flatten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become flat or flatter.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên phẳng hơn hoặc bằng phẳng hơn; san bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baker used a rolling pin to flatten the dough."
"Người thợ làm bánh đã dùng cây lăn bột để làm phẳng bột."
-
"They flattened the cardboard box so it would take up less space."
"Họ làm phẳng hộp các tông để nó chiếm ít diện tích hơn."
-
"The steamroller flattened the road."
"Xe lu đã làm phẳng con đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flatten' thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một vật thể mất đi hình dạng ba chiều hoặc trở nên mỏng hơn, bằng phẳng hơn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: làm phẳng một tờ giấy) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: làm phẳng đường cong dịch bệnh). Sự khác biệt giữa 'flatten' và 'level' là 'flatten' nhấn mạnh đến việc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng theo chiều cao hoặc độ dày, trong khi 'level' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một bề mặt nằm ngang hoặc không bị nghiêng.
Prepositions
Khi đi với 'out', 'flatten out' có nghĩa là làm cho cái gì đó trải rộng và bằng phẳng hơn. Khi đi với 'down', 'flatten down' có nghĩa là làm cho cái gì đó bị đè xuống và trở nên phẳng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely flatten (san phẳng hoàn toàn)
-
totally totally flatten (đánh bại hoàn toàn, san bằng tuyệt đối)
-
quickly quickly flatten (làm phẳng nhanh chóng)
-
flatten flatten the dough (cán phẳng bột)
-
flatten flatten the land (san bằng đất)
-
flatten flatten the curve (làm phẳng đường cong (dịch tễ học))
-
flatten flatten the competition (đánh bại đối thủ một cách dễ dàng)
-
flatten flatten a city (san bằng một thành phố)
Idioms
-
flatten the curve
Làm phẳng đường cong (dịch tễ học): Giảm tốc độ lây lan của bệnh để hệ thống y tế không bị quá tải.
"Public health measures aimed to flatten the curve of COVID-19 infections."
(Các biện pháp y tế công cộng nhằm làm phẳng đường cong lây nhiễm COVID-19.)
-
flatten someone (out)
Đánh bại hoặc làm ai đó gục ngã hoàn toàn (trong thể thao, tranh cãi); làm ai đó kiệt sức, mệt mỏi.
"The boxer managed to flatten his opponent in the first round."
(Tay đấm bốc đã hạ gục đối thủ ngay vòng đầu tiên.)
-
flatten out
Trở nên bằng phẳng hoặc ổn định sau một thời kỳ thay đổi; làm phẳng ra.
"After a period of rapid growth, sales began to flatten out."
(Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, doanh số bắt đầu ổn định trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flatten
verbLàm cho cái gì đó trở nên phẳng hơn hoặc bằng phẳng hơn; san bằng.
"The baker used a rolling pin to flatten the dough."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you flatten dough too much, it becomes very thin. |
Nếu bạn cán bột quá mỏng, nó sẽ trở nên rất mỏng. |
| Phủ định | If you flatten the earth too much in a game like Minecraft, it doesn't look natural. |
Nếu bạn san phẳng trái đất quá nhiều trong một trò chơi như Minecraft, nó trông không tự nhiên. |
| Nghi vấn | If you flatten a photo, does it become distorted? |
Nếu bạn làm phẳng một bức ảnh, nó có bị biến dạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatten".
