flatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To praise someone excessively or insincerely, especially in order to gain their favor.
Vietnamese Meaning
Tâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá mức hoặc không chân thành, đặc biệt là để đạt được sự ưu ái của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flattered her into accepting the job offer."
"Anh ta đã tâng bốc cô ấy để cô ấy chấp nhận lời mời làm việc."
-
"Are you trying to flatter me?"
"Bạn đang cố gắng nịnh tôi phải không?"
-
"The lighting in this room is very flattering."
"Ánh sáng trong phòng này rất tôn da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flatter | tâng bốc, nịnh hót |
| Noun | flattery | sự tâng bốc, lời nịnh hót |
| Noun | flatterer | kẻ nịnh hót |
| Adjective | flattering | có tính tâng bốc, làm đẹp lòng; (quần áo) làm tôn dáng |
| Adjective | unflattering | không tâng bốc, không đẹp lòng; (quần áo) làm lộ khuyết điểm |
| Adverb | flatteringly | một cách tâng bốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và lợi dụng trong lời khen. Nó khác với 'compliment' (khen ngợi) vì 'compliment' thường chân thành và không có mục đích vụ lợi. 'Praise' (ca ngợi) là một từ rộng hơn, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
* flatter someone into doing something: tâng bốc ai đó để họ làm gì.
* flatter someone with something: tâng bốc ai đó bằng điều gì (lời khen, quà tặng).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flatter
động từTâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá mức hoặc không chân thành, đặc biệt là để đạt được sự ưu ái của họ.
"He flattered her into accepting the job offer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatter".
