(Top Banner Ad)
evanescent
C1
adjective C1 Văn học, Nghệ thuật, Triết học

evanescent

UK: /ˌiːvəˈnesənt/ • US: /ˌevəˈnesənt/

Nghĩa tiếng Việt

phù du mong manh chóng tàn hữu hạn nhanh chóng biến mất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soon passing out of sight, memory, or existence; quickly fading or disappearing.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng biến mất khỏi tầm nhìn, trí nhớ hoặc sự tồn tại; chóng phai tàn hoặc biến mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the sunset was evanescent, lasting only a few minutes."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn thật phù du, chỉ kéo dài vài phút."

  • "The memory of that summer was now just an evanescent dream."

    "Ký ức về mùa hè đó giờ chỉ còn là một giấc mơ phù du."

  • "Her joy was evanescent, quickly replaced by sadness."

    "Niềm vui của cô ấy thật mong manh, nhanh chóng bị thay thế bởi nỗi buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evanescence sự phù du, sự chóng tàn, sự thoảng qua
Adverb evanescently một cách phù du, một cách chóng tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evanescere
Latin
e- (out, forth)
Latin
vanescere (to vanish, become empty)
Latin
vanus (empty, void)
English
evanescent (early 17th century)

Sự Biến Mất Chóng Vánh

Từ 'evanescent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'evanescere', nghĩa là 'tan biến' hoặc 'biến mất'. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'ngoài') và động từ 'vanescere' (nghĩa là 'trở nên rỗng' hoặc 'tan biến'). Bản thân 'vanescere' lại đến từ 'vanus' có nghĩa là 'rỗng tuếch'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa của sự trống rỗng và biến mất một cách nhanh chóng, giống như một thứ gì đó tan vào không khí.

Usage Note

Từ 'evanescent' thường được dùng để mô tả những điều đẹp đẽ nhưng tồn tại ngắn ngủi, hoặc những cảm xúc thoáng qua. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, thơ ca và các bài viết triết học. So với các từ đồng nghĩa như 'transient' hay 'fleeting', 'evanescent' nhấn mạnh vào sự biến mất hoàn toàn và nhanh chóng hơn.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất phù du của điều gì đó (ví dụ: 'evanescent of time'). Khi đi với 'in', nó thường mô tả một trải nghiệm hoặc cảm xúc phù du (ví dụ: 'evanescent in nature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evanescent
  • truly truly evanescent
    (thực sự phù du)
  • briefly briefly evanescent
    (phù du trong chốc lát)
  • faintly faintly evanescent
    (phù du một cách mờ nhạt)
Evanescent + Noun
  • beauty evanescent beauty
    (vẻ đẹp phù du/chóng tàn)
  • moment an evanescent moment
    (một khoảnh khắc thoáng qua)
  • light evanescent light
    (ánh sáng mờ ảo/sắp tắt)
  • dream an evanescent dream
    (một giấc mơ phù du/thoáng qua)
  • joy evanescent joy
    (niềm vui ngắn ngủi/chóng tàn)
  • hope evanescent hope
    (hy vọng mong manh/sắp tắt)

Idioms

  • the evanescent beauty of youth

    vẻ đẹp phù du của tuổi trẻ

    "She captured the evanescent beauty of youth in her photographs."

    (Cô ấy đã ghi lại vẻ đẹp phù du của tuổi trẻ trong những bức ảnh của mình.)

  • an evanescent glimpse

    một cái nhìn thoáng qua

    "We caught an evanescent glimpse of the rare bird before it flew away."

    (Chúng tôi đã kịp nhìn thoáng qua con chim quý hiếm trước khi nó bay đi.)

  • the evanescent nature of fame

    bản chất phù du của danh vọng

    "Many artists learn about the evanescent nature of fame the hard way."

    (Nhiều nghệ sĩ học được về bản chất phù du của danh vọng một cách khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evanescent

adjective
Lật mặt

Nhanh chóng biến mất khỏi tầm nhìn, trí nhớ hoặc sự tồn tại; chóng phai tàn hoặc biến mất.

"The beauty of the sunset was evanescent, lasting only a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty, which was so evanescent, reminded her of the fleeting nature of life.
Vẻ đẹp, thứ mà rất chóng tàn, đã nhắc nhở cô ấy về bản chất phù du của cuộc sống.
Phủ định
The artist, whose fame was not evanescent, continued to be celebrated for decades.
Người nghệ sĩ, người mà danh tiếng không hề phù du, tiếp tục được ca ngợi trong nhiều thập kỷ.
Nghi vấn
Is it true that youth, which is considered an evanescent stage, is often filled with the most vibrant memories?
Có đúng là tuổi trẻ, thứ được coi là một giai đoạn phù du, thường chứa đựng những kỷ niệm sống động nhất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of cherry blossoms, so fleeting and delicate, is truly evanescent, a reminder of life's ephemeral nature.
Vẻ đẹp của hoa anh đào, quá ngắn ngủi và mong manh, thực sự là phù du, một lời nhắc nhở về bản chất phù du của cuộc sống.
Phủ định
Her anger, though intense at first, was not evanescent, but rather, it lingered for days, poisoning her thoughts.
Cơn giận của cô ấy, mặc dù lúc đầu rất dữ dội, nhưng không hề chóng phai, mà ngược lại, nó kéo dài nhiều ngày, làm ô nhiễm suy nghĩ của cô ấy.
Nghi vấn
Is it not true, my friend, that all earthly pleasures, no matter how grand, are ultimately evanescent?
Có phải sự thật không, bạn của tôi, rằng tất cả những thú vui trần tục, dù có lớn lao đến đâu, cuối cùng đều phù du?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a soap bubble is blown, its beauty is evanescent.
Nếu một bong bóng xà phòng được thổi lên, vẻ đẹp của nó sẽ chóng tàn.
Phủ định
If you don't capture the moment, its feeling is not evanescent.
Nếu bạn nắm bắt khoảnh khắc, cảm xúc của nó sẽ không dễ phai.
Nghi vấn
If a rainbow appears, is its existence evanescent?
Nếu cầu vồng xuất hiện, sự tồn tại của nó có chóng tàn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the aurora borealis is evanescent; it disappears quickly.
Vẻ đẹp của cực quang rất phù du; nó biến mất nhanh chóng.
Phủ định
Hardly had the evanescent rainbow appeared than the sun was obscured by clouds again.
Hiếm khi cầu vồng phù du vừa xuất hiện thì mặt trời đã bị mây che khuất trở lại.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of cherry blossoms is often described as evanescent.
Vẻ đẹp của hoa anh đào thường được mô tả là phù du.
Phủ định
His bad temper is not evanescent; it lasts for days.
Tính khí xấu của anh ấy không phù du; nó kéo dài hàng ngày.
Nghi vấn
Is the memory of that summer vacation evanescent?
Kỷ niệm về kỳ nghỉ hè đó có phải là phù du không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evanescent".

Sự Phù Du Trong Triết Học và Nghệ Thuật

Khái niệm 'evanescent' thường được khám phá trong triết học và nghệ thuật, đặc biệt là liên quan đến sự phù du của cuộc sống và vẻ đẹp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'carpe diem' (nắm bắt khoảnh khắc) nhấn mạnh việc tận hưởng những điều thoáng qua trước khi chúng biến mất. Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa lãng mạn hoặc ấn tượng, các nghệ sĩ thường cố gắng nắm bắt ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc 'evanescent' (phù du, chóng tàn) để truyền tải cảm giác về sự thay đổi và nhất thời của vạn vật.

Ký Ức và Giây Phút Chợt Qua

Trong đời sống con người, nhiều khoảnh khắc hạnh phúc hoặc buồn bã thường có tính chất 'evanescent' – chúng đến rồi đi rất nhanh. Ký ức về những khoảnh khắc này cũng có thể phù du, mờ nhạt dần theo thời gian. Điều này nhắc nhở chúng ta về giá trị của việc trân trọng hiện tại và ghi nhớ những trải nghiệm quý giá, dù chúng có thể chỉ tồn tại trong chốc lát.