(Top Banner Ad)
fleshiness
C1
danh từ C1 Tổng quát

fleshiness

UK: /ˈflɛʃinəs/ • US: /ˈflɛʃinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đầy đặn độ mọng nước tính chất có nhiều thịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fleshy; plumpness; succulence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều thịt; sự đầy đặn; sự mọng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fleshiness of the fruit indicated its ripeness."

    "Độ mọng nước của trái cây cho thấy nó đã chín."

  • "The artist captured the fleshiness of the model's cheeks."

    "Người nghệ sĩ đã nắm bắt được sự đầy đặn trên má của người mẫu."

  • "The fleshiness of the mango made it particularly delicious."

    "Độ mọng nước của quả xoài làm cho nó đặc biệt ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh thịt, phần mềm của cơ thể, da thịt
Adjective fleshy nhiều thịt, đầy đặn, mập mạp
Adjective fleshless không có thịt, gầy guộc
Verb flesh làm cho có da có thịt, làm cho mập ra; triển khai (một ý tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flæsc
Middle English
flesh
English
fleshiness

Nguồn Gốc Của 'Flesh'

Từ 'fleshiness' có nguồn gốc từ từ 'flesh' (thịt, phần mềm của cơ thể) trong tiếng Anh cổ ('flæsc'). Hậu tố '-iness' được thêm vào để tạo thành một danh từ trừu tượng, chỉ 'tình trạng' hoặc 'chất lượng' của cái gì đó. Vì vậy, 'fleshiness' có nghĩa đen là 'tình trạng có nhiều thịt' hay 'sự đầy đặn'.

Usage Note

Từ 'fleshiness' thường được sử dụng để mô tả vẻ ngoài đầy đặn, gợi cảm hoặc sự tươi ngon của thực phẩm. Nó mang sắc thái tích cực khi dùng để chỉ vẻ đẹp cơ thể, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu liên quan đến thừa cân. Khi mô tả thực phẩm, 'fleshiness' nhấn mạnh đến độ mọng nước và ngon miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleshiness
  • noticeable noticeable fleshiness
    (sự đầy đặn/mập mạp dễ nhận thấy)
  • excessive excessive fleshiness
    (sự béo phì/mập quá mức)
  • attractive attractive fleshiness
    (sự đầy đặn hấp dẫn)
  • unhealthy unhealthy fleshiness
    (sự béo phì không lành mạnh)
Verb + fleshiness
  • display display fleshiness
    (thể hiện sự đầy đặn/mập mạp)
  • reduce reduce fleshiness
    (giảm bớt sự béo phì/mập mạp)
  • embrace embrace one's fleshiness
    (chấp nhận sự đầy đặn của bản thân)
Fleshiness + of + Noun
  • the fleshiness of the fleshiness of the fruit
    (độ mọng/nhiều thịt của trái cây)
  • the fleshiness of the fleshiness of the body
    (sự đầy đặn của cơ thể)

Idioms

  • a certain fleshiness

    một sự đầy đặn nhất định

    "She had a certain fleshiness around her cheeks, giving her a youthful look."

    (Cô ấy có một sự đầy đặn nhất định ở má, khiến cô ấy trông trẻ trung.)

  • unwanted fleshiness

    sự béo thừa không mong muốn

    "Many people try to reduce unwanted fleshiness through diet and exercise."

    (Nhiều người cố gắng giảm sự béo thừa không mong muốn thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục.)

  • the fleshiness of one's figure

    sự đầy đặn của vóc dáng một người

    "She was comfortable with the fleshiness of her figure and dressed to flatter it."

    (Cô ấy cảm thấy thoải mái với sự đầy đặn của vóc dáng mình và mặc quần áo để tôn lên nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleshiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có nhiều thịt; sự đầy đặn; sự mọng nước.

"The fleshiness of the fruit indicated its ripeness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had embraced her fleshiness more, she would have felt more confident in her own skin.
Nếu cô ấy chấp nhận sự đầy đặn của mình hơn, cô ấy đã cảm thấy tự tin hơn về bản thân.
Phủ định
If the artist had not focused so much on the model's fleshiness, the painting might not have been as controversial.
Nếu họa sĩ không tập trung quá nhiều vào sự đầy đặn của người mẫu, bức tranh có lẽ đã không gây tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
Would he have understood the poem better if he had considered the fleshy imagery more deeply?
Liệu anh ấy có hiểu bài thơ hơn nếu anh ấy suy nghĩ sâu sắc hơn về hình ảnh gợi cảm giác xác thịt?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been emphasizing the fleshiness of the fruit in her paintings before the critics commented on it.
Cô ấy đã nhấn mạnh sự mọng nước của trái cây trong các bức tranh của mình trước khi các nhà phê bình bình luận về điều đó.
Phủ định
The sculptor hadn't been focusing on the fleshiness of the statue until the client requested a change.
Nhà điêu khắc đã không tập trung vào sự đầy đặn của bức tượng cho đến khi khách hàng yêu cầu thay đổi.
Nghi vấn
Had the baker been trying to reduce the fleshiness of the cake by using less butter?
Có phải người thợ làm bánh đã cố gắng giảm độ béo ngậy của bánh bằng cách sử dụng ít bơ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleshiness".

Quan niệm về hình dáng cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'fleshiness' (sự đầy đặn/mập mạp) đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực do sự nhấn mạnh vào vóc dáng mảnh mai và lo ngại về sức khỏe. Tuy nhiên, trong lịch sử và ở một số nền văn hóa khác, một mức độ đầy đặn nhất định có thể tượng trưng cho sự thịnh vượng, sức khỏe tốt hoặc vẻ đẹp, đặc biệt là đối với phụ nữ.

Độ mọng/nhiều thịt trong thực phẩm

Khi mô tả trái cây hoặc rau củ, 'fleshiness' lại là một phẩm chất đáng mong muốn. Nó chỉ độ mọng nước, nhiều thịt, hoặc cấu trúc chắc chắn của thực phẩm (ví dụ: 'a fleshy mango' - một quả xoài nhiều thịt, mọng nước), thường cho thấy chất lượng tốt và độ chín tới.