(Top Banner Ad)
road roller
B1
danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng

road roller

UK: /ˈrəʊd ˌrəʊlə(r)/ • US: /ˈroʊd ˌroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe lu máy lu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy vehicle with large rollers, used to compress and flatten surfaces, especially in road construction.

Vietnamese Meaning

Một loại xe hạng nặng có các con lăn lớn, được sử dụng để nén và làm phẳng bề mặt, đặc biệt trong xây dựng đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road roller compacted the asphalt to create a smooth surface."

    "Xe lu đường nén chặt lớp nhựa đường để tạo ra một bề mặt nhẵn."

  • "The construction crew used a road roller to prepare the base for the new highway."

    "Đội xây dựng đã sử dụng xe lu đường để chuẩn bị nền móng cho đường cao tốc mới."

  • "The road roller is an essential piece of equipment for maintaining smooth roads."

    "Xe lu đường là một thiết bị thiết yếu để duy trì những con đường bằng phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường sá
Noun roller con lăn, trục lăn
Verb roll lăn, cuộn, xoay tròn
Adjective rolling đang lăn, cuộn tròn; gợn sóng (địa hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Old French
roler
Middle English
roll
English
road roller

Nguồn gốc của 'road roller'

Từ 'road roller' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 khi các cỗ máy này trở nên cần thiết cho việc xây dựng những con đường vững chắc hơn. Phần 'road' (đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là một cuộc hành trình hoặc tuyến đường. Phần 'roller' (con lăn) bắt nguồn từ động từ 'roll' (lăn), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'roler'. Cả hai từ kết hợp để mô tả chính xác chức năng của cỗ máy: một thiết bị dùng để lăn và làm phẳng mặt đường, tạo nên hạ tầng giao thông hiện đại.

Usage Note

Road roller là một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ loại xe chuyên dụng dùng trong xây dựng và bảo trì đường xá. Nó khác với các loại xe lu nhỏ hơn dùng trong làm vườn hoặc các công trình dân dụng nhỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, kỹ thuật dân dụng, hoặc giao thông vận tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road roller
  • heavy heavy road roller
    (máy lu đường hạng nặng)
  • compact compact road roller
    (máy lu đường nhỏ gọn)
  • vibrating vibrating road roller
    (máy lu rung)
Verb + road roller
  • operate operate a road roller
    (vận hành máy lu đường)
  • drive drive a road roller
    (lái máy lu đường)
  • flatten with flatten with a road roller
    (san phẳng bằng máy lu đường)
road roller + Noun
  • operator road roller operator
    (người vận hành máy lu đường)

Idioms

  • come at someone/something like a road roller

    tiếp cận ai/cái gì một cách mạnh mẽ, không thể ngăn cản, như một cỗ máy lu nghiền ép

    "His arguments came at her like a road roller, crushing her every point."

    (Những lập luận của anh ấy ập đến cô ấy như một chiếc máy lu, nghiền nát mọi luận điểm của cô.)

  • be flattened/crushed by a road roller

    bị nghiền nát/đè bẹp bởi một cỗ máy lu (nghĩa đen hoặc bóng, ám chỉ bị áp đảo hoàn toàn bởi một thế lực mạnh)

    "If you try to stop that project now, you'll be flattened by a road roller."

    (Nếu bạn cố gắng dừng dự án đó bây giờ, bạn sẽ bị nó nghiền nát (áp đảo).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road roller

danh từ
Lật mặt

Một loại xe hạng nặng có các con lăn lớn, được sử dụng để nén và làm phẳng bề mặt, đặc biệt trong xây dựng đường.

"The road roller compacted the asphalt to create a smooth surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A road roller is used to flatten the ground.
Xe lu được sử dụng để làm phẳng mặt đất.
Phủ định
That is not a road roller; it's a bulldozer.
Đó không phải là xe lu; đó là xe ủi đất.
Nghi vấn
Is that a road roller over there?
Kia có phải là một chiếc xe lu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road roller is heavy, isn't it?
Xe lu rất nặng, phải không?
Phủ định
The road roller isn't working today, is it?
Hôm nay xe lu không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
Road rollers are used for paving roads, aren't they?
Xe lu được sử dụng để lát đường, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This road roller is as heavy as that tank.
Cái xe lu này nặng bằng cái xe tăng kia.
Phủ định
This road roller isn't less important than the excavator on this construction.
Xe lu này không kém phần quan trọng hơn máy xúc trên công trình xây dựng này.
Nghi vấn
Is this road roller the most modern of our fleet?
Có phải chiếc xe lu này hiện đại nhất trong đội xe của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road roller".

Biểu tượng của hạ tầng và xây dựng

Máy lu đường là một biểu tượng quen thuộc của sự phát triển hạ tầng và ngành xây dựng. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra những con đường, sân bay và các bề mặt phẳng khác, góp phần quan trọng vào sự hiện đại hóa và kết nối giao thông của một quốc gia.

Sức mạnh và sự cẩn trọng

Với kích thước và trọng lượng khổng lồ, máy lu đường tượng trưng cho sức mạnh và khả năng biến đổi địa hình. Tuy nhiên, chúng cũng là lời nhắc nhở về sự cẩn trọng và an toàn lao động tại các công trường, vì việc vận hành chúng đòi hỏi kỹ năng cao và sự tập trung để tránh tai nạn.