(Top Banner Ad)
flatter
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

flatter

UK: /ˈflætə(r)/ • US: /ˈflætər/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót tâng bốc xu nịnh tôn dáng làm đẹp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise someone excessively or insincerely, especially in order to gain their favor.

Vietnamese Meaning

Tâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá mức hoặc không chân thành, đặc biệt là để đạt được sự ưu ái của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flattered her into accepting the job offer."

    "Anh ta đã tâng bốc cô ấy để cô ấy chấp nhận lời mời làm việc."

  • "Are you trying to flatter me?"

    "Bạn đang cố gắng nịnh tôi phải không?"

  • "The lighting in this room is very flattering."

    "Ánh sáng trong phòng này rất tôn da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flatter tâng bốc, nịnh hót
Noun flattery sự tâng bốc, lời nịnh hót
Noun flatterer kẻ nịnh hót
Adjective flattering có tính tâng bốc, làm đẹp lòng; (quần áo) làm tôn dáng
Adjective unflattering không tâng bốc, không đẹp lòng; (quần áo) làm lộ khuyết điểm
Adverb flatteringly một cách tâng bốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flater
Middle English
flatere
English
flatter

Từ gốc 'vuốt ve'

Từ 'flatter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flater', mang nghĩa 'vuốt ve' hoặc 'âu yếm'. Hình ảnh này gợi lên hành động làm dịu đi cái tôi của ai đó, khiến họ cảm thấy dễ chịu, giống như việc vuốt ve một con vật để làm nó bình tĩnh.

Liên hệ với 'phẳng lặng'

Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'flatter' có thể liên quan đến gốc Germanic (Germanic cổ) có nghĩa là 'phẳng' hoặc 'bằng phẳng'. Ý tưởng có thể là làm cho tâm trạng hay cảm xúc của ai đó 'phẳng lặng' và trơn tru, loại bỏ những góc cạnh thô ráp của sự bất mãn hoặc giận dữ.

Usage Note

Từ 'flatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và lợi dụng trong lời khen. Nó khác với 'compliment' (khen ngợi) vì 'compliment' thường chân thành và không có mục đích vụ lợi. 'Praise' (ca ngợi) là một từ rộng hơn, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

into with

* flatter someone into doing something: tâng bốc ai đó để họ làm gì.
* flatter someone with something: tâng bốc ai đó bằng điều gì (lời khen, quà tặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatter

động từ
Lật mặt

Tâng bốc, nịnh hót ai đó một cách quá mức hoặc không chân thành, đặc biệt là để đạt được sự ưu ái của họ.

"He flattered her into accepting the job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatter".