đã trang trí ngôi nhà một cách sặc sỡ như vậy trước khi anh ấy trở nên nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamboyant".

Phong cách kiến trúc Flamboyant Gothic

Phong cách kiến trúc Flamboyant Gothic là một giai đoạn phát triển cuối cùng của kiến trúc Gothic, đặc trưng bởi các họa tiết trang trí phức tạp, các đường cong hình ngọn lửa và sự sử dụng rộng rãi của kính màu. Nhà thờ Đức Bà Paris là một ví dụ điển hình.