(Top Banner Ad)
flattened
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

flattened

UK: /ˈflætənd/ • US: /ˈflætənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm phẳng đã được làm phẳng xẹp giảm mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'flatten': made or become flat or flatter.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dough was flattened before being rolled out."

    "Bột đã được làm phẳng trước khi cán ra."

  • "The car tyre was flattened after running over a nail."

    "Lốp xe ô tô bị xẹp sau khi cán phải đinh."

  • "The company's profits were flattened by the recession."

    "Lợi nhuận của công ty bị giảm mạnh do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat Bằng phẳng, dẹt, bẹt
Noun flat Căn hộ (Anh-Anh); lốp xe bị xịt
Verb flatten Làm cho bằng phẳng, san phẳng; làm ai đó bất tỉnh
Noun flattener Thiết bị/người làm phẳng; cú đấm hạ gục
Noun flatness Tính bằng phẳng, sự đơn điệu
Adverb flatly Dứt khoát, thẳng thừng; một cách bằng phẳng

Synonyms

compressed (bị nén)levelled (bằng phẳng)evened (làm đều)

Antonyms

raised (nâng lên)bulged (phồng lên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Middle English
flat
English
flat
English
flatten
English
flattened

Từ 'Mặt Phẳng' Đến 'Bị San Phẳng'

Từ 'flattened' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ, bắt đầu với khái niệm 'mặt phẳng' hoặc 'trải rộng'. Theo thời gian, từ 'flat' (phẳng) ra đời, và sau đó thêm hậu tố '-en' tạo thành động từ 'flatten' (làm cho phẳng). Cuối cùng, thêm '-ed' để diễn tả trạng thái đã bị làm phẳng. Điều thú vị là nó không chỉ dùng cho vật lý mà còn cho cảm xúc hay tình hình!

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'flatten', thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động. Nó miêu tả trạng thái hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó trở nên phẳng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'flattened' mô tả một vật thể đã trải qua quá trình làm phẳng. Nó có thể ngụ ý một sự thay đổi về hình dạng hoặc cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flattened
  • completely completely flattened
    (bị san phẳng hoàn toàn)
  • partially partially flattened
    (bị san phẳng một phần)
  • utterly utterly flattened
    (bị san phẳng hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + flattened
  • be be flattened
    (bị san phẳng, bị đè bẹp)
  • get get flattened
    (bị san phẳng (thường dùng trong văn nói))
  • lie lie flattened
    (nằm bẹp/san phẳng)
Nouns often flattened
  • house house flattened
    (ngôi nhà bị san phẳng)
  • tire tire flattened
    (lốp xe bị xẹp/phẳng)
  • landscape landscape flattened
    (cảnh quan bị san bằng)

Idioms

  • flatten the curve

    Làm phẳng đường cong (ám chỉ làm chậm tốc độ lây lan của dịch bệnh để giảm tải cho hệ thống y tế).

    "Social distancing measures are crucial to flatten the curve of infections."

    (Các biện pháp giãn cách xã hội rất quan trọng để làm phẳng đường cong lây nhiễm.)

  • be flattened to the ground

    Bị san bằng/đè bẹp hoàn toàn xuống đất.

    "After the hurricane, many trees were flattened to the ground."

    (Sau cơn bão, nhiều cây cối bị đổ rạp xuống đất.)

  • get flattened (by someone/something)

    Bị đánh bại hoàn toàn; bị choáng ngợp.

    "Our team got flattened in the final match, losing 5-0."

    (Đội chúng tôi bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết, thua 5-0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flattened

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.

"The dough was flattened before being rolled out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic flattens the tires to fix the car.
Người thợ máy làm xẹp lốp để sửa xe.
Phủ định
She does not flatten the clay before using it.
Cô ấy không làm phẳng đất sét trước khi sử dụng nó.
Nghi vấn
Does he flatten the cardboard boxes before recycling them?
Anh ấy có làm phẳng các hộp các tông trước khi tái chế chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattened".

Hình ảnh về Sự Tàn Phá và Hồi Sinh

Hình ảnh 'bị san phẳng' (flattened) thường gợi liên tưởng đến sự tàn phá do thiên tai (động đất, bão) hoặc chiến tranh (bom đạn). Tuy nhiên, nó cũng hàm ý về sự khởi đầu mới, như việc san phẳng một khu đất để xây dựng lại, tượng trưng cho khả năng hồi phục và tái thiết của con người.

Thuật ngữ 'Flatten the Curve' trong Đại dịch

Cụm từ 'flatten the curve' (làm phẳng đường cong) đã trở nên phổ biến toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Nó ám chỉ nỗ lực làm chậm tốc độ lây lan của virus để tránh quá tải hệ thống y tế, thể hiện sự đoàn kết cộng đồng và trách nhiệm xã hội trong khủng hoảng.