(Top Banner Ad)
flatten
B2
verb B2 General

flatten

UK: /ˈflætn/ • US: /ˈflætn/

Nghĩa tiếng Việt

làm phẳng san bằng hạ gục giảm bớt sự khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become flat or flatter.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên phẳng hơn hoặc bằng phẳng hơn; san bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baker used a rolling pin to flatten the dough."

    "Người thợ làm bánh đã dùng cây lăn bột để làm phẳng bột."

  • "They flattened the cardboard box so it would take up less space."

    "Họ làm phẳng hộp các tông để nó chiếm ít diện tích hơn."

  • "The steamroller flattened the road."

    "Xe lu đã làm phẳng con đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, phẳng lì
Noun flatness sự bằng phẳng, sự phẳng lì
Noun flattener dụng cụ làm phẳng, người làm phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Middle English
flat
Modern English
flat + -en

Nguồn gốc của từ 'flatten'

Từ 'flatten' được hình thành từ tính từ 'flat' (nghĩa là bằng phẳng, phẳng lì) và hậu tố '-en'. Hậu tố '-en' thường được thêm vào tính từ để biến chúng thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'biến thành'. Ví dụ, 'dark' (tối) thành 'darken' (làm tối), 'wide' (rộng) thành 'widen' (mở rộng). Tương tự, 'flat' (phẳng) trở thành 'flatten' (làm phẳng, đè bẹp).

Usage Note

Từ 'flatten' thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho một vật thể mất đi hình dạng ba chiều hoặc trở nên mỏng hơn, bằng phẳng hơn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: làm phẳng một tờ giấy) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: làm phẳng đường cong dịch bệnh). Sự khác biệt giữa 'flatten' và 'level' là 'flatten' nhấn mạnh đến việc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng theo chiều cao hoặc độ dày, trong khi 'level' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một bề mặt nằm ngang hoặc không bị nghiêng.

Prepositions

out down

Khi đi với 'out', 'flatten out' có nghĩa là làm cho cái gì đó trải rộng và bằng phẳng hơn. Khi đi với 'down', 'flatten down' có nghĩa là làm cho cái gì đó bị đè xuống và trở nên phẳng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flatten
  • completely completely flatten
    (san phẳng hoàn toàn)
  • totally totally flatten
    (đánh bại hoàn toàn, san bằng tuyệt đối)
  • quickly quickly flatten
    (làm phẳng nhanh chóng)
flatten + Noun
  • flatten flatten the dough
    (cán phẳng bột)
  • flatten flatten the land
    (san bằng đất)
  • flatten flatten the curve
    (làm phẳng đường cong (dịch tễ học))
  • flatten flatten the competition
    (đánh bại đối thủ một cách dễ dàng)
  • flatten flatten a city
    (san bằng một thành phố)

Idioms

  • flatten the curve

    Làm phẳng đường cong (dịch tễ học): Giảm tốc độ lây lan của bệnh để hệ thống y tế không bị quá tải.

    "Public health measures aimed to flatten the curve of COVID-19 infections."

    (Các biện pháp y tế công cộng nhằm làm phẳng đường cong lây nhiễm COVID-19.)

  • flatten someone (out)

    Đánh bại hoặc làm ai đó gục ngã hoàn toàn (trong thể thao, tranh cãi); làm ai đó kiệt sức, mệt mỏi.

    "The boxer managed to flatten his opponent in the first round."

    (Tay đấm bốc đã hạ gục đối thủ ngay vòng đầu tiên.)

  • flatten out

    Trở nên bằng phẳng hoặc ổn định sau một thời kỳ thay đổi; làm phẳng ra.

    "After a period of rapid growth, sales began to flatten out."

    (Sau một thời kỳ tăng trưởng nhanh chóng, doanh số bắt đầu ổn định trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatten

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên phẳng hơn hoặc bằng phẳng hơn; san bằng.

"The baker used a rolling pin to flatten the dough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you flatten dough too much, it becomes very thin.
Nếu bạn cán bột quá mỏng, nó sẽ trở nên rất mỏng.
Phủ định
If you flatten the earth too much in a game like Minecraft, it doesn't look natural.
Nếu bạn san phẳng trái đất quá nhiều trong một trò chơi như Minecraft, nó trông không tự nhiên.
Nghi vấn
If you flatten a photo, does it become distorted?
Nếu bạn làm phẳng một bức ảnh, nó có bị biến dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatten".

Làm phẳng đường cong dịch bệnh ('Flatten the Curve')

Trong đại dịch COVID-19, cụm từ 'flatten the curve' trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu. Nó không chỉ là một thuật ngữ y tế mà còn là một khẩu hiệu kêu gọi mọi người tuân thủ các biện pháp giãn cách xã hội để làm chậm tốc độ lây lan của virus, từ đó giúp các bệnh viện không bị quá tải và có đủ khả năng điều trị cho bệnh nhân nặng. Đây là một ví dụ điển hình về cách một thuật ngữ có thể trở thành biểu tượng văn hóa trong một giai đoạn lịch sử.

Phẳng hóa đối thủ ('Flatten the Competition')

Trong văn hóa kinh doanh và thể thao phương Tây, cụm từ 'flatten the competition' thường được dùng để mô tả việc một đội, một công ty, hoặc một cá nhân chiến thắng một cách áp đảo, không cho đối thủ cơ hội nào. Nó thể hiện tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ và mong muốn đạt được ưu thế vượt trội.