flattened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dough was flattened before being rolled out."
"Bột đã được làm phẳng trước khi cán ra."
-
"The car tyre was flattened after running over a nail."
"Lốp xe ô tô bị xẹp sau khi cán phải đinh."
-
"The company's profits were flattened by the recession."
"Lợi nhuận của công ty bị giảm mạnh do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | flat | Bằng phẳng, dẹt, bẹt |
| Noun | flat | Căn hộ (Anh-Anh); lốp xe bị xịt |
| Verb | flatten | Làm cho bằng phẳng, san phẳng; làm ai đó bất tỉnh |
| Noun | flattener | Thiết bị/người làm phẳng; cú đấm hạ gục |
| Noun | flatness | Tính bằng phẳng, sự đơn điệu |
| Adverb | flatly | Dứt khoát, thẳng thừng; một cách bằng phẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'flatten', thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động. Nó miêu tả trạng thái hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó trở nên phẳng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'flattened' mô tả một vật thể đã trải qua quá trình làm phẳng. Nó có thể ngụ ý một sự thay đổi về hình dạng hoặc cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely flattened (bị san phẳng hoàn toàn)
-
partially partially flattened (bị san phẳng một phần)
-
utterly utterly flattened (bị san phẳng hoàn toàn/tuyệt đối)
-
be be flattened (bị san phẳng, bị đè bẹp)
-
get get flattened (bị san phẳng (thường dùng trong văn nói))
-
lie lie flattened (nằm bẹp/san phẳng)
-
house house flattened (ngôi nhà bị san phẳng)
-
tire tire flattened (lốp xe bị xẹp/phẳng)
-
landscape landscape flattened (cảnh quan bị san bằng)
Idioms
-
flatten the curve
Làm phẳng đường cong (ám chỉ làm chậm tốc độ lây lan của dịch bệnh để giảm tải cho hệ thống y tế).
"Social distancing measures are crucial to flatten the curve of infections."
(Các biện pháp giãn cách xã hội rất quan trọng để làm phẳng đường cong lây nhiễm.)
-
be flattened to the ground
Bị san bằng/đè bẹp hoàn toàn xuống đất.
"After the hurricane, many trees were flattened to the ground."
(Sau cơn bão, nhiều cây cối bị đổ rạp xuống đất.)
-
get flattened (by someone/something)
Bị đánh bại hoàn toàn; bị choáng ngợp.
"Our team got flattened in the final match, losing 5-0."
(Đội chúng tôi bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết, thua 5-0.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flattened
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.
"The dough was flattened before being rolled out."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic flattens the tires to fix the car. |
Người thợ máy làm xẹp lốp để sửa xe. |
| Phủ định | She does not flatten the clay before using it. |
Cô ấy không làm phẳng đất sét trước khi sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Does he flatten the cardboard boxes before recycling them? |
Anh ấy có làm phẳng các hộp các tông trước khi tái chế chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattened".
